Skip to main content

Thẻ: u xơ tủ cung

U Xơ Tử Cung Có Nguy Hiểm Không? Dấu Hiệu & Cách Điều Trị

U xơ tử cung là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 70-80% phụ nữ trước tuổi 50. Khi nhận được chẩn đoán này, câu hỏi đầu tiên và lớn nhất trong tâm trí của nhiều người là: “u xơ tử cung có nguy hiểm không?” Mặc dù đa số các trường hợp u xơ là lành tính, nhưng những biến chứng mà chúng gây ra có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe sinh sản và thậm chí là tính mạng nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời.

U Xơ Tử Cung Có Nguy Hiểm Không? Dấu Hiệu & Cách Điều Trị
U Xơ Tử Cung Có Nguy Hiểm Không? Dấu Hiệu & Cách Điều Trị

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, khoa học và dễ hiểu về u xơ tử cung, từ định nghĩa, phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế FIGO, đến các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện đại. Cùng Bệnh viện Đa khoa Hà Nội đi tìm hiểu chi tiết về vấn đề này!

U xơ tử cung là gì?

U xơ tử cung là bị gì? Kích thước u xơ tử cung bao nhiêu là to?

U xơ tử cung là gì? U xơ tử cung (còn gọi là u cơ trơn tử cung hay leiomyoma) là những khối u lành tính phát triển từ lớp cơ trơn của tử cung. Chúng có thể có kích thước rất nhỏ, chỉ bằng hạt đậu, hoặc lớn đến mức làm biến dạng tử cung [1].

BS.CKI Nguyễn Lệ Quyên – Bệnh viện Từ Dũ cho biết: “U xơ tử cung là một bệnh lý phổ biến, rất thường gặp ở chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Khi được chẩn đoán bị u xơ tử cung, chị em cũng đừng quá lo lắng mà nên hỏi bác sĩ rằng u xơ của mình có to hay không, có cần điều trị tại thời điểm đó hay không?”

U xơ tử cung là bị gì? Kích thước u xơ tử cung bao nhiêu là to?
U xơ tử cung là bị gì? Kích thước u xơ tử cung bao nhiêu là to?

U xơ phát triển dưới tác động của hormone estrogen và progesterone. Chúng không phải là ung thư và hiếm khi tiến triển thành ung thư (tỷ lệ ác tính cực kỳ thấp, dưới 0.1%).

Về kích thước, không có một con số tuyệt đối để xác định u xơ bao nhiêu là to, vì mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào vị trí và triệu chứng. Tuy nhiên, các bác sĩ thường phân loại kích thước u xơ tử cung như sau:

Phân loại Kích thướcKích thước (Đường kính)Mức độ Quan trọng
NhỏDưới 2cmThường không triệu chứng, chỉ cần theo dõi.
Trung bìnhTừ 2cm đến 5cmCó thể gây triệu chứng nhẹ, cần theo dõi định kỳ.
LớnTrên 5cmThường gây ra các triệu chứng rõ rệt (rong kinh, đau, chèn ép), có thể cần can thiệp.
Rất lớnTrên 10cmGây biến chứng nặng, thường có chỉ định phẫu thuật.

Câu hỏi “kích thước u xơ tử cung bao nhiêu là to” không chỉ đơn thuần là về con số, mà còn liên quan đến việc khối u đó có gây ra triệu chứng hay biến chứng nào không. Một khối u 3cm nằm dưới niêm mạc có thể gây chảy máu nặng hơn một khối u 10cm nằm dưới thanh mạc.

Nhân xơ tử cung khác gì với u xơ tử cung?

“Nhân xơ tử cung khác gì với u xơ tử cung” là một câu hỏi thường gặp. Thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

  • U xơ tử cung (Uterine Fibroid/Leiomyoma): Là thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất trong y học quốc tế.
  • Nhân xơ tử cung: Là cách gọi dân gian hoặc cách gọi để chỉ các khối u nhỏ, chưa phát triển lớn.

Cả hai đều mô tả cùng một loại khối u lành tính phát triển từ cơ tử cung. Điều quan trọng là vị trí và kích thước của khối u, chứ không phải tên gọi.

U xơ cổ tử cung là gì?

U xơ cổ tử cung là gì? U xơ cổ tử cung là một dạng hiếm gặp của u xơ tử cung, khi khối u phát triển ở phần cổ tử cung thay vì thân tử cung. Mặc dù hiếm gặp hơn (chỉ chiếm khoảng 5% các trường hợp u xơ), nhưng u xơ cổ tử cung có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn do vị trí chèn ép, bao gồm:

  • Chảy máu âm đạo bất thường.
  • Đau khi quan hệ tình dục.
  • Chèn ép bàng quang hoặc trực tràng, gây khó tiểu hoặc táo bón.
  • Gây khó khăn trong quá trình sinh nở (nếu có thai).

Phân loại u xơ tử cung theo FIGO

Để đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của u xơ, các bác sĩ sử dụng hệ thống phân loại quốc tế của Hiệp hội Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO). Hệ thống này phân loại u xơ dựa trên vị trí giải phẫu của chúng trong tử cung [2].

Phân loại u xơ tử cung theo FIGO
Phân loại u xơ tử cung theo FIGO
Loại FIGOVị trí Giải phẫuMô tảẢnh hưởng đến Buồng tử cung
0Dưới niêm mạc có cuốngHoàn toàn trong buồng tử cung.Rất lớn
1Dưới niêm mạc< 50% nằm trong cơ tử cung.Lớn
2Dưới niêm mạc≥ 50% nằm trong cơ tử cung.Lớn
3Trong cơTiếp xúc với nội mạc tử cung.Trung bình
4Trong cơ (Intramural)Hoàn toàn trong cơ tử cung.Nhỏ hoặc không
5Dưới thanh mạc≥ 50% nằm trong cơ tử cung.Nhỏ hoặc không
6Dưới thanh mạc< 50% nằm trong cơ tử cung.Không
7Dưới thanh mạc có cuốngHoàn toàn bên ngoài tử cung.Không
8KhácU xơ cổ tử cung hoặc dây chằng rộng.Tùy vị trí

Phân loại này rất quan trọng vì nó giúp xác định phương pháp điều trị và tiên lượng khả năng sinh sản. Ví dụ, u xơ dưới niêm mạc (Loại 0, 1, 2) thường gây chảy máu nhiều và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mang thai.

U xơ tử cung có nguy hiểm không?

Đa số bệnh u xơ tử cung là lành tính. Tuy nhiên, chúng vẫn tiềm ẩn những nguy cơ và biến chứng đáng kể.

1. Biến chứng về máu và sức khỏe tổng thể

  • Thiếu máu: U xơ, đặc biệt là loại dưới niêm mạc, thường gây rong kinh, rong huyết kéo dài. Mất máu mãn tính dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi, suy nhược, và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
  • Chèn ép cơ quan lân cận: Khối u lớn có thể chèn ép bàng quang (gây tiểu lắt nhắt, tiểu khó), chèn ép niệu quản (gây ứ nước thận), hoặc chèn ép trực tràng (gây táo bón).

2. Biến chứng thai sản và sinh sản

U xơ tử cung là một trong những nguyên nhân gây vô sinh và các vấn đề thai kỳ.

  • Vô sinh: U xơ dưới niêm mạc có thể cản trở quá trình làm tổ của phôi. U xơ lớn có thể làm biến dạng buồng tử cung, gây khó khăn cho tinh trùng di chuyển hoặc trứng thụ tinh.
  • Sảy thai và sinh non: U xơ có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, đặc biệt là u xơ dưới niêm mạc. Trong thai kỳ, u xơ có thể phát triển nhanh hơn, gây đau, hoặc cản trở sự phát triển của thai nhi, dẫn đến sinh non.
  • Biến chứng khi sinh: U xơ nằm ở vị trí thấp (như u xơ cổ tử cung) có thể cản trở đường ra của thai nhi, buộc phải sinh mổ.

Nguyên nhân u xơ tử cung hình thành

Mặc dù nguyên nhân u xơ tử cung chính xác vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng các nghiên cứu cho thấy sự hình thành và phát triển của chúng có liên quan mật thiết đến các yếu tố sau:

  1. Hormone: Estrogen và Progesterone là hai hormone chính kích thích sự phát triển của u xơ. U xơ thường phát triển nhanh hơn trong thai kỳ (khi nồng độ hormone cao) và có xu hướng teo nhỏ sau mãn kinh (khi nồng độ hormone giảm).
  2. Di truyền: Nếu mẹ hoặc chị em gái bị u xơ tử cung, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn gấp 3 lần.
  3. Các yếu tố khác:
  4. Tuổi tác: Phụ nữ trong độ tuổi 30-40 có nguy cơ cao nhất.
  5. Béo phì: Thừa cân làm tăng nồng độ estrogen.
  6. Chế độ ăn uống: Chế độ ăn nhiều thịt đỏ và ít rau xanh có thể làm tăng nguy cơ.

Dấu hiệu u xơ tử cung thường gặp

Nhiều phụ nữ có u xơ tử cung nhưng không hề có triệu chứng. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn hoặc nằm ở vị trí nhạy cảm, các “dấu hiệu u xơ tử cung” sau đây có thể xuất hiện:

  • Rong kinh: Chảy máu kinh nguyệt kéo dài, lượng máu nhiều bất thường. Đây là triệu chứng phổ biến nhất, thường gặp ở u xơ dưới niêm mạc.
  • Đau bụng dưới hoặc vùng chậu: Cảm giác nặng nề, tức bụng dưới, hoặc đau khi quan hệ tình dục.
  • Rối loạn tiểu tiện: Tiểu lắt nhắt, tiểu gấp do u xơ chèn ép bàng quang.
  • Táo bón: Do u xơ chèn ép trực tràng.
  • Bụng to bất thường: Khối u quá lớn có thể khiến bụng dưới to lên, dễ nhầm lẫn với mang thai.
Dấu hiệu u xơ tử cung thường gặp
Dấu hiệu u xơ tử cung thường gặp

Phát hiện u xơ tử cung bằng cách nào?

Việc chẩn đoán sớm là chìa khóa để quản lý hiệu quả bị u xơ tử cung. Vậy “phát hiện u xơ tử cung bằng cách nào”?

  1. Khám phụ khoa: Bác sĩ có thể nhận thấy tử cung to hơn bình thường hoặc có khối u khi khám.
  2. Siêu âm (Transvaginal/Transabdominal Ultrasound): Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến nhất, giúp xác định vị trí, kích thước và số lượng u xơ. Siêu âm cũng cung cấp hình ảnh u xơ tử cung rõ ràng để bác sĩ phân loại theo FIGO.
Phát hiện u xơ tử cung bằng cách siêu âm
Phát hiện u xơ tử cung bằng cách siêu âm
  1. Chụp cộng hưởng từ (MRI): Được sử dụng trong các trường hợp phức tạp, u xơ lớn, hoặc khi cần phân biệt u xơ với các khối u khác trước khi phẫu thuật.
  2. Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Dùng để chẩn đoán và điều trị u xơ dưới niêm mạc (FIGO 0, 1, 2) bằng cách đưa ống soi qua cổ tử cung vào buồng tử cung.

Phương pháp điều trị u xơ tử cung

Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố: kích thước, vị trí u xơ, triệu chứng, tuổi tác và mong muốn sinh con của bệnh nhân.

1. Theo dõi và điều trị nội khoa

  • Theo dõi: Đối với u xơ nhỏ, không triệu chứng, bác sĩ thường chỉ định theo dõi định kỳ (6-12 tháng/lần).
  • Thuốc: Sử dụng thuốc để kiểm soát triệu chứng (ví dụ: thuốc tránh thai, GnRH agonists) nhằm giảm chảy máu và đau.

2. Can thiệp tối thiểu

  • Nút mạch u xơ tử cung (Uterine Fibroid Embolization – UFE): Bác sĩ tiêm các hạt nhỏ vào mạch máu nuôi u xơ, làm tắc mạch và khiến khối u teo nhỏ.
  • Siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU): Sử dụng sóng siêu âm để đốt nóng và phá hủy khối u xơ mà không cần phẫu thuật.

3. Phẫu thuật

Phẫu thuật được chỉ định khi u xơ gây triệu chứng nặng, kích thước lớn, hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

  • Bóc u xơ tử cung (Myomectomy): Loại bỏ khối u xơ nhưng giữ lại tử cung. Đây là lựa chọn ưu tiên cho phụ nữ còn mong muốn sinh con.
  • Cắt tử cung (Hysterectomy): Loại bỏ toàn bộ tử cung. Đây là phương pháp điều trị triệt để nhất, thường được áp dụng cho phụ nữ đã đủ con hoặc không còn mong muốn sinh sản, và u xơ gây triệu chứng nặng.

U xơ tử cung có làm IVF được không?

Đây là một mối quan tâm lớn đối với các cặp vợ chồng đang điều trị vô sinh. Câu trả lời là CÓ, nhưng cần xem xét kỹ lưỡng vị trí của khối u.

U xơ tử cung có làm IVF được không? U xơ có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của IVF, chủ yếu là do:

  1. U xơ dưới niêm mạc (FIGO 0, 1, 2): Làm biến dạng buồng tử cung, cản trở sự làm tổ của phôi, làm giảm tỷ lệ mang thai và tăng nguy cơ sảy thai.
  2. U xơ trong cơ (FIGO 3, 4): Nếu kích thước lớn (thường trên 4-5cm) hoặc nằm gần niêm mạc, chúng có thể làm giảm lưu lượng máu đến niêm mạc tử cung, ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi.

Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (ASRM) nhận định có bằng chứng chứng minh rằng việc bóc u xơ dưới niêm mạc giúp cải thiện tỷ lệ mang thai lâm sàng ở phụ nữ vô sinh [3]. Do vậy, nhiều chuyên gia khuyến cáo nên loại bỏ u xơ dưới niêm mạc trước khi thực hiện IVF để tối ưu hóa tỷ lệ thành công. Đối với u xơ trong cơ hoặc dưới thanh mạc, việc bóc tách chỉ được cân nhắc nếu khối u có kích thước lớn hoặc làm biến dạng buồng tử cung.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. U xơ tử cung kiêng ăn gì?

 Mặc dù không có chế độ ăn kiêng tuyệt đối, nhưng người bị u xơ tử cung nên hạn chế:

  • Thịt đỏ: Có thể làm tăng nồng độ estrogen.
  • Thực phẩm giàu chất béo bão hòa: Gây mất cân bằng hormone.
  • Caffeine và rượu: Có thể làm tăng nồng độ estrogen và gây viêm.

Ngược lại, nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi (đặc biệt là họ cam quýt), ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu Vitamin D.

2. U xơ tử cung kích thước bao nhiêu là lớn?

U xơ tử cung được coi là lớn khi có đường kính trên 5 cm. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc vào kích thước mà còn vào vị trí (u xơ dưới niêm mạc dù nhỏ vẫn nguy hiểm hơn u xơ dưới thanh mạc lớn).

3. U xơ cơ tử cung sống được bao lâu?

U xơ tử cung là khối u lành tính, không ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ. Câu hỏi này có thể xuất phát từ sự nhầm lẫn với ung thư. U xơ tử cung không phải là ung thư và không gây tử vong.

4. Khi nào nên cắt u xơ tử cung?

Chỉ định cắt u xơ tử cung (bóc u xơ hoặc cắt tử cung) thường được đưa ra khi:

  • U xơ gây chảy máu nặng, dẫn đến thiếu máu.
  • U xơ gây đau hoặc chèn ép cơ quan lân cận nghiêm trọng.
  • U xơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản (đặc biệt là u xơ dưới niêm mạc).
  • U xơ phát triển nhanh chóng hoặc có nghi ngờ ác tính (rất hiếm).

5. U xơ tử cung có thành ung thư không?

Rất hiếm. U xơ tử cung là khối u lành tính. Tỷ lệ u xơ hóa ác tính thành sarcoma tử cung là dưới 0.1%.

=============================

U xơ tử cung có nguy hiểm không? Câu trả lời là có, nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách, chúng có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng về sức khỏe và sinh sản. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học, u xơ tử cung hoàn toàn có thể được quản lý và điều trị hiệu quả.

Nếu bạn đang lo lắng về bệnh u xơ tử cung hoặc đang lên kế hoạch mang thai, việc thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa là bước đi quan trọng nhất. Hãy để chúng tôi giúp bạn đánh giá chính xác tình trạng u xơ và xây dựng phác đồ điều trị tối ưu nhất! Liên hệ 1900 2345 29 / 0981 500 770 để được tư vấn chuyên sâu và đặt lịch khám tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội.

NGUỒN THAM KHẢO

  1. Baylor College of Medicine. Uterine fibroids. In: Merck Manual Professional Version. 2025. https://www.merckmanuals.com/professional/gynecology-and-obstetrics/uterine-fibroids/uterine-fibroids
  2. ProfibroidMD. Fibroid Anatomy Explained | Types, Sizes & FIGO Classification. 2025. https://profibroidmd.com/fibroid-anatomy-explained-locations-types-sizes/
  3. American Society for Reproductive Medicine. Removal of myomas in asymptomatic patients to improve fertility and/or reduce miscarriage rate: a guideline. Fertil Steril. 2017. https://www.asrm.org/practice-guidance/practice-committee-documents/removal-of-myomas-in-asymptomatic-patients-to-improve-fertility-andor-reduce-miscarriage-rate-a-guideline-2017/