Ung Thư Cổ Tử Cung: Dấu Hiệu, Nguyên Nhân, Chẩn Đoán Và Điều Trị

Ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ, nhưng lại có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Đây là bệnh lý ác tính do các tế bào bất thường tại cổ tử cung phát triển không kiểm soát, với nguyên nhân chính là nhiễm virus HPV. Việc hiểu rõ dấu hiệu ung thư cổ tử cung, các yếu tố nguy cơ và tầm soát định kỳ không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe mà còn tăng cơ hội điều trị thành công. Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Ung thư cổ tử cung là gì?
Ung thư cổ tử cung là một loại ung thư phát triển từ các tế bào bất thường tại cổ tử cung, phần nằm giữa tử cung và âm đạo. Đây là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ, đứng thứ tư về tỷ lệ mắc trên toàn thế giới.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 600.000 ca mắc mới và khoảng 300.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung. Đông Nam Á là một trong những khu vực có tỷ lệ tử vong do ung thư vú cao nhất. (1)
Tại Việt Nam, trong năm 2022 ghi nhận 4.612 ca mắc mới ung thư cổ tử cung. Đồng thời, có 2.571 ca tử vong, chiếm 2,1% tổng số ca tử vong do ung thư.(2)

Ung thư cổ tử cung được phân thành hai loại chính, dựa trên vị trí khởi phát trong cổ tử cung:
- Ung thư tế bào vảy (Squamous cell carcinoma): Đây là loại phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung. Loại này phát triển từ các tế bào ở bề mặt ngoài cổ tử cung.
- Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): Loại này ít gặp hơn, phát triển từ các tế bào tuyến nằm trong kênh cổ tử cung.
Ung thư cổ tử cung có nguy hiểm không?
Ung thư cổ tử cung có thể dẫn đến tử vong nếu không được can thiệp sớm. Khi bệnh tiến triển, các tế bào ung thư có thể lan rộng sang các cơ quan khác trong cơ thể như phổi, gan hoặc xương, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Tuy nhiên, nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm thông qua các phương pháp tầm soát như xét nghiệm Pap smear hoặc xét nghiệm HPV, ung thư cổ tử cung có thể được điều trị hiệu quả, làm giảm tỷ lệ tử vong. Vì vậy, việc tầm soát và điều trị sớm rất quan trọng để giảm nguy cơ tử vong do ung thư cổ tử cung.
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung chủ yếu phát sinh do nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus), đặc biệt là các chủng có nguy cơ cao như HPV-16 và HPV-18. Virus này lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục và có thể tồn tại trong cơ thể người bệnh trong nhiều năm mà không gây ra các triệu chứng rõ ràng. Mặc dù cơ thể có thể tự chống lại được virus trong một số trường hợp, nhưng nếu nhiễm HPV kéo dài mà không được điều trị hoặc phát hiện kịp thời, các tế bào cổ tử cung có thể bị tổn thương và phát triển thành ung thư.
> Xem thêm:Nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung

Các yếu tố nguy cơ khác
- Quan hệ tình dục sớm hoặc có nhiều bạn tình: Việc bắt đầu quan hệ tình dục ở độ tuổi quá sớm hoặc có nhiều bạn tình sẽ làm tăng khả năng phơi nhiễm với virus HPV. Sự tiếp xúc với virus này qua các mối quan hệ tình dục có thể tăng nguy cơ nhiễm bệnh và phát triển thành ung thư cổ tử cung.
- Hệ miễn dịch suy giảm: Khi hệ miễn dịch yếu đi, chẳng hạn do HIV/AIDS, các bệnh tự miễn, hoặc việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, khả năng của cơ thể trong việc chống lại nhiễm trùng HPV và các tế bào ung thư cũng giảm, từ đó làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ mạnh mẽ, làm gia tăng khả năng phát triển ung thư cổ tử cung gấp đôi so với những người không hút thuốc. Các chất độc hại trong khói thuốc có thể làm tổn thương tế bào cổ tử cung và gây ra những thay đổi về gen, thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.
- Tiền sử gia đình: Phụ nữ có mẹ hoặc chị em gái mắc ung thư cổ tử cung sẽ có nguy cơ cao hơn. Mặc dù yếu tố di truyền không phải là nguyên nhân duy nhất, nhưng việc có người thân trong gia đình mắc bệnh có thể khiến phụ nữ dễ bị nhiễm HPV và phát triển các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
- Không tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ: Việc không thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng. Nếu không được kiểm tra sớm, các tế bào bất thường trong cổ tử cung có thể phát triển thành ung thư mà không được phát hiện, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và phức tạp hơn. Thực hiện xét nghiệm Pap smear và HPV thường xuyên giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường và ngăn ngừa ung thư phát triển.
10 dấu hiệu ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung thường tiến triển âm thầm, đặc biệt triệu chứng ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu thường không rõ ràng. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, phụ nữ có thể gặp các dấu hiệu đáng chú ý dưới đây:
- Chảy máu âm đạo bất thường: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Chảy máu có thể xảy ra giữa các kỳ kinh, sau quan hệ tình dục, hoặc sau khi đã mãn kinh. Bất kỳ tình trạng chảy máu nào không thuộc chu kỳ kinh nguyệt bình thường đều cần được kiểm tra.
- Dịch âm đạo bất thường: Dịch tiết có màu sắc, mùi hoặc kết cấu khác thường, như dịch có màu vàng, xanh hoặc lẫn máu, có thể là dấu hiệu bất thường cần lưu ý.
- Đau vùng chậu: Cơn đau kéo dài và không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt có thể cảnh báo các vấn đề nghiêm trọng ở vùng cổ tử cung hoặc các cơ quan sinh sản khác.
- Đau khi quan hệ tình dục: Cảm giác đau hoặc khó chịu trong khi giao hợp có thể là dấu hiệu tổn thương hoặc bất thường ở cổ tử cung.
- Chu kỳ kinh nguyệt bất thường: Rong kinh (kỳ kinh kéo dài hơn 7 ngày) hoặc mất kinh kéo dài không rõ nguyên nhân có thể là biểu hiện của các vấn đề trong hệ thống sinh sản.
- Đau lưng hoặc đau bụng dưới dai dẳng: Các cơn đau không giảm dù đã sử dụng thuốc giảm đau thông thường cũng có thể là dấu hiệu bệnh lý nghiêm trọng.
- Sưng hoặc đau chân: Tình trạng sưng hoặc đau một bên chân, đặc biệt không rõ nguyên nhân, có thể do khối u chèn ép các mạch máu hoặc dây thần kinh.
- Tiểu buốt hoặc tiểu nhiều lần: Những thay đổi trong thói quen tiểu tiện, như tiểu buốt, tiểu rắt, hoặc cảm giác muốn đi tiểu liên tục, có thể liên quan đến các khối u phát triển gần bàng quang.
- Mệt mỏi và sụt cân không rõ nguyên nhân: Sự mệt mỏi kéo dài hoặc giảm cân đột ngột dù không ăn kiêng hoặc tập thể dục quá mức là dấu hiệu cơ thể đang cảnh báo.
- Hình ảnh bất thường trong siêu âm hoặc xét nghiệm: Ở giai đoạn đầu, siêu âm hoặc xét nghiệm có thể phát hiện các khối u nhỏ hoặc bất thường ở cổ tử cung. Đây là lý do tại sao tầm soát định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh.
Những dấu hiệu trên có thể liên quan đến nhiều tình trạng khác, nhưng không nên xem nhẹ. Nếu gặp phải bất kỳ triệu chứng nào, bạn nên đến cơ sở y tế để kiểm tra và chẩn đoán sớm. Điều này giúp tăng khả năng điều trị hiệu quả và bảo vệ sức khỏe sinh sản của bạn.
GS.TS Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế Việt Nam, nhấn mạnh: “Ung thư cổ tử cung là một loại ung thư hoàn toàn có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm thông qua các phương pháp sàng lọc đơn giản, dễ thực hiện và hiệu quả, từ đó giúp điều trị kịp thời.”(2)
Dưới đây là một số phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung hiệu quả. Thời gian nhận kết quả tầm soát ung thư còn phụ thuộc vào phương pháp tầm soát cũng như cơ sở y tế thực hiện.
Xét nghiệm Pap smear
- Giúp phát hiện tế bào bất thường ở cổ tử cung, dấu hiệu sớm của ung thư cổ tử cung hoặc tổn thương tiền ung thư.
- Thực hiện trong khuôn khổ thăm khám phụ khoa định kỳ.
- Giúp phát hiện các thay đổi trong tế bào cổ tử cung trước khi chúng chuyển thành ung thư.
- Quá trình thực hiện đơn giản, không đau.
- Chi phí xét nghiệm: Dao động từ 300.000 – 500.000 đồng, tùy vào cơ sở y tế.

Xét nghiệm HPV DNA
- Giúp xác định sự hiện diện của virus HPV, đặc biệt các chủng có nguy cơ cao như HPV-16 và HPV-18.
- Phát hiện virus HPV ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng.
- Đây là công cụ quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ ung thư cổ tử cung.
- Giúp phát hiện các trường hợp nhiễm HPV kéo dài và nguy hiểm, góp phần vào việc phòng ngừa ung thư.
Nội soi cổ tử cung và sinh thiết
- Nội soi cổ tử cung sử dụng ống soi có camera để quan sát trực tiếp cổ tử cung.
- Phát hiện bất thường, bác sĩ có thể lấy mẫu tế bào để thực hiện sinh thiết.
- Sinh thiết giúp xác định tế bào có ác tính hay không, đánh giá mức độ tổn thương.
- Cung cấp thông tin chính xác về loại tế bào và mức độ phát triển của ung thư.
- Đưa ra phương án điều trị thích hợp.
Hình ảnh ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu
- Các phương pháp hình ảnh như siêu âm, MRI, hoặc CT scan được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư.
- Siêu âm giúp phát hiện các khối u ở cổ tử cung và bất thường trong cấu trúc tử cung.
- MRI và CT scan giúp xác định sự xâm lấn của ung thư vào các mô xung quanh và các cơ quan khác trong cơ thể.
- Giúp lập kế hoạch điều trị và theo dõi sự tiến triển của bệnh.
Phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung
Phẫu thuật:
Phẫu thuật là một phương pháp điều trị phổ biến trong ung thư cổ tử cung, đặc biệt là khi bệnh chưa di căn. Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và sức khỏe của bệnh nhân, bác sĩ có thể tiến hành loại bỏ các tế bào ung thư, hoặc trong trường hợp bệnh tiến triển nghiêm trọng, có thể phải cắt bỏ toàn bộ tử cung (phẫu thuật cắt tử cung).
Điều này giúp ngăn ngừa sự lan rộng của ung thư sang các cơ quan khác trong cơ thể.
Xạ trị:
Xạ trị sử dụng các tia X có năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc ngăn chặn chúng phát triển. Phương pháp này có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật hoặc hóa trị, tùy vào mức độ và giai đoạn ung thư.
Xạ trị giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư và điều trị các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật.
Hóa trị:
Hóa trị là việc sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc ngăn ngừa sự phát triển của chúng. Hóa trị thường được áp dụng trong các trường hợp ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn, khi ung thư đã di căn hoặc không thể phẫu thuật.
Hóa trị có thể được kết hợp với xạ trị để nâng cao hiệu quả điều trị, giúp làm giảm sự phát triển của khối u và ngăn ngừa sự lan rộng của bệnh.
Điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch:
Những phương pháp điều trị này là sự tiến bộ vượt bậc trong y học hiện đại. Điều trị nhắm trúng đích sử dụng các loại thuốc tác động trực tiếp vào các tế bào ung thư mà không làm ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh, giúp giảm tác dụng phụ.
Liệu pháp miễn dịch, mặt khác, giúp kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tự tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư. Các phương pháp này có tỷ lệ thành công cao, đặc biệt là trong các trường hợp ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn, đồng thời giúp bệnh nhân giảm thiểu các tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị và xạ trị.
Ths.BS Đinh Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Sức khỏe Bà mẹ – Trẻ em, nhấn mạnh: “Với những tiến bộ vượt bậc trong khoa học kỹ thuật, đặc biệt là sự phát triển của vaccine phòng ngừa, cùng các phương pháp sàng lọc, phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các tổn thương tiền ung thư, chúng ta đang có cơ hội lớn để giảm thiểu gánh nặng của căn bệnh và tiến tới mục tiêu loại trừ hoàn toàn ung thư cổ tử cung.” (2)
Bác sĩ Tuấn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa, sàng lọc tầm soát và điều trị sớm ung thư cổ tử cung để bảo vệ sức khỏe phụ nữ.

Phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Tiêm vaccine HPV để phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Vaccine phòng ngừa ung thư cổ tử cung là một trong những biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Vaccine này giúp bảo vệ cơ thể khỏi các chủng virus HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV-16 và HPV-18, là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung.
Việc tiêm vaccine HPV đạt hiệu quả tốt nhất khi được thực hiện trước khi bắt đầu quan hệ tình dục, giúp cơ thể tạo ra miễn dịch trước khi tiếp xúc với virus. Vaccine này hiện được khuyến cáo cho cả nam và nữ trong độ tuổi từ 9 đến 26, và có thể được tiêm cho phụ nữ ở độ tuổi từ 27 đến 45 nếu cần thiết.
Quan hệ tình dục an toàn
Việc sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su khi quan hệ tình dục giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus HPV. Quan hệ tình dục an toàn không chỉ bảo vệ phụ nữ khỏi nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung mà còn giúp phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
Mặc dù không thể bảo vệ hoàn toàn khỏi nhiễm HPV, nhưng việc sử dụng bao cao su có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh đáng kể.
Tránh hút thuốc lá và duy trì lối sống lành mạnh
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ phát triển ung thư cổ tử cung gấp đôi, vì nó có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và tạo điều kiện cho virus HPV phát triển. Ngoài ra, duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và giữ gìn tinh thần khỏe mạnh, cũng giúp nâng cao sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc ung thư.
Bên cạnh đó, việc tránh sử dụng các chất kích thích và chăm sóc sức khỏe toàn diện sẽ góp phần quan trọng trong việc phòng ngừa ung thư cổ tử cung.
Thực hiện tầm soát định kỳ là cách quan trọng để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung và các tổn thương tiền ung thư. Các xét nghiệm như Pap smear hoặc xét nghiệm HPV có thể giúp phát hiện các tế bào bất thường ở cổ tử cung trước khi chúng phát triển thành ung thư.
Phụ nữ nên thực hiện tầm soát định kỳ mỗi 3-5 năm, tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe, để đảm bảo việc phát hiện kịp thời nếu có vấn đề xảy ra. Đặc biệt, phụ nữ từ 21 tuổi trở lên nên bắt đầu thực hiện Pap smear theo lịch trình được bác sĩ chỉ định.
Tham gia khám sức khỏe định kỳ hàng năm cũng như thực hiện tầm soát ung thư toàn diện là việc làm cực kỳ quan trọng để chăm sóc và bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Bệnh viện Đa khoa Hà Nội – đơn vị khám chữa và tầm soát ung thư uy tín được người dân thủ đô và các vùng lân cận tin tưởng lựa chọn.
Bệnh viện sở hữu đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm cũng như hệ thống trang thiết bị hiện đại, cam kết mang đến dịch vụ y tế hiệu quả, an toàn cho bệnh nhân. Liên hệ 1900 2345 29 / 0981500770 để đặt lịch khám cũng như nhận tư vấn trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp
Ung thư cổ tử cung giai đoạn 1 sống được bao lâu?
Ở giai đoạn 1, ung thư cổ tử cung có thể được điều trị hiệu quả với tỷ lệ sống 5 năm lên đến 90%. Phẫu thuật, xạ trị hoặc kết hợp các phương pháp điều trị giúp loại bỏ các tế bào ung thư. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và mức độ đáp ứng điều trị.
Xét nghiệm ung thư cổ tử cung giá bao nhiêu?
Chi phí xét nghiệm ung thư cổ tử cung thường dao động từ 300.000 – 500.000 đồng cho xét nghiệm Pap smear. Xét nghiệm HPV DNA có thể có giá từ 500.000 đến 1.500.000 đồng, tùy thuộc vào cơ sở y tế. Chi phí tầm soát ung thư cổ tử cung có thể khác nhau tùy vào gói dịch vụ và địa điểm.
Làm sao để biết mình bị ung thư cổ tử cung?
Để biết mình có bị ung thư cổ tử cung hay không, phụ nữ cần thực hiện các xét nghiệm tầm soát như Pap smear và xét nghiệm HPV. Những dấu hiệu như chảy máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu, hoặc dịch âm đạo bất thường cũng có thể là triệu chứng cảnh báo, nhưng cần phải được bác sĩ chẩn đoán chính xác.
Ung thư cổ tử cung bao lâu thì chết?
Thời gian sống sau khi mắc ung thư cổ tử cung phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh. Nếu được phát hiện sớm, tỷ lệ sống 5 năm có thể lên đến 90%. Tuy nhiên, nếu phát hiện muộn khi bệnh đã di căn, thời gian sống có thể ngắn hơn. Việc điều trị kịp thời sẽ tăng khả năng sống sót.
Bị HPV bao lâu thì phát bệnh?
Thời gian từ khi nhiễm virus HPV đến khi xuất hiện các triệu chứng của ung thư cổ tử cung có thể kéo dài từ 10 đến 20 năm. Nhiều người nhiễm HPV không có triệu chứng ngay lập tức, và bệnh có thể tồn tại trong cơ thể mà không gây hại nếu hệ miễn dịch mạnh mẽ. Tuy nhiên, một số trường hợp HPV có thể gây tổn thương tiền ung thư.
Ung thư cổ tử cung là bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị nếu phát hiện sớm. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe bằng cách tiêm vaccine HPV, tầm soát định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh. Việc hiểu rõ các dấu hiệu và yếu tố nguy cơ sẽ giúp bạn giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống.
NGUỒN THAM KHẢO:
- “Cervical cancer”, https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/cervical-cancer, (06/01/2025)
- “Ung thư cổ tử cung – Tác động và cơ hội loại trừ”, https://moh.gov.vn/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo/-/asset_publisher/TW6LTp1ZtwaN/content/ung-thu-co-tu-cung-tac-ong-va-co-hoi-loai-tru, (06/01/2025)