Skip to main content

Thẻ: ung thư vú giai đoạn 2

Ung thư vú giai đoạn 2: chẩn đoán và điều trị ung thư vú

Ung thư vú giai đoạn 2 có biểu hiện bệnh ở mức độ nhẹ. Tin đáng mừng là tỷ lệ sống sót sau khi mắc ung thư vú ngày càng tăng, trong khi số ca tử vong đang có xu hướng giảm.Tìm hiểu sâu hơn về dấu hiệu và phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 2 trong bài viết dưới đây nhé!

Ung thư vú giai đoạn 2: chẩn đoán và điều trị ung thư vú
Ung thư vú giai đoạn 2: chẩn đoán và điều trị ung thư vú

Ung thư vú giai đoạn 2 là gì?

Ung thư vú giai đoạn 2, còn gọi là ung thư vú xâm lấn, là khi các tế bào ung thư đã lan ra khỏi vị trí ban đầu và xâm nhập vào các mô vú lân cận. Chúng có khả năng di căn đến các hạch bạch huyết dưới cánh tay cùng bên, nhưng chưa lan đến các cơ quan xa trong cơ thể. Khối u ở giai đoạn này thường lớn hơn so với ung thư vú giai đoạn 1. Khối u trong giai đoạn này có kích thước từ 2cm đến 5cm.

Trong giai đoạn 2, khối u thường được nhận biết thông qua việc tự khám vú, xuất hiện dưới dạng một khối u cứng trong mô vú. Do đó, việc tự kiểm tra vú và thực hiện tầm soát định kỳ là rất quan trọng, giúp phát hiện sớm ung thư khi khả năng điều trị vẫn còn cao.

Phân loại ung thư vú giai đoạn 2

Trong giai đoạn 2, ung thư vẫn khu trú trong vú và có thể lan đến một số hạch bạch huyết lân cận.
Giai đoạn này được phân thành hai phân nhóm nhỏ: 2A và 2B.

Ung thư vú giai đoạn 2A

  • Không phát hiện khối u hoặc khối u có kích thước dưới 2cm, kèm theo tế bào ung thư trong 1-3 hạch bạch huyết vùng nách hoặc gần xương ức.
  • Khối u có kích thước từ 2-5cm nhưng chưa di căn đến các hạch bạch huyết..

Ung thư vú giai đoạn 2B

  • Khối u có kích thước từ 2cm đến 5cm và ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết ở nách.
  • Khối u lớn hơn 5cm nhưng ung thư chưa di căn đến các hạch bạch huyết ở nách.
  • Tỷ lệ sống sót của ung thư vú giai đoạn 2A thường cao hơn so với giai đoạn 2B. Dù ở giai đoạn IIA hay IIB, phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn II đều được đánh giá là có tiên lượng khả quan.
Trong giai đoạn 2, ung thư vẫn khu trú trong vú và có thể lan đến một số hạch bạch huyết lân cận.
Trong giai đoạn 2, ung thư vẫn khu trú trong vú và có thể lan đến một số hạch bạch huyết lân cận.

Triệu chứng bệnh ung thư vú giai đoạn 2

Các dấu hiệu ung thư vú giai đoạn 2 thường biểu hiện rõ rệt trên bề mặt da hoặc tại một số cơ quan khác, bao gồm

  • Sờ thấy khối u trong vú với cảm giác khác biệt so với mô xung quanh, kích thước khối u thay đổi tùy từng trường hợp.
  • Sưng lớn hạch ở vùng nách.
  • Biến đổi kích thước, hình dạng hoặc bề ngoài của vú.
  • Da vú có thay đổi, như bị lõm hoặc xuất hiện các vùng da đỏ, rỗ tương tự da quả cam.
  • Núm vú bị thụt vào trong hoặc thay đổi vị trí.
  • Tiết dịch hoặc chảy máu bất thường từ núm vú.
  • Cảm giác đau hoặc ngứa ngáy ở vùng ngực.
  • Đau lưng, vai và gáy xuất hiện thường xuyên.

Một số triệu chứng toàn thân có thể xuất hiện, chẳng hạn như sụt cân, mệt mỏi, chán ăn hoặc ăn uống không ngon miệng.

Chẩn đoán ung thư vú giai đoạn 2

Theo Ths.BS CKII Đỗ Đức Linh – GĐ TT Chẩn đoán hình ảnh BVĐK HN, giai đoạn ung thư phản ánh kích thước, mức độ xâm lấn của khối u ác tính và khả năng di căn. Dựa trên giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Để xác định giai đoạn bệnh, ngoài các xét nghiệm chẩn đoán như siêu âm vú, nhũ ảnh, chụp MRI vú, sinh thiết tổn thương vú, bệnh nhân cần thực hiện thêm các kiểm tra toàn thân như siêu âm bụng, siêu âm cổ, X-quang ngực, CT scan bụng, CT scan ngực, CT scan não, hoặc xạ hình xương, tùy thuộc vào đặc điểm khối u và triệu chứng của bệnh nhân.

Để xác định tính chất sinh học của khối u, cần làm các xét nghiệm trên mẫu bệnh phẩm đã được chẩn đoán ung thư như thụ thể nội tiết Estrogen (ER), Progesteron (PR), thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (HER2), đánh giá mức độ tăng sinh tế bào (Ki67) hoặc kiểm tra đột biến gen BRCA (trên mẫu bệnh phẩm hoặc trong máu).

Các phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 2

Bác sĩ chuyên khoa ung thư sẽ tổng hợp tất cả các kết quả xét nghiệm về bệnh ung thư để đưa ra chẩn đoán toàn diện cho bạn. Từ đây, các bác sĩ sẽ giúp bạn lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 2 thích hợp nhất.

Tùy theo tình trạng sinh học của khối u và mức độ di căn hạch, phương pháp điều trị có thể kết hợp phẫu thuật, liệu pháp toàn thân (hóa trị, liệu pháp nội tiết, liệu pháp nhắm trúng đích) và xạ trị.(1)

Các bác sĩ sẽ giúp bạn lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 2 thích hợp nhất.
Các bác sĩ sẽ giúp bạn lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 2 thích hợp nhất.

Phẫu thuật

Hai phương pháp phẫu thuật phổ biến cho bệnh nhân ung thư vú là phẫu thuật bảo tồn vú và phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú.

Phẫu thuật bảo tồn vú, hay còn gọi là phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến vú, sẽ được thực hiện khi khối u có kích thước nhỏ. Phương pháp này đơn giản hơn so với phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú, giúp thời gian hồi phục nhanh và cho phép bệnh nhân duy trì hình dạng của tuyến vú. Tuy nhiên, bệnh nhân sẽ cần phải thực hiện xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật để tiêu diệt hoàn toàn các tế bào ung thư còn sót lại.

Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú sẽ được áp dụng khi khối u có kích thước lớn. Mặc dù phương pháp này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính thẩm mỹ của người bệnh, nhưng nó mang lại cảm giác an tâm cho bệnh nhân. Ngoài ra, nếu các tế bào ung thư đã được loại bỏ hoàn toàn, bệnh nhân có thể không cần phải thực hiện xạ trị.

Nếu bệnh nhân có nguy cơ cao do yếu tố di truyền hoặc mang gene đột biến, bác sĩ có thể khuyến cáo bệnh nhân cắt bỏ tuyến vú bên lành.

Xạ trị

Xạ trị vú – thành ngực sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát ung thư tại chỗ và giảm nguy cơ tái phát. Thông thường, xạ trị sẽ được thực hiện khoảng một tháng sau phẫu thuật hoặc hóa trị để cơ thể có thời gian hồi phục.

Chỉ định: Xạ trị hỗ trợ sau phẫu thuật nhằm giảm khả năng tái phát ung thư tại chỗ. Phương pháp này được chỉ định sau phẫu thuật bảo tồn vú hoặc sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú đối với các trường hợp có nguy cơ tái phát cao, như khối u lớn hơn 5cm, có nhiều khối u, khối u xâm lấn da-thành ngực, hoặc có hạch bạch huyết di căn.

Phương pháp xạ trị bao gồm những cách sau::

  • Xạ trị vú: Xạ trị nhằm vào toàn bộ mô tuyến vú.
  • Xạ trị thành ngực: Xạ trị vào vùng thành ngực sau khi cắt bỏ toàn bộ tuyến vú.
  • Xạ trị hạch vùng: Xạ trị vào vùng hạch nách, hoặc có thể kết hợp xạ trị vào các hạch vú trong và hạch trên, dưới đòn cùng bên.

Hóa trị ung thư vú giai đoạn 2

Hóa trị ung thư vú giai đoạn 2 có thể giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp hóa trị được thực hiện trước phẫu thuật nhằm thu nhỏ kích thước khối u. Nếu khối u đủ nhỏ để có thể cắt bỏ, phương pháp phẫu thuật cắt bỏ khối u sẽ được áp dụng.

Liệu pháp HER2

Liệu pháp nội tiết được chỉ định cho bệnh nhân ung thư vú có thụ thể nội tiết ER hoặc PR dương tính, với thời gian điều trị ung thư vú giai đoạn 2 từ 5 năm hoặc lâu hơn (tùy theo yếu tố nguy cơ). Liệu pháp này bắt đầu sau phẫu thuật hoặc khi hoàn tất hóa trị và có thể được kết hợp với thuốc kháng HER2.

Tùy thuộc vào tình trạng mãn kinh, bác sĩ sẽ chọn phác đồ điều trị ung thư vú giai đoạn 2 phù hợp:

  • Với bệnh nhân chưa mãn kinh: Sử dụng Tamoxifen, có thể kết hợp với cắt chức năng buồng trứng (bằng phẫu thuật, xạ trị hoặc thuốc).
  • Với bệnh nhân đã mãn kinh hoặc đã cắt chức năng buồng trứng: Sử dụng nhóm thuốc ức chế Aromatase (Letrozole, Anastrozol, Exemestan), đồng thời có thể cân nhắc sử dụng thêm thuốc Biphosphonate để giảm nguy cơ tái phát bệnh ở xương và các biến cố trên xương.

Việc sử dụng thuốc điều trị nội tiết có thể gây một số tác dụng phụ như: Dày nội mạc tử cung, xuất huyết âm đạo bất thường, ung thư nội mạc tử cung (tỷ lệ rất thấp), giảm mật độ xương, loãng xương, huyết khối (cục máu đông),…

Liệu pháp hormone

Liệu pháp hormone là phương pháp điều trị giúp giảm mức độ và tác động của estrogen hoặc progesterone trong cơ thể. Phương pháp này chỉ được áp dụng đối với các tế bào ung thư vú có thụ thể estrogen (ER).

Theo thống kê, khoảng 70% bệnh nhân ung thư vú có thụ thể estrogen, được gọi là ung thư dương tính với thụ thể estrogen (ung thư ER dương tính).

Liệu pháp hormone có thể được sử dụng sau phẫu thuật ung thư vú để giảm nguy cơ tái phát. Nếu bệnh nhân cần hóa trị sau phẫu thuật, liệu pháp hormone sẽ bắt đầu sau khi hóa trị kết thúc. Nếu bệnh nhân cần xạ trị, liệu pháp hormone có thể được tiến hành đồng thời hoặc sau khi xạ trị kết thúc.

Thông thường, liệu pháp hormone được duy trì liên tục trong 5 năm hoặc lâu hơn, tùy vào tình trạng bệnh của từng bệnh nhân.

Ngoài ra, đối với bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 2, có thể cân nhắc cắt bỏ buồng trứng để giảm sản xuất các hormone kích thích sự phát triển của ung thư.

Thử nghiệm lâm sàng mang lại nhiều cơ hội cho phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn 2.
Thử nghiệm lâm sàng mang lại nhiều cơ hội cho phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn 2.

Thử nghiệm lâm sàng:

Thử nghiệm lâm sàng mang lại nhiều cơ hội cho phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn 2. Tham gia thử nghiệm lâm sàng có thể giúp bệnh nhân và bác sĩ tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến, bao gồm thuốc mới, phương pháp điều trị mới, hoặc kết hợp thuốc mới với các phương pháp điều trị hiện tại đang được thử nghiệm. Thành công của những phương pháp mới này đều bắt nguồn từ các thử nghiệm lâm sàng.

Theo dõi chăm sóc sau điều trị ung thư vú giai đoạn 2

Những lưu ý sau khi điều trị ung thư vú giai đoạn 2: 

  • Bệnh nhân cần được bác sĩ chuyên khoa Ung bướu theo dõi ít nhất trong 5 năm. 
  • Lịch tái khám thường xuyên trong 2-3 năm đầu là mỗi 3-4 tháng một lần, sau đó sẽ giảm xuống mỗi 4-6 tháng trong 2-3 năm tiếp theo tùy theo mức độ nguy cơ và các yếu tố sức khỏe của từng bệnh nhân có thể thay đổi
  • Nếu người bệnh có chỉ định dùng liệu pháp nội tiết hỗ trợ vẫn tiếp tục dùng thuốc.
  • Sau khi hoàn tất quá trình điều trị, bệnh nhân cần chú ý theo dõi sức khỏe để kịp thời phát hiện bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng bất thường nào. Nếu có bất kỳ mối lo ngại nào, bệnh nhân nên đến bệnh viện càng sớm càng tốt.

Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 2 sống được bao lâu?

Giai đoạn 2 vẫn được coi là giai đoạn sớm của ung thư vú, vì vậy tỷ lệ điều trị thành công khá cao nếu bệnh nhân được điều trị kịp thời và tích cực. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với ung thư vú giai đoạn 2 là 93%, trong khi đó tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở phụ nữ ung thư vú giai đoạn 3 chỉ là 72%. (2)

Vậy ung thư vú giai đoạn 2 có thể chữa được không? Khả năng điều trị thành công ung thư vú giai đoạn 2 là rất cao. Vì vậy, khi có dấu hiệu của ung thư vú, bạn nên đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị sớm. Điều này không chỉ giúp tăng khả năng điều trị thành công mà còn giảm chi phí điều trị ung thư vú giai đoạn 2 so với các giai đoạn muộn hơn.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, Ths.BS Đỗ Đức Linh, hiện đang là Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán Hình ảnh sẽ trực tiếp thăm khám và tư vấn cho bệnh nhân.

Để đặt lịch khám tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội, vui lòng liên hệ HOTLINE 1900 2345 29 hoặc đặt lịch trực tiếp tại đây.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ung thư vú giai đoạn 2 có chữa được không

Ung thư vú giai đoạn 2 có thể chữa được với tỷ lệ thành công cao nếu được điều trị tích cực và kịp thời.

  1. Ung thư vú giai đoạn 2 có nguy hiểm không?

Ung thư vú giai đoạn 2 vẫn có thể nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nhưng cơ hội chữa khỏi rất cao khi điều trị đúng cách.

  1. Khả năng tái phát ung thư vú sau khi điều trị ung thư vú giai đoạn 2 là bao nhiêu?

Khả năng tái phát ung thư vú giai đoạn 2 sau điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng tỷ lệ sống sót sau 5 năm là khoảng 93%, cho thấy nguy cơ tái phát tương đối thấp với điều trị đúng cách.

  1. Thời gian điều trị ung thư vú giai đoạn 2 là bao lâu?

Thời gian điều trị ung thư vú giai đoạn 2 thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào phác đồ điều trị, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, và liệu pháp nội tiết.

Nguồn tham khảo:

  1. verywell health, https://www.verywellhealth.com/stage-2-breast-cancer-429889, (4/1/2025)

 Breast Cancer, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482286/, (4/1/2025)