Skip to main content

Thẻ: ung thư vú giai đoạn 3

Ung thư vú giai đoạn 3 và Các Phương Pháp Điều Trị Tiên Phong

Ung thư vú là một trong những bệnh lý thường gặp ở cả nam và nữ giới, số người chết vì ung thư vú ngày một tăng. Ung thư vú giai đoạn 3 là giai đoạn tế bào ung thư đã lan trong 4 – 9 hạch bạch huyết ở nách với các kích thước khác nhau. Ở giai đoạn này, tiên lượng sống sau 5 năm là hơn 40 đến 86% nên cần điều trị nhanh chóng để hạn chế tình trạng di căn xa hơn. (1)

Ung thư vú giai đoạn 3: Triệu Chứng và Điều Trị
Ung thư vú giai đoạn 3: Triệu Chứng và Điều Trị

Ung thư vú giai đoạn 3 là gì?

Ung thư vú giai đoạn 3 khi các tế bào ung thư lan rộng từ khối u tại vú ban đầu sang các hạch bạch huyết quanh đó hoặc các mô khác lân cận và chưa di căn đến các bộ phận khác trên cơ thể như phổi, xương,… Ở giai đoạn này của ung thư vú, khối u có kích thước hơn 5cm.

Dạng bệnh này tuy hiếm gặp nhưng thường tiến triển nhanh chóng và nghiêm trọng, với tiên lượng không tốt, đòi hỏi phải can thiệp điều trị toàn thân kịp thời.

Phân loại ung thư vú giai đoạn 3

Ung thư vú giai đoạn 3 được phân thành các phân nhóm nhỏ gồm IIIA, IIIB và IIIC phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ, tốc độ phát triển của những tế bào ung thư.  

Trên thực tế, bác sĩ sẽ dùng các xét nghiệm hoặc thăm khám để định giai đoạn bệnh:

  • Khối u: Kích thước khối u được đo lường (chu vi, thể tích).
  • Hạch: Xác định ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết hay chưa. Nếu có, cần biết số lượng hạch bị ảnh hưởng, kích thước của từng hạch và vị trí của chúng.
  • Di căn: Đánh giá xem ung thư đã lan rộng đến các cơ quan khác trong cơ thể hay chưa.
bác sĩ sẽ dùng các xét nghiệm hoặc thăm khám để định giai đoạn bệnh
bác sĩ sẽ dùng các xét nghiệm hoặc thăm khám để định giai đoạn bệnh

Ung thư vú giai đoạn 3A có thể biểu hiện qua một trong các đặc điểm sau:

  • Khối u có kích thước hơn 5cm và sinh thiết hạch có từ 0.2mm – 2mm tế bào ung thư vú bên trong.
  • Có thể không có khối u nào quá lớn ở vú, tiến triển xa rộng khiến 4-9 hạch bạch huyết ở nách cùng bên vú bệnh hoặc hạch gần xương ức bị ảnh hưởng. Ở giai đoạn này, các khối u được xác định là không có sự liên quan đến tế bào ung thư.
  • Khối u to hơn 5cm ở vú và di căn 1 – 3 hạch bạch huyết ở nách hoặc gần xương ức.

Ung thư vú giai đoạn 3B được xác định khi có các đặc điểm sau:

  • Ung thư vú gây sưng hoặc loét ở vú được xếp vào phân nhóm này
  • kèm theo di căn từ 1 đến 9 hạch bạch huyết ở nách hoặc các hạch cạnh xương ức.
  • Bệnh ung thư vú, bất kể kích thước, nếu ảnh hưởng đến da vú hoặc cơ thành ngực, cũng được xem xét trong nhóm này.

Trong trường hợp ung thư vú biểu hiện với tình trạng sưng, nóng, và da vú xuất hiện các sẩn giống vỏ cam, bệnh được chẩn đoán là ung thư vú dạng viêm.

Dạng viêm của ung thư vú có mức độ ác tính cao và thường được chẩn đoán ở giai đoạn tối thiểu là IIIB.

Ung thư vú giai đoạn 3C khi người bệnh có các dấu hiệu:

  • Di căn đến hơn 10 hạch bạch huyết ở nách hoặc các hạch trên/dưới xương đòn (xương quai xanh).
  • Ung thư vú, bất kể kích thước, nếu ảnh hưởng đến da vú hoặc cơ thành ngực, cũng thuộc phân loại này.

Nếu ung thư vú giai đoạn 3C có các đặc điểm sau, sẽ được phân vào nhóm giai đoạn 3A:

  • Đáp ứng với nội tiết tố Estrogen và Progesterone.
  • Tế bào ung thư có mức độ ác tính ở mức trung bình.

Dấu hiệu của bệnh ung thư vú giai đoạn 3

Các dấu hiệu ung thư vú giai đoạn 3 thường biểu hiện rõ rệt trên bề mặt da hoặc tại một số cơ quan khác, bao gồm:

  • Trong trường hợp ung thư vú giai đoạn 3 dạng viêm, da vú hoặc khối u vú có dấu hiệu sưng đỏ, nóng.
  • Da vùng vú trở nên dày hơn, có bề mặt như vỏ cam hoặc lõm giống lúm đồng tiền.
  • Da vùng vú có thể bị loét, sùi hoặc phù nề.
  • Xuất hiện khối u bất thường ở hạch bạch huyết vùng cổ.

Những triệu chứng này có thể dễ dàng nhận biết, nhưng cũng có trường hợp cần kiểm tra và thăm khám cẩn thận. Vì vậy, người bệnh nên chú ý lắng nghe cơ thể và quan tâm đến những thay đổi bất thường.

Ung thư vú giai đoạn 3 sống được bao lâu?

Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 3 đạt khoảng 72%. (2) Tỉ lệ này tùy thuộc vào:

  • Khối u có mổ được hay không.
  • Có điều trị hóa trị + xạ trị kèm theo hay không.
  • Khả năng sử dụng thuốc nhắm trúng đích.

Theo Ths.BS CKII Đỗ Đức Linh – GĐ TT Chẩn đoán hình ảnh BVĐK HN: “Ung thư vú giai đoạn 3 là tình trạng bệnh đã lan đến các cấu trúc lân cận. Giai đoạn này được xem là giai đoạn muộn của bệnh. Tuy nhiên, nhờ những tiến bộ trong y học, tỷ lệ sống sót sau điều trị tối ưu đối với ung thư vú có thể đạt đến 72%. Tỷ lệ sống cao hơn khi bệnh nhân được áp dụng đồng thời 2 trong 3 phác đồ điều trị ung thư vú giai đoạn 3 ở trên.”

bác sĩ sẽ dùng các xét nghiệm hoặc thăm khám để định giai đoạn bệnh
bác sĩ sẽ dùng các xét nghiệm hoặc thăm khám để định giai đoạn bệnh

Các phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 3

Phác đồ điều trị ung thư vú giai đoạn 3 được chia thành hai nhóm chính:

  • Điều trị tại chỗ: Nhằm xử lý ung thư ngay tại khu vực bị ảnh hưởng, bao gồm phẫu thuật và xạ trị.
  • Điều trị toàn thân: Nhắm đến hệ thống cơ thể, bao gồm hóa trị, liệu pháp nội tiết, liệu pháp nhắm mục tiêu, và liệu pháp miễn dịch.

Liệu pháp hormone

Nếu khối u có thụ thể estrogen dương tính, liệu pháp nội tiết tố thường được đề xuất sau khi hoàn tất phẫu thuật, hóa trị và xạ trị, nhằm giảm nguy cơ ung thư tái phát hoặc lan rộng.

Các khối u này có xu hướng tái phát muộn, thường sau hơn 5 năm kể từ khi được chẩn đoán.

Tamoxifen là loại thuốc phổ biến thường được chỉ định cho phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh. Phụ nữ sau mãn kinh thường được điều trị bằng các chất ức chế aromatase như Aromasin (exemestane), Arimidex (anastrozole), hoặc Femara (letrozole).

Đối với một số phụ nữ tiền mãn kinh có nguy cơ cao, chất ức chế aromatase đôi khi được kết hợp sử dụng cùng thuốc ức chế chức năng buồng trứng.

Hóa trị

Đây là một phương pháp ít khi cần áp dụng trong các giai đoạn sớm của bệnh. Tuy nhiên, hóa trị thường giúp giảm nguy cơ tái phát và tăng cơ hội sống cho bệnh nhân.

Hóa trị thường được tiến hành sau phẫu thuật để tiêu diệt tối đa các tế bào ung thư vú còn sót lại. Trong trường hợp ung thư vú không thể phẫu thuật, hóa trị sẽ trở thành phương pháp điều trị chính.

Tùy thuộc vào loại thuốc hóa trị được sử dụng, bệnh nhân có thể dùng dưới dạng thuốc uống hoặc truyền hóa chất. Tuy nhiên, như đã biết, hóa trị có thể gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm rụng tóc, nổi mụn, loét da niêm ở miệng, và các biểu hiện khác.

Phẫu thuật

Ở giai đoạn 3, tùy thuộc vào vị trí của khối ung thư, bác sĩ có thể đề nghị cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ vú bị ảnh hưởng. Trong quá trình phẫu thuật, các hạch bạch huyết lân cận cũng sẽ được loại bỏ để giảm nguy cơ tái phát tối đa.

Phẫu thuật ở vùng vú có tác động lớn đến tính thẩm mỹ và sự tự tin của phụ nữ.Tuy nhiên, ngày nay, kỹ thuật tái tạo vú sau phẫu thuật đoạn nhũ đã có những bước tiến lớn và trở nên phổ biến. Bạn hoàn toàn có thể duy trì một vóc dáng đẹp sau khi trải qua phẫu thuật cắt bỏ ung thư vú.

Phẫu thuật ở vùng vú có tác động lớn đến tính thẩm mỹ và sự tự tin của phụ nữ.
Phẫu thuật ở vùng vú có tác động lớn đến tính thẩm mỹ và sự tự tin của phụ nữ.

Xạ trị

Phương pháp này thường được kết hợp với các liệu pháp khác sau khi phẫu thuật để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Xạ trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại ở khu vực xung quanh vết mổ.

Liệu pháp điều trị mục tiêu

Đây là các liệu pháp nhắm mục tiêu vào HER2. Nếu khối u HER2 dương tính, thuốc nhắm mục tiêu HER2 như Herceptin (trastuzumab) thường được chỉ định.

Miễn dịch trị liệu

Thuốc miễn dịch được sử dụng để kích thích hệ thống miễn dịch của người bệnh, giúp nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư. Đối với phụ nữ bị ung thư vú âm tính với HER2, có thể sử dụng thuốc miễn dịch atezolizumab (Tecentriq), đôi khi kết hợp với hóa trị liệu paclitaxel (Abraxane). Atezolizumab hoạt động bằng cách chặn một protein gọi là PD-L1.

Chăm sóc tiếp theo sau điều trị ung thư vú giai đoạn 3

Những lưu ý sau khi điều trị ung thư vú giai đoạn 3: 

  • Bệnh nhân cần được theo dõi trong ít nhất 5 năm bởi các bác sĩ chuyên khoa Ung bướu. 
  • Lịch tái khám thường xuyên trong 2-3 năm đầu là mỗi 3-4 tháng một lần, sau đó sẽ giảm xuống mỗi 4-6 tháng trong 2-3 năm tiếp theo tùy theo mức độ nguy cơ và các yếu tố sức khỏe của từng bệnh nhân có thể thay đổi
  • Nếu người bệnh có chỉ định dùng liệu pháp nội tiết hỗ trợ vẫn tiếp tục dùng thuốc.
  • Sau khi hoàn tất quá trình điều trị, bệnh nhân cần chú ý theo dõi sức khỏe để kịp thời phát hiện bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng bất thường nào. Nếu có bất kỳ mối lo ngại nào, bệnh nhân nên đến bệnh viện càng sớm càng tốt.

Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới, với hàng năm có rất nhiều phụ nữ trên thế giới tử vong vì căn bệnh này. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm, ung thư vú có tiên lượng điều trị cao, thậm chí có thể chữa khỏi hoàn toàn và ngăn ngừa tái phát. Do đó, tầm soát ung thư vú là một việc làm cần thiết, đặc biệt đối với những người thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh.

Để đặt lịch khám tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE 1900 2345 29  hoặc đặt lịch trực tiếp tại đây.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ung thư vú giai đoạn 3 có nguy hiểm không?

Ung thư vú giai đoạn 3 rất nguy hiểm vì khối u đã lan rộng và xâm lấn các mô xung quanh, đòi hỏi phải điều trị tích cực để kiểm soát và giảm nguy cơ di căn.

  1. Ung thư vú giai đoạn 3 sống được bao lâu?

Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 3 khoảng 72%, nhưng điều này còn phụ thuộc vào phương pháp điều trị và đáp ứng của từng bệnh nhân.

  1. Ung thư vú giai đoạn 3 có chữa được không?

Ung thư vú giai đoạn 3 có thể chữa được, nhưng khả năng chữa khỏi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại ung thư, phương pháp điều trị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Nguồn tham khảo:

  1. Breast Cancer, Breast cancer – Symptoms and causes – Mayo Clinic, (3/1/2025)
  2.  Breast Cancer, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482286/, (3/1/2025)