U máu: Nguyên nhân, triệu chứng nhận biết và phương pháp điều trị hiệu quả
U máu là một khối u lành tính, hình thành do sự tăng sinh của các tế bào nội mô mạch máu. Quá trình phát triển của khối u trải qua ba giai đoạn: tăng sinh, ổn định và thoái triển.

U máu là bệnh gì?
U máu là gì? Đây là sự tăng sinh bất thường của mạch máu, tạo thành một khối u lành tính. Thường xuất hiện trong những năm đầu đời, bệnh này có thể dần thoái triển theo thời gian và hiếm khi trở thành ác tính. Chúng có thể xuất hiện trên da hoặc ở các cơ quan nội tạng như gan, ruột, hệ hô hấp, cột sống và hệ thần kinh trung ương.
- U máu trên da thường có hình dạng giống như một vết bớt đỏ, có thể phẳng hoặc nhô lên trên bề mặt da. Chúng thường xuất hiện ở vùng đầu, mặt, cổ, sau tai, ngực và lưng. Nếu bệnh này hình thành từ các mao mạch nông trên da, được gọi là u máu mao mạch, thường không cần điều trị. Trong khi đó, nếu xuất phát từ các mạch máu sâu dưới da, u máu dưới da hay còn gọi là u máu thể hang, có thể cần can thiệp nếu gây ra biến chứng. U máu trên da bắt đầu phát triển từ khi thai nhi còn trong bụng mẹ.
- U máu trong gan là một dạng phổ biến của bướu máu bên trong cơ thể, hình thành do sự tăng sinh các mạch máu bên trong hoặc trên bề mặt gan. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng quá trình mang thai hoặc việc sử dụng thuốc tránh thai có thể liên quan đến sự phát triển của loại bệnh này.
>> Xem thêm: tìm hiểu thêm về các loại ung thư thường gặp
Tùy vào vị trí và kích thước của khối u, người bệnh có thể gặp phải các vấn đề như nứt u, lở loét hoặc chảy máu.

U máu ở trẻ em là một tình trạng phổ biến nhưng hiếm khi gây ra biến chứng nghiêm trọng. Trẻ có thể xuất hiện nhiều nốt u máu mà không ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, vì vậy phụ huynh không nên quá lo lắng về vấn đề này.
Các vị trí trên cơ thể người có thể bị u máu
Khối u máu trên da
U mạch máu trên da hình thành do sự tăng sinh bất thường của các mạch máu tại một khu vực nhất định trên cơ thể. Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác khiến các mạch máu tập trung lại, nhưng họ cho rằng điều này có thể liên quan đến một số protein được sản xuất trong nhau thai trong giai đoạn thai kỳ.(1)
U máu trên da có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở vùng đầu, cổ và mặt. Chúng có thể hình thành ở lớp trên cùng của da hoặc trong lớp mỡ dưới da. Ban đầu, triệu chứng có thể trông giống như một vết bớt đỏ, sau đó dần nhô lên khỏi bề mặt da.
Ngoài ra, nếu bệnh phát triển từ các mạch máu sâu dưới da, được gọi là u máu thể hang, có thể cần đến sự can thiệp y tế để tránh các biến chứng nguy hiểm như co giật hoặc suy giảm chức năng thần kinh.
U máu trong gan
U máu gan là loại có tỷ lệ xuất hiện cao nhất trong số các cơ quan nội tạng. Khối u có thể phát triển bên trong hoặc trên bề mặt gan. Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc tránh thai có thể góp phần hình thành bướu máu trong gan của thai nhi ngay từ khi còn trong bụng mẹ.
Tỷ lệ người trưởng thành khỏe mạnh mắc u máu trong gan dao động từ 5% đến 7%, trong đó nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 6 lần so với nam giới. Thông thường, đây không phải là khối u ác tính, và chưa có bằng chứng cho thấy chúng có thể phát triển thành ung thư. Do gan không có dây thần kinh cảm giác, việc phát hiện bệnh trong giai đoạn đầu thường gặp khó khăn. Đa số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ thông qua các xét nghiệm cận lâm sàng như siêu âm gan hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
Vị trí khác
U máu không chỉ xuất hiện trên da hay trong gan mà còn có thể hình thành ở nhiều cơ quan nội tạng khác như ruột, cột sống, hệ hô hấp, âm hộ, hầu họng,… Tùy vào vị trí và kích thước của khối u, người bệnh có thể đối mặt với các nguy cơ như lở loét, chảy máu hoặc nứt khối u trong quá trình sinh hoạt hàng ngày.
Nguyên nhân gây bệnh u máu
Sự hình thành các bướu máu là do nhiều mạch máu tập trung tại một khu vực nhất định, đan xen nhau và tạo thành một khối lớn. Mặc dù nguyên nhân cụ thể của tình trạng này vẫn chưa được hiểu rõ, nhưng dựa trên các đặc điểm chung của bệnh nhân, các bác sĩ đã xác định một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
- Người mẹ bị tăng huyết áp trong thai kỳ.
- Mẹ bầu nhiễm virus hoặc vi khuẩn khi mang thai.
- Mang đa thai hoặc mang thai khi ngoài 40 tuổi.
- Trẻ sinh non, nhẹ cân, da trắng,…
- Yếu tố di truyền: Nếu bố hoặc mẹ từng bị u máu (dù đã thoái triển), con sinh ra có thể bị bệnh với mức độ nghiêm trọng hơn.
- Rối loạn hormone hoặc rối loạn miễn dịch.
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại trong thai kỳ hoặc giai đoạn sơ sinh.
- Trẻ sinh ra có bất thường bẩm sinh về hệ thống mạch máu.

U máu là tình trạng phổ biến ở trẻ em, trong đó khoảng 50% được phát hiện ngay sau khi sinh, 40% được chẩn đoán trong tháng đầu đời, và 30% thường gặp ở trẻ sinh non có cân nặng dưới 1,8 kg.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự hình thành u máu, bao gồm:
- Nguồn gốc từ phôi thai: Hình thành do di tích của trung bì phôi thai.
- Nhiễm virus Human Papilloma (HPV): Virus này có thể gây u nhú trên cơ thể và làm rối loạn quá trình điều hòa tăng sinh tế bào nội mạch của mạch máu.
- Yếu tố nội tiết: Trẻ mắc bệnh thường có nồng độ 17-Beta Estradiol cao.
- Vai trò của Heparin: Heparin do các dưỡng bào tiết ra có thể kích thích sự gia tăng của tế bào sợi và tế bào nội mạch, góp phần phát triển thành bệnh.
Triệu chứng bệnh u máu
U máu là một vết bớt màu đỏ tươi, xuất hiện ngay sau khi trẻ chào đời hoặc trong vài tuần đầu sau sinh. Chúng có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở vùng mặt, ngực, lưng và da đầu. Triệu chứng bệnh có thể nằm trên bề mặt da, ở lớp sâu dưới da hoặc kết hợp cả hai.
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, bệnh có thể được chia thành 7 loại chính:
- U phẳng (vết rượu vang): Đây là loại u có bề mặt phẳng, màu đỏ hoặc tím. Nếu khối u thâm nhiễm vào cơ, nó có thể gây biến dạng vùng cơ bị ảnh hưởng.
- U thể hang: Khối u có màu đỏ, phát triển nhanh với kích thước lớn, nhô lên bề mặt da hoặc lan sâu vào các cơ quan lân cận. Thường có bề mặt sần sùi như chùm nho, dễ bị tổn thương, chảy máu, lở loét, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng.
- U dưới da: Khối u nằm dưới lớp da, khiến bề mặt da bên trên vẫn bằng phẳng nhưng tạo ra một vùng hơi tím, căng và có thể xẹp lại khi bóp.
- U máu xương: Thường xuất hiện ở vùng xương hàm, gây chảy máu chân răng, làm răng lung lay. Nếu phát triển nặng, khối u có thể phá hủy xương hàm và gây chảy máu nghiêm trọng, khó cầm máu khi nhổ răng.
- U máu thể động mạch: Loại u này phát triển chậm nhưng lớn dần khi trẻ trưởng thành. Khi sờ vào, có thể cảm thấy vùng da bị nóng lên. Ngoài ra, khi kiểm tra mạch đập, có thể nhận thấy cảm giác “rung miu” – do dòng máu xoáy mạnh qua các mạch máu lớn hoặc buồng tim.
- U bạch mạch: Phát triển chậm, có mật độ mềm, căng, chứa nhiều túi dịch màu vàng chanh. Khối u có thể gây biến dạng khu vực xuất hiện, chẳng hạn như mặt, tay, chân,…
- U hỗn hợp: Sự kết hợp giữa u thể hang và u bạch mạch. Khối u gồm phần nhô lên trên bề mặt da và phần còn lại nằm sâu dưới da, dần lan rộng ra các khu vực xung quanh, có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần đến bệnh viện ngay nếu khối bướu máu có dấu hiệu nhiễm trùng như: mưng mủ, sốt cao, giãn nở bất thường, bề mặt khối u bị loét hoặc chảy máu.
Ngoài ra, cần gặp bác sĩ trong các trường hợp sau:
- Đến lịch tái khám theo chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ bị bệnh không chịu uống thuốc điều trị theo đơn.
- Phụ huynh lo lắng về tác dụng phụ của thuốc điều trị.
- Nếu trẻ được chỉ định sử dụng steroid đường uống, không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng đột ngột khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Các giai đoạn của bệnh u máu
Dựa trên hình thái, khối u được chia thành ba loại chính (2):
- U máu mao mạch: Phổ biến nhất, có màu đỏ và nổi trên bề mặt da.
- U máu thể hang: Ít gặp hơn, nằm dưới da với màu xanh đặc trưng.
- U máu hỗn hợp: Nằm sâu dưới da, có thể có màu đỏ hoặc xanh tùy vào cấu trúc mạch máu bên trong.
Bệnh u máu cũng được chia thành 3 giai đoạn chính: tăng sinh, ổn định và thoái triển.
- Giai đoạn tăng sinh:
- Quá trình này thường kéo dài khoảng 3 tháng, nhưng trong một số trường hợp, khối u nông có thể phát triển đến 6 tháng, còn khối u sâu có thể kéo dài từ 8 đến 10 tháng.
- Khoảng 80% u máu sẽ tăng gấp đôi kích thước trong giai đoạn này, trong đó khoảng 5% phát triển mạnh mẽ, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
- Giai đoạn ổn định:
- Sau giai đoạn tăng sinh, u máu dần ổn định về kích thước cũng như các biểu hiện lâm sàng.
- Giai đoạn này kéo dài đến khi trẻ được khoảng 18 đến 20 tháng tuổi.
- Giai đoạn thoái triển:
- U máu dần nhạt màu và thu nhỏ lại, tuy nhiên, quá trình này diễn ra khá chậm.
- Khoảng 70-80% trẻ nhỏ có hiện tượng thoái triển u máu sau 6 tuổi.
- So với u máu nông, u máu sâu thường thoái triển chậm hơn.

Bệnh u máu có nguy hiểm không?
U máu có nguy hiểm không? Bệnh u máu thường không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu xuất hiện ở những vị trí nhạy cảm, nó có thể ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan. Cụ thể:
- Ảnh hưởng đến mắt: U xuất hiện gần mắt có thể lan vào hốc mắt, gây suy giảm thị lực. Ngoài ra, bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về mắt như tăng nhãn áp hoặc nhược thị.
- Ảnh hưởng đến miệng: U ở gần miệng có thể lan xuống vùng hầu họng, gây khó khăn trong việc hô hấp và ăn uống.
- Ảnh hưởng đến da: Khối u máu trên da thường mỏng và dễ vỡ. Khi tổn thương, vết thương có thể lâu lành và dễ bị nhiễm trùng hơn bình thường.
- Ảnh hưởng đến tâm lý: U máu trên mặt có thể khiến trẻ bị trêu chọc, dẫn đến mất tự tin, lo lắng và ảnh hưởng đến tâm lý cũng như sự phát triển cảm xúc của trẻ.
U máu có phải ung thư không?
Theo GS.TS.BS cao cấp Lê Trung Hải – Giám đốc chuyên môn Bệnh viện Đa khoa Hà Nội: Khối u máu không phải là ung thư và không phát triển theo cơ chế của ung thư. Theo quá trình phát triển, khối u thường tăng trưởng nhanh trong 4 – 6 tháng đầu sau sinh, sau đó ngừng phát triển trước khi trẻ tròn 1 tuổi. Trong giai đoạn này, màu sắc của khối u có thể dần chuyển từ đỏ sang trắng hoặc xám.

Phần lớn các khối u máu sẽ tự thoái triển trước 10 tuổi. Sau khi biến mất, chúng có thể để lại dấu vết như da đổi màu, nhăn nheo hoặc một vết sẹo nhỏ.
Cách chẩn đoán bệnh u máu
Việc chẩn đoán u máu thường chỉ cần dựa vào khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng.
Trong trường hợp còn nghi ngờ sau khi thăm khám, có thể tiến hành sinh thiết da để xác định chính xác. Ngoài ra, một số xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu có thể hỗ trợ đánh giá mức độ thâm nhiễm và biệt hóa của khối u, bao gồm:
- Đo nồng độ yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) trong máu và nước tiểu.
- Xác định yếu tố tăng trưởng beta nguyên bào sợi trong nước tiểu.
Các phương pháp hình ảnh như siêu âm và chụp cộng hưởng từ (MRI) có vai trò quan trọng trong:
- Phân biệt u máu trên da với các tổn thương khác như u nang bạch huyết hay hạch bạch huyết.
- Xác định vị trí và mức độ xâm lấn của u trong các cơ quan nội tạng.
- Chẩn đoán phân biệt giữa u máu và các dị dạng mạch máu khác.
Cách điều trị bệnh u máu
Các bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng và thực hiện một số xét nghiệm nếu cần để đánh giá mức độ tổn thương của u máu dựa trên kích thước, vị trí và mức độ phát triển. Trong hầu hết các trường hợp, khối u có kích thước nhỏ không cần điều trị và có thể tự thoái triển theo thời gian.

Điều trị bệnh u máu không phẫu thuật
Thông thường, u máu ở trẻ em có thể tự biến mất mà không cần điều trị. Tuy nhiên, khi phát hiện, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ. Một số phương pháp điều trị không phẫu thuật bao gồm:
- Thuốc chẹn beta: Được chỉ định tùy theo loại và kích thước của khối u. Đặc biệt, đối với khối u ở vùng mặt hoặc trẻ sơ sinh, thuốc chẹn beta dạng uống có thể giúp làm chậm sự phát triển của khối u.
- Thuốc chống viêm: Nếu khối u phát triển gần các cấu trúc quan trọng như mũi, môi hoặc mí mắt, bác sĩ có thể kê đơn steroid. Loại thuốc này giúp làm chậm sự phát triển của khối u và có thể được tiêm trực tiếp vào u máu hoặc dùng đường uống.
- Thuyên tắc mạch: Là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu giúp thu nhỏ khối u và giảm đau. Tuy nhiên, khối u có thể tái tạo nguồn cung cấp máu theo thời gian. Kỹ thuật này đôi khi được áp dụng trước khi phẫu thuật để giảm nguy cơ mất máu.
- Điều trị bằng laser: Chủ yếu áp dụng cho u máu trên da, giúp loại bỏ khối u hoặc giảm đau và các triệu chứng không mong muốn.
Điều trị bệnh u máu bằng phương pháp phẫu thuật
Phẫu thuật thường được áp dụng để điều trị u máu thể hang, đặc biệt khi khối u có xu hướng xâm lấn và phá hủy các mô khỏe mạnh xung quanh. Trong một số trường hợp, dù u máu lành tính, nhưng nếu gây ra các triệu chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phẫu thuật.
Mục tiêu chính của phương pháp này là loại bỏ khối u ra khỏi cơ thể. Người bệnh sẽ được gây mê trước khi bác sĩ tiến hành cắt bỏ càng nhiều khối u càng tốt. Biến chứng phổ biến nhất của phẫu thuật là nguy cơ xuất huyết (mất máu). Ngoài ra, bệnh có khả năng tái phát cao sau phẫu thuật, tùy thuộc vào loại và vị trí của khối u.
Đối với các khối u máu nằm sâu bên trong cơ thể, việc sử dụng các kỹ thuật hiện đại như mổ nội soi, định vị hình ảnh… sẽ giúp quá trình phẫu thuật diễn ra hiệu quả và an toàn hơn.
Bệnh u máu có thể phòng ngừa không?
Hiện nay, chưa có biện pháp phòng ngừa bệnh do nguyên nhân hình thành khối u vẫn chưa được xác định rõ ràng. Do đó, nếu có nhu cầu tìm hiểu về bệnh này, mọi người có thể đến bệnh viện để được bác sĩ trực tiếp tư vấn.
Mặc dù u máu thường lành tính và phổ biến hơn ở trẻ em, nhưng nếu khối u phát triển nhanh và gây ra các biểu hiện bất thường như sốt cao, đau nhức, khó thở,… phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện càng sớm càng tốt để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Câu hỏi thường gặp:
u máu dạng lồi là gì?
Đây là khối u máu nổi lên trên bề mặt da, có màu đỏ tươi, thường gặp ở trẻ sơ sinh.
- u mạch máu có nguy hiểm không?
u mạch máu thường lành tính nhưng có thể nguy hiểm nếu ảnh hưởng đến chức năng cơ quan hoặc gây biến chứng như chảy máu, loét, nhiễm trùng.
- u máu ở người trưởng thành có dấu hiệu gì?
u máu ở người trưởng thành thường không có triệu chứng, nhưng nếu lớn có thể gây đau, chèn ép cơ quan hoặc xuất hiện vùng da đổi màu.
- u máu lành tính là gì?
Đây là khối u không phải ung thư, không xâm lấn mô xung quanh và thường tự thoái triển theo thời gian.
- u máu ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không?
Đa phần lành tính và tự biến mất, nhưng nếu phát triển nhanh hoặc ở vị trí nguy hiểm (mắt, miệng, đường thở) có thể gây biến chứng.
- u máu gan có nguy hiểm không?
U máu gan thường không nguy hiểm, nhưng nếu quá lớn có thể gây đau bụng, vỡ u, chảy máu hoặc chèn ép cơ quan lân cận.
- u máu gan sống được bao lâu?
U máu gan thường không ảnh hưởng đến tuổi thọ, trừ khi có biến chứng nghiêm trọng.
Nguồn tham khảo:
- Hemangiomas and Vascular Malformations, https://orthoinfo.aaos.org/en/diseases–conditions/hemangioma (15/2/2025)
- Hemangiomas, https://www.nationwidechildrens.org/conditions/hemangioma, (15/2/2025)