Skip to main content

Thẻ: hiếm muộn

Giải Đáp: Lần Đầu Đi Khám Hiếm Muộn Nên Đi Vào Ngày Nào?

Quyết định đi khám hiếm muộn là bước đi đầu tiên, dũng cảm và quan trọng nhất trên hành trình tìm kiếm con yêu. Tuy nhiên, cùng với quyết định đó là vô vàn những băn khoăn, lo lắng: cần chuẩn bị những gì, quy trình ra sao và đặc biệt là câu hỏi “lần đầu đi khám hiếm muộn nên đi vào ngày nào?”. Việc lựa chọn đúng thời điểm không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác nhất, tạo nền tảng vững chắc cho các bước điều trị tiếp theo.

Giải Đáp: Lần Đầu Đi Khám Hiếm Muộn Nên Đi Vào Ngày Nào?
Giải Đáp: Lần Đầu Đi Khám Hiếm Muộn Nên Đi Vào Ngày Nào?

Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc và đồng hành cùng bạn trong lần thăm khám quan trọng này. Cùng Bệnh viện Đa Khoa Hà Nội tìm hiểu nhé!

Tổng quan về khám hiếm muộn lần đầu

Khi nào được coi là hiếm muộn?

Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) một cặp đôi được xem là hiếm muộn khi (1):

  • Không thể có thai sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn (2-3 lần/tuần) và không sử dụng biện pháp tránh thai nào (đối với phụ nữ dưới 35 tuổi).
  • Không thể có thai sau 6 tháng đối với phụ nữ từ 35 tuổi trở lên.
Bác sĩ Nguyễn Duy Phương giải thích hiếm muộn là gì
Bác sĩ Nguyễn Duy Phương giải thích hiếm muộn là gì

Vậy thả bao lâu không có thai thì nên đi khám? Câu trả lời chính là 12 tháng hoặc 6 tháng tùy theo độ tuổi của người vợ.

>>> Tìm hiểu kĩ hơn về hiếm muộn là gì và như thế nào được gọi là hiếm muộn?

Vì sao cần đi khám hiếm muộn đúng thời điểm?

Cơ thể người phụ nữ hoạt động theo một chu kỳ nội tiết tố phức tạp, các chỉ số hormone thay đổi liên tục theo từng ngày của chu kỳ kinh nguyệt. Việc thực hiện các xét nghiệm vào đúng “thời điểm vàng” sẽ cho phép bác sĩ đánh giá chính xác nhất chức năng của buồng trứng và các cơ quan sinh sản. Khám sai thời điểm có thể dẫn đến kết quả không phản ánh đúng tình trạng thực tế, gây khó khăn cho việc chẩn đoán, thậm chí phải thực hiện lại xét nghiệm, gây tốn kém và mệt mỏi.

Lần đầu đi khám hiếm muộn nên đi vào ngày nào?

Đây là câu hỏi cốt lõi và quan trọng nhất. Thời điểm đi khám lý tưởng sẽ khác nhau giữa vợ và chồng.

Thời điểm phù hợp cho nữ giới

“Thời điểm vàng” để người vợ đi khám hiếm muộn lần đầu chính là ngày thứ 2 hoặc ngày thứ 3 tính từ khi bắt đầu có kinh. Đây là giai đoạn đầu của pha nang noãn, khi các hormone sinh sản ở mức cơ bản, cho phép đánh giá chính xác nhất.

Vậy ngày thứ 2 của chu kỳ kinh khám gì?

  • Xét nghiệm nội tiết tố: Bác sĩ sẽ chỉ định lấy máu để xét nghiệm các chỉ số quan trọng như FSH, LH, Estradiol. Các chỉ số này giúp đánh giá chức năng và khả năng dự trữ của buồng trứng.
  • Siêu âm đếm nang noãn thứ cấp (AFC): Bác sĩ sẽ thực hiện siêu âm đầu dò âm đạo để đếm số lượng nang trứng nhỏ trên hai buồng trứng, một chỉ số quan trọng khác để tiên lượng khả năng sinh sản.
  • Xét nghiệm AMH: Mặc dù xét nghiệm này có thể thực hiện vào bất kỳ ngày nào, nhưng việc kết hợp làm luôn trong ngày khám đầu tiên sẽ giúp tiết kiệm thời gian.
Xét nghiệm AMH
Xét nghiệm AMH

Để trả lời cho câu hỏi: “lần đầu đi khám hiếm muộn nên đi vào ngày nào?”ThS.BS Nguyễn Thị Thu – Chuyên gia Hỗ trợ sinh sản – Trung tâm IVF Hà Nội, cho biết:

Bác sĩ
THS.BS NGUYỄN THỊ THU
Chuyên gia hỗ trợ sinh sản Trung tâm Hiếm muộn và Y học Giới tính Hà Nội
“Thời điểm thăm khám sức khỏe sinh sản của các cặp vợ chồng hiếm muộn không bắt buộc phải đi đúng vào thời điểm hành kinh. Bệnh nhân có thể đi bất cứ thời điểm nào để thăm khám, xét nghiệm, siêu âm, kiểm tra. Tuy nhiên có một số trường hợp đặc biệt. có những chỉ định đặc biệt thì mình nên đi đúng thời điểm. Ví dụ, bệnh nhân có chỉ định chụp X quang tử cung vòi trứng thì bệnh nhân cần phải đi khám vào thời điểm sau sạch kinh và kiêng quan hệ vợ chồng.”

Thời điểm phù hợp cho nam giới

Đối với người chồng, việc thăm khám không phụ thuộc vào ngày cụ thể nào. Bạn có thể đến khám cùng ngày với vợ để thuận tiện. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết và quan trọng nhất là phải đảm bảo kiêng xuất tinh 2 – 7 ngày trước khi xét nghiệm tinh dịch đồ.

Tại sao cần kiêng xuất tinh? Thời gian kiêng cữ quá ngắn (dưới 2 ngày) sẽ làm giảm mật độ và số lượng tinh trùng. Ngược lại, thời gian quá dài (trên 7 ngày) sẽ làm tăng tỷ lệ tinh trùng chết và dị dạng. Do đó, tuân thủ đúng thời gian này là bắt buộc để có kết quả chính xác.

Cả hai vợ chồng có cần đi khám cùng ngày không?

Rất nên. Việc cả hai vợ chồng cùng đi khám trong lần đầu tiên mang lại nhiều lợi ích:

  • Tiết kiệm thời gian: Kết hợp lịch khám của cả hai.
  • Chẩn đoán toàn diện: Bác sĩ có thể hỏi bệnh sử, đánh giá sức khỏe sinh sản và tư vấn cho cả hai cùng lúc.
  • Hỗ trợ tinh thần: Cùng nhau đối mặt và chia sẻ giúp giảm bớt áp lực tâm lý.

Đi khám hiếm muộn lần đầu gồm những gì?

Khám và xét nghiệm dành cho nữ

  1. Khám lâm sàng: Bác sĩ hỏi bệnh sử, khám tổng quát, khám phụ khoa.
  2. Siêu âm: Siêu âm tử cung – buồng trứng qua đường âm đạo.
  3. Xét nghiệm máu:
  • Bộ nội tiết tố (FSH, LH, Estradiol, Prolactin).
  • AMH (đánh giá dự trữ buồng trứng).
  • Các xét nghiệm cơ bản khác (công thức máu, đường huyết, chức năng gan thận, các bệnh lây truyền như HIV, viêm gan B).
Đi khám hiếm muộn lần đầu gồm những gì?
Đi khám hiếm muộn lần đầu gồm những gì?

Khám và xét nghiệm dành cho nam

  1. Khám lâm sàng: Bác sĩ hỏi bệnh sử, khám tổng quát và khám nam khoa.
  2. Xét nghiệm tinh dịch đồ: Đây là xét nghiệm quan trọng nhất, đánh giá các chỉ số: số lượng, mật độ, độ di động, và hình thái của tinh trùng.

Khi nào cần khám bổ sung?

Dựa trên kết quả ban đầu, bác sĩ có thể chỉ định thêm:

  • Chụp tử cung – vòi trứng (HSG): Để kiểm tra xem vòi trứng có thông hay không (thường thực hiện sau khi sạch kinh).
  • Xét nghiệm di truyền, nội tiết chuyên sâu: Nếu nghi ngờ có các vấn đề phức tạp hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời điểm đi khám

Chu kỳ kinh nguyệt

Đây là yếu tố quyết định đối với người vợ. Nếu chu kỳ của bạn không đều, hãy theo dõi và liên hệ với bác sĩ để được tư vấn thời điểm khám phù hợp nhất. Đôi khi, bác sĩ có thể cho bạn dùng thuốc để điều chỉnh chu kỳ trước khi làm xét nghiệm.

Tình trạng sức khỏe hiện tại

Nếu bạn đang bị sốt cao hoặc mắc một bệnh viêm nhiễm cấp tính, nên hoãn việc đi khám cho đến khi sức khỏe ổn định để đảm bảo kết quả xét nghiệm không bị ảnh hưởng.

Mong muốn có con tự nhiên hay chuẩn bị cho IVF, IUI

Nếu bạn chỉ muốn kiểm tra sức khỏe sinh sản tổng quát, thời điểm có thể linh hoạt hơn. Tuy nhiên, nếu đã xác định cần can thiệp hỗ trợ sinh sản, việc tuân thủ đúng ngày khám (ngày 2-3 chu kỳ kinh) là cực kỳ quan trọng để bác sĩ có thể lên phác đồ kích thích buồng trứng ngay lập tức nếu cần.

Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám hiếm muộn

Nắm rõ đi khám hiếm muộn cần chuẩn bị gì sẽ giúp buổi khám diễn ra suôn sẻ.

Chuẩn bị của nữ

  • Thời điểm: Canh đúng ngày 2 hoặc 3 của chu kỳ kinh.
  • Vệ sinh: Vệ sinh sạch sẽ vùng kín, không thụt rửa âm đạo trước khi đi khám.
  • Ăn uống: Có thể ăn sáng nhẹ, không cần nhịn ăn hoàn toàn trừ khi có chỉ định đặc biệt.
  • Trang phục: Mặc đồ rộng rãi, thoải mái (tốt nhất là váy) để tiện cho việc siêu âm và thăm khám.
Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám hiếm muộn
Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám hiếm muộn

Chuẩn bị của nam

  • Quan trọng nhất: Kiêng xuất tinh 2 – 7 ngày trước khi xét nghiệm tinh dịch đồ.
  • Sức khỏe: Tránh căng thẳng, rượu bia, thuốc lá ít nhất vài ngày trước khi khám.

Hồ sơ và kết quả xét nghiệm cũ nên mang theo

  • Giấy tờ tùy thân: CMND/CCCD của cả hai vợ chồng.
  • Đăng ký kết hôn: Bắt buộc tại hầu hết các trung tâm hỗ trợ sinh sản.
  • Kết quả cũ: Mang theo tất cả các kết quả xét nghiệm, đơn thuốc, giấy ra viện liên quan đến sản phụ khoa hoặc nam khoa đã có trước đó.

ThS.BS Nguyễn Duy Phương – Giám đốc Trung tâm IVF – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội khuyên: “Mọi người nên cầm theo kết quả đã xét nghiệm trước đó, xét nghiệm ở chỗ khác cũng không sao cả. Việc xem lại các kết quả cũ giúp chúng tôi có một cái nhìn xuyên suốt về quá trình bệnh lý, tránh được việc phải làm lại các xét nghiệm không cần thiết, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian cho bệnh nhân.” 

Câu hỏi thường gặp

1. Khám hiếm muộn đi một mình được không?

Mặc dù bạn có thể đi một mình để khám ban đầu, nhưng các bác sĩ luôn khuyến khích cả hai vợ chồng nên đi cùng nhau. Hiếm muộn là vấn đề của cả hai. Việc đi cùng giúp bác sĩ chẩn đoán toàn diện, đưa ra lời khuyên phù hợp và thể hiện sự đồng hành, chia sẻ trách nhiệm giữa hai vợ chồng.

2. Thả bao lâu không có thai thì nên đi khám?

Câu trả lời chuẩn y khoa là 12 tháng nếu người vợ dưới 35 tuổi và 6 tháng nếu người vợ từ 35 tuổi trở lên. Tuy nhiên, nếu bạn có các dấu hiệu bất thường như kinh nguyệt không đều, tiền sử bệnh lý phụ khoa, bạn hoàn toàn có thể đi khám sớm hơn mà không cần chờ đủ thời gian trên.

3. Kinh nguyệt 3 ngày hết có sao không?

Thời gian hành kinh trung bình là từ 3-7 ngày. Kinh nguyệt 3 ngày hết có sao không? Nếu lượng kinh vẫn bình thường và chu kỳ đều đặn, đây có thể là sinh lý bình thường của bạn. Tuy nhiên, nếu kinh nguyệt đột ngột ngắn lại kèm theo lượng kinh ít đi đáng kể, đó có thể là dấu hiệu của suy giảm dự trữ buồng trứng hoặc các vấn đề về niêm mạc tử cung, bạn nên đi khám để được tư vấn.

4. Đi khám hiếm muộn cần chuẩn bị gì?

Tóm lại, cần chuẩn bị gì trước khi đi khám hiếm muộn: chuẩn bị tâm lý thoải mái, giấy tờ tùy thân và đăng ký kết hôn, các kết quả khám cũ. Vợ đi vào ngày 2-3 chu kỳ kinh, chồng kiêng xuất tinh 2 – 7 ngày trước khi xét nghiệm tinh dịch đồ. Cả hai nên giữ sức khỏe tốt và tránh căng thẳng trước ngày đi khám.

5. Có cần kiêng quan hệ trước khi khám hiếm muộn?

Có. Việc kiêng quan hệ trước khi khám hiếm muộn là cần thiết. Người vợ nên kiêng quan hệ ít nhất 24-48 giờ trước khi khám phụ khoa. Người chồng cần kiêng xuất tinh (bao gồm cả quan hệ) từ 2-7 ngày để đảm bảo chất lượng mẫu tinh dịch tốt nhất cho xét nghiệm.

——————————————-

Hành trình tìm con có thể bắt đầu bằng những lo lắng, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và lựa chọn đúng thời điểm, bạn đã có một khởi đầu thuận lợi. Việc hiểu rõ lần đầu đi khám hiếm muộn nên đi vào ngày nào và cần chuẩn bị những gì sẽ giúp bạn tự tin và chủ động hơn. Nếu bạn cần một sự tư vấn chuyên sâu và một địa chỉ y tế tận tâm, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi tại Bệnh viện Đa Khoa Hà Nội qua hotline 1900 2345 29 / 0981 500 770. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn.

NGUỒN THAM KHẢO

  1. World Health Organization (WHO). (2023). Infertility. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/infertility

Vô Sinh Thứ Phát Là Gì? Nguyên Nhân Và 4 Cách Điều Trị Hiệu Quả

Vô Sinh Thứ Phát Là Gì? Nguyên Nhân Và 4 Cách Điều Trị Hiệu Quả
Vô Sinh Thứ Phát Là Gì? Nguyên Nhân Và 4 Cách Điều Trị Hiệu Quả

Bạn từng có con hoặc từng mang thai nhưng sau đó cố gắng mãi vẫn không thể có thai lần nữa? Đây có thể là dấu hiệu của vô sinh thứ phát – một tình trạng khá phổ biến nhưng chưa được nhiều người quan tâm đúng mức. Nguyên nhân tình trạng này do đâu? Có cách nào điều trị không? Hãy cùng Bệnh viện Đa khoa Hà Nội đi tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Vô sinh nguyên phát, vô sinh thứ phát là gì?

Vô sinh nguyên phát là gì?

Vô sinh nguyên phát là tình trạng mà các cặp vợ chồng chung sống với nhau ít nhất 12 tháng, quan hệ đều đặn không sử dụng biện pháp tránh thai nhưng không thể mang thai lần nào. Điều này có nghĩa người phụ nữ chưa từng có thai trước đó. Đây là dạng vô sinh phổ biến, ảnh hưởng cả nam và nữ giới. 

Ở nam giới, vô sinh nguyên phát có thể do số lượng hoặc chất lượng tinh trùng kém, tinh hoàn bất thường, hoặc các vấn đề về hormone. Ở phụ nữ, nguyên nhân thường là do rối loạn rụng trứng, tắc ống dẫn trứng, bệnh lý tử cung hoặc nội tiết tố. 

Việc xác định chính xác nguyên nhân vô sinh nguyên phát cần sự chẩn đoán kỹ càng từ bác sĩ chuyên khoa để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và tăng cơ hội thành công trong việc thụ thai.

Vô sinh thứ phát là gì?

Vô sinh thứ phát là tình trạng cặp vợ chồng đã từng có con hoặc từng mang thai ít nhất một lần trước đó nhưng không thể có thai trở lại sau 6 tháng – 1 năm quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai.

Theo một phân tích trên NIH (National Library Of Medicine), tỷ lệ vô sinh thứ phát ở phụ nữ tại Đông Nam Á và Châu Đại Dương đã tăng trung bình 36,7 trên 100.000 người. Trong khi đó, Bắc Phi và Trung Đông có mức tăng cao nhất (119,9 trên 100.000 người). Ở nam giới, tỷ lệ vô sinh thứ phát cũng gia tăng toàn cầu, đặc biệt cao ở Nam Á (48,4 trên 100.000 người) (1)

Sự khác biệt giữa vô sinh thứ phát và vô sinh nguyên phát:

Tiêu chíVô sinh thứ phátVô sinh nguyên phát
Tiền sử mang thaiĐã từng mang thai, có conChưa từng mang thai
Thời gian chẩn đoán6 tháng – 1 năm không có thai trở lại1 năm quan hệ không dùng biện pháp mà chưa có thai
Nguyên nhân phổ biếnLão hóa sinh sản, bệnh lý tử cung, rối loạn rụng trứngBẩm sinh, di truyền, bệnh lý sinh sản từ đầu
SỰ KHÁC BIỆT GIỮA VÔ SINH THỨ PHÁT VÀ VÔ SINH NGUYÊN PHÁT
SỰ KHÁC BIỆT GIỮA VÔ SINH THỨ PHÁT VÀ VÔ SINH NGUYÊN PHÁT

Lưu ý: Không chỉ phụ nữ mà nam giới cũng có thể bị vô sinh thứ phát. Vì vậy, khi gặp tình trạng này, cả hai vợ chồng cần kiểm tra sức khỏe sinh sản để xác định nguyên nhân.

Nguyên nhân gây vô sinh thứ phát

Vô sinh thứ phát có thể do nữ giới, nam giới hoặc cả hai. Ngoài ra, có khoảng 10-15% trường hợp vô sinh thứ phát không rõ nguyên nhân (theo Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ – ASRM). (2)

Nguyên nhân gây vô sinh thứ phát ở nữ giới

Ở phụ nữ, vô sinh thứ phát có thể bắt nguồn từ rối loạn rụng trứng, tổn thương tử cung, bệnh lý phụ khoa hoặc các vấn đề về nội tiết. Dưới đây là một vài nguyên nhân phổ biến:

  • Tắc ống dẫn trứng: Làm cản trở tinh trùng gặp trứng, dẫn đến khó thụ thai.
  • Rối loạn rụng trứng: Các bệnh lý như: Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), suy buồng trứng (AMH thấp), rối loạn nội tiết tố: Gây rối loạn kinh nguyệt, không rụng trứng, trứng kém phát triển hoặc giảm chất lượng trứng.
  • Bệnh lý tử cung và cổ tử cung: U xơ tử cung, polyp tử cung có thể làm thay đổi niêm mạc tử cung, cản trở sự làm tổ của phôi. Trong khi viêm nhiễm cổ tử cung làm giảm chất nhầy cổ tử cung, khiến tinh trùng khó di chuyển vào buồng tử cung.
  • Lạc nội mạc tử cung: Đây là bệnh lý gây dính buồng tử cung, cản trở quá trình rụng trứng và làm tổ của phôi. Khoảng 30-50% phụ nữ vô sinh có liên quan đến lạc nội mạc tử cung (theo ASRM).

>> Xem thêm: Dấu hiệu vô sinh ở nữ giới bạn không thể bỏ qua!

Lạc nội mạc tử cung
Lạc nội mạc tử cung

Nguyên nhân vô sinh thứ phát ở nam giới

Khoảng 30-40% trường hợp vô sinh thứ phát xuất phát từ phía nam giới. Nguyên nhân có thể là:

Suy giảm số lượng và chất lượng tinh trùng:

  • Giãn tĩnh mạch thừng tinh: Chiếm 40% nguyên nhân vô sinh ở nam giới. Làm giảm chất lượng và khả năng di chuyển của tinh trùng.
  • Rối loạn nội tiết: Mất cân bằng hormone testosterone làm giảm sản xuất tinh trùng.
  • Tinh trùng yếu hoặc dị dạng: Khi tinh trùng không đủ khỏe để bơi đến gặp trứng.

Tắc nghẽn ống dẫn tinh:

  • Do viêm nhiễm nam khoa, chấn thương hoặc biến chứng sau phẫu thuật.
  • Khi ống dẫn tinh bị tắc, tinh trùng không thể xuất ra ngoài dù nam giới vẫn có xuất tinh bình thường.

Rối loạn cương dương, xuất tinh sớm:

  • Ảnh hưởng đến quá trình giao hợp, làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên.

Ảnh hưởng từ lối sống:

  • Sử dụng rượu bia, thuốc lá, chất kích thích làm giảm testosterone và số lượng tinh trùng.
  • Làm việc trong môi trường độc hại, căng thẳng kéo dài cũng tác động xấu đến khả năng sinh sản.

Vô sinh thứ phát không rõ nguyên nhân

Có khoảng 10% trường hợp vô sinh thứ phát mà cả hai vợ chồng đều không có vấn đề bất thường khi xét nghiệm. Một số yếu tố có thể liên quan đến tình trạng này bao gồm:

  • Lão hóa sinh sản tự nhiên: Dù sức khỏe bình thường nhưng chất lượng trứng và tinh trùng suy giảm theo thời gian.
  • Hệ miễn dịch tấn công tinh trùng hoặc phôi thai: Khi cơ thể tự sản sinh kháng thể chống lại tinh trùng hoặc phôi thai, gây khó khăn trong việc thụ thai hoặc giữ thai.
  • Yếu tố tâm lý: Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến hormone sinh sản, làm giảm cơ hội thụ thai.

>> Xem thêm: Dấu hiệu vô sinh ở nam giới, cách phòng tránh và chữa trị!

Biểu hiện vô sinh thứ phát

Vô sinh thứ phát thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng một số dấu hiệu có thể cảnh báo vấn đề sinh sản:

BIỂU HIỆN VÔ SINH THỨ PHÁT
BIỂU HIỆN VÔ SINH THỨ PHÁT

Ở nữ giới:

  • Kinh nguyệt không đều, rối loạn rụng trứng.
  • Đau vùng chậu, đau khi quan hệ – dấu hiệu của lạc nội mạc tử cung hoặc viêm nhiễm phụ khoa.
  • Tiền sử sảy thai nhiều lần.

Ở nam giới:

  • Giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương.
  • Tinh trùng loãng, tinh dịch bất thường (quá đặc, quá loãng hoặc có màu lạ).
  • Tiền sử mắc bệnh nam khoa, quai bị, viêm tinh hoàn.

Nếu sau 6 tháng – 1 năm cố gắng mang thai nhưng không thành công, cả hai vợ chồng nên đi khám để kiểm tra nguyên nhân.

Chẩn đoán vô sinh thứ phát

PGS-TS Trần Danh Cường – Nguyên Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung Ương, khuyên: “Với những người đã từng sinh con nhưng sau đó không thể mang thai tiếp, cần đi khám tại các cơ sở chuyên sâu về hiếm muộn để được chẩn đoán chính xác. Vô sinh thứ phát chỉ được xác định khi qua các xét nghiệm cho thấy có vấn đề về vòi tử cung, buồng tử cung hay rối loạn phóng noãn. (3)”

Để xác định nguyên nhân vô sinh thứ phát, bác sĩ sẽ thực hiện một số xét nghiệm và kiểm tra chuyên sâu cho cả hai vợ chồng:

Đánh giá khả năng sinh sản ở nữ giới:

  • Siêu âm tử cung, buồng trứng để phát hiện u xơ, lạc nội mạc tử cung.
  • Thực hiện xét nghiệm nội tiết tố (FSH, LH, AMH) để có thể đánh giá dự trữ buồng trứng.
  • Chụp tử cung – vòi trứng (HSG) để kiểm tra tắc nghẽn ống dẫn trứng.

Đánh giá khả năng sinh sản ở nam giới:

  • Tinh dịch đồ để đánh giá số lượng, chất lượng tinh trùng.
  • Siêu âm tinh hoàn để kiểm tra giãn tĩnh mạch thừng tinh.
  • Xét nghiệm nội tiết tố nam (testosterone, FSH, LH).

Việc chẩn đoán chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, cải thiện cơ hội mang thai.

Chẩn đoán vô sinh thứ phát
Chẩn đoán vô sinh thứ phát

Vô sinh thứ phát có chữa được không?

Tin tốt là phần lớn các trường hợp vô sinh thứ phát đều có thể chữa được hoặc kiểm soát hiệu quả bằng các phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm thuốc, phẫu thuật hoặc hỗ trợ sinh sản (như IUI và IVF). Quan trọng là phải được chẩn đoán chính xác để điều trị đúng nguyên nhân. 

Đặc biệt với vô sinh thứ phát ở phụ nữ, chăm sóc sức khỏe sinh sản kỹ càng sau khi sinh hoặc sau các biến cố sản khoa giúp cải thiện kết quả. Ở nam giới, cải thiện chất lượng tinh trùng và điều trị các bệnh lý liên quan cũng góp phần tăng khả năng có thai trở lại. Việc tuân thủ lịch tái khám, điều trị đều đặn và sinh hoạt hợp lý sẽ nâng cao cơ hội thành công.

4 Phương pháp điều trị vô sinh thứ phát

Tùy vào nguyên nhân vô sinh thứ phát cụ thể, bác sĩ sẽ đề xuất phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là 4 cách phổ biến giúp cải thiện khả năng thụ thai cho các cặp vợ chồng vô sinh thứ phát.

Điều trị nội khoa

Dành cho nữ giới:

  • Dùng thuốc kích thích rụng trứng (Clomiphene, Letrozole, Gonadotropin) giúp cải thiện chất lượng trứng và tăng khả năng thụ thai.
  • Điều chỉnh nội tiết tố với các loại thuốc bổ sung estrogen, progesterone nếu có rối loạn hormone.
  • Kháng sinh hoặc thuốc kháng viêm nếu vô sinh do nhiễm trùng tử cung, viêm nhiễm vùng chậu.

Dành cho nam giới:

  • Bổ sung testosterone hoặc thuốc cải thiện chất lượng tinh trùng (kẽm, vitamin C, E, Coenzyme Q10).
  • Sử dụng thuốc hỗ trợ cương dương nếu gặp tình trạng rối loạn cương dương, xuất tinh sớm.

Điều trị nội khoa thường kéo dài từ 3 – 6 tháng, yêu cầu kiên trì và tuân thủ phác đồ của bác sĩ.

Điều trị ngoại khoa

Các phẫu thuật thường được chỉ định khi nữ giới bị tắc ống dẫn trứng, u xơ tử cung, polyp tử cung ảnh hưởng đến quá trình thụ thai. Nam giới mắc giãn tĩnh mạch thừng tinh, tắc ống dẫn tinh hoặc bất thường sinh dục.

Các phương pháp phẫu thuật phổ biến:

  • Mổ nội soi thông tắc vòi trứng giúp phục hồi khả năng thụ thai tự nhiên.
  • Nội soi bóc tách u xơ tử cung, polyp tử cung nếu có khối u cản trở làm tổ của phôi thai.
  • Vi phẫu thắt tĩnh mạch thừng tinh giúp cải thiện số lượng và chất lượng tinh trùng, tăng tỷ lệ mang thai tự nhiên lên 40 – 50%.

Phẫu thuật có thể giúp bệnh nhân khắc phục nguyên nhân vô sinh thứ phát, nhưng vẫn cần theo dõi và điều chỉnh lối sống để đạt hiệu quả tốt nhất.

Các phương pháp hỗ trợ sinh sản

Khi điều trị nội khoa và ngoại khoa không mang lại hiệu quả, các cặp vợ chồng có thể sinh con theo ý muốn nhờ vào các công nghệ hỗ trợ sinh sản hiện đại như ICSI, IUI và IVF:

IUI (Bơm tinh trùng vào buồng tử cung):

  • Áp dụng khi nam giới có tinh trùng yếu hoặc nữ giới có rối loạn rụng trứng.
  • Tỷ lệ thành công: khoảng 10 – 20% mỗi chu kỳ IUI.

ICSI (Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng):

  • Áp dụng khi tinh trùng quá yếu, số lượng ít, không thể tự thụ tinh.
  • Kỹ thuật này giúp nâng cao tỷ lệ có thai cho những trường hợp vô sinh nặng.

IVF (Thụ tinh trong ống nghiệm):

  • Trứng và tinh trùng được thụ tinh bên ngoài, sau đó chuyển phôi vào tử cung.
  • Phù hợp với trường hợp tắc vòi trứng, tinh trùng yếu nặng, vô sinh không rõ nguyên nhân.
  • Tỷ lệ thành công trên thế giới rơi vào khoảng: 40 – 60% tùy độ tuổi.

Tuy nhiên tại Việt Nam, tỷ lệ các ca IVF thành công cao hơn hẳn, lên đến 70 – 85% tùy vào cơ sở y tế thực hiện. Riêng Bệnh viện Đa khoa Hà Nội, theo thống kê, tỷ lệ thành công cao lên đến 86%, con số cao TOP đầu miền Bắc.

QUY TRÌNH LÀM IVF TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NỘI
QUY TRÌNH LÀM IVF TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NỘI

Nhờ vào đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, chuyên môn cao, điển hình là ThS. BS Nguyễn Duy Phương, ThS. BS Nguyễn Thị Thu, BS CKI Trương Văn Phi… cùng với công nghệ hiện đại, Trung tâm IVF tại bệnh viện đã thành công đón hơn 6000 em bé IVF khỏe mạnh về với gia đình.

Công nghệ hỗ trợ sinh sản là giải pháp tối ưu cho các cặp đôi vô sinh hiếm muộn lâu năm, bệnh lý phức tạp. Bác sĩ sẽ đánh giá sức khỏe sinh sản của hai vợ chồng và đề xuất công nghệ hỗ trợ sinh sản phù hợp. Liên hệ 1900 2345 29 / 0981 500 770 để được hỗ trợ và nhận tư vấn trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa.

Sau hơn 5 năm vô sinh thứ phát, chị Hoa đã tìm đến IVF Hà Nội bằng tất cả hy vọng còn lại. Và thật may mắn, chính cơ duyên ấy đã mang đến trái ngọt. Một mầm sống đang lớn dần, một hạnh phúc thêm trọn vẹn! 

Hành trình tìm con đầy thử thách của cặp đôi vô sinh thứ phát đến từ Bình Phước

Phòng ngừa vô sinh thứ phát

Để giảm nguy cơ vô sinh thứ phát, cả nam và nữ cần duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ:

  • Dinh dưỡng hợp lý: Bổ sung thực phẩm giàu kẽm, selen, vitamin E, D, C để tăng chất lượng tinh trùng và trứng. Hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, rượu bia và chất kích thích.
  • Duy trì cân nặng và tập luyện: Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện tuần hoàn máu, cân bằng nội tiết tố.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Nên sử dụng biện pháp bảo vệ để phòng tránh các bệnh lây qua đường tình dục có thể gây viêm nhiễm, tắc vòi trứng hoặc ảnh hưởng đến tinh trùng.
  • Thăm khám sức khỏe sinh sản định kỳ: Kiểm tra ít nhất 6 tháng – 1 năm/lần để phát hiện sớm các vấn đề sinh sản.
  • Điều trị sớm các bệnh lý nam khoa, phụ khoa: Chữa trị hội chứng buồng  trứng đa nang, giãn tĩnh mạch thừng tinh, viêm nhiễm sinh dục để bảo vệ khả năng sinh sản.

Những biện pháp này giúp duy trì sức khỏe sinh sản, tăng tỷ lệ thụ thai và giảm nguy cơ vô sinh thứ phát.

Phòng ngừa vô sinh thứ phát
Phòng ngừa vô sinh thứ phát

Câu hỏi thường gặp

1. Vô sinh thứ phát là thế nào?

Vô sinh thứ phát là tình trạng một cặp vợ chồng đã từng có thai tự nhiên trước đó nhưng sau một thời gian quan hệ không sử dụng biện pháp tránh thai vẫn không thể thụ thai lại. Nguyên nhân có thể do yếu tố nam, nữ hoặc cả hai.

2. Vô sinh thứ phát có chữa được không?

Có. Tùy vào nguyên nhân gây vô sinh thứ phát, bác sĩ có thể áp dụng điều trị nội khoa, phẫu thuật hoặc hỗ trợ sinh sản như IUI, IVF. Việc điều trị sớm giúp cải thiện khả năng thụ thai và tăng tỷ lệ thành công.

3. Vô sinh thứ phát và vô sinh nguyên phát khác nhau ở đâu?

Vô sinh nguyên phát là khi chưa từng có thai tự nhiên, trong khi vô sinh thứ phát xảy ra sau khi đã từng mang thai. Cả hai đều cần chẩn đoán và điều trị phù hợp để tăng cơ hội thụ thai thành công.

4. Xét nghiệm AMH bao lâu có kết quả?

Xét nghiệm AMH (Anti-Müllerian Hormone) thường có kết quả sau 2 – 4 giờ nếu thực hiện tại bệnh viện hoặc phòng xét nghiệm hiện đại. Một số cơ sở có thể trả kết quả trong 24 giờ. Kết quả giúp đánh giá dự trữ buồng trứng và khả năng sinh sản của phụ nữ.

5. Làm sao để biết mình bị vô sinh ở nam?

Nam giới có thể nhận biết qua dấu hiệu như tinh trùng yếu, xuất tinh bất thường hoặc giảm ham muốn. Xét nghiệm tinh dịch đồ giúp đánh giá chính xác chất lượng và số lượng tinh trùng.

6. Thức khuya ảnh hưởng gì đến tinh trùng?

Thức khuya làm rối loạn nội tiết tố testosterone, giảm chất lượng và số lượng tinh trùng. Nam giới nên ngủ đủ giấc (7-8 giờ/đêm) để duy trì sức khỏe sinh sản.

NGUỒN THAM KHẢO:

  1. “Worldwide trend analysis of primary and secondary infertility rates over past decades: A cross-sectional study”, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8902794/, (21/03/2025)
  2. “INFERTILITY: AN OVERVIEW”, https://www.reproductivefacts.org/news-and-publications/fact-sheets-and-infographics/infertility-an-overview-booklet/ , (21/03/2025)

Hiếm Muộn Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Phương Pháp Điều Trị

Hiếm Muộn Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Phương Pháp Điều Trị
Hiếm Muộn Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Phương Pháp Điều Trị

Hiếm muộn là gì? Đây là tình trạng mà các cặp vợ chồng không thể thụ thai tự nhiên sau 12 tháng chung sống, quan hệ tình dục đều đặn mà không sử dụng biện pháp tránh thai. Với tỷ lệ hiếm muộn ngày càng tăng, việc nhận biết sớm nguyên nhân và áp dụng các phương pháp điều trị kịp thời sẽ giúp các cặp đôi tăng cơ hội làm cha mẹ. Cùng tìm hiểu chi tiết về dấu hiệu, nguyên nhân và quy trình khám chữa hiếm muộn trong bài viết này!

Hiếm muộn là gì?

Định nghĩa hiếm muộn

Theo ThS. BS Nguyễn Duy Phương, Giám đốc TT Hiếm muộn & Y học giới tính Hà Nội: “Hiếm muộn là tình trạng một cặp vợ chồng quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai nhưng sau 12 tháng vẫn chưa có thai. Nếu người vợ trên 35 tuổi, khoảng thời gian này được rút ngắn xuống còn 6 tháng.”

Hiếm muộn có thể xuất phát từ các vấn đề ở nữ giới, nam giới, hoặc cả hai. Đây là một tình trạng phổ biến và đang có xu hướng gia tăng do áp lực công việc, lối sống và các yếu tố môi trường. Nguyên nhân cụ thể cần được xác định thông qua các buổi khám vô sinh hiếm muộn cùng bác sĩ chuyên khoa.

    Thực trạng hiếm muộn

    Tại Việt Nam, tỷ lệ hiếm muộn ước tính khoảng 7,7% trên tổng số các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản. Điều đáng chú ý, gần 50% số trường hợp hiếm muộn rơi vào nhóm dưới 30 tuổi. (1)

    Hiếm muộn không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản mà còn tác động lớn đến tâm lý và hạnh phúc gia đình. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học, hầu hết các trường hợp hiếm muộn đều có thể được điều trị thành công nếu phát hiện và can thiệp sớm.

    Hiếm muộn ở nữ là gì?
    Hiếm muộn ở nữ là gì?

    Hiếm muộn ở nữ là gì?

    Hiếm muộn ở nữ giới chiếm đến 40% các trường hợp vô sinh, thường liên quan đến các vấn đề về rụng trứng, tắc nghẽn vòi trứng, lạc nội mạc tử cung hoặc các bất thường về tử cung và buồng trứng. Những nguyên nhân này có thể làm giảm khả năng thụ tinh hoặc ngăn cản phôi thai phát triển.

    Hiếm muộn ở nam là gì?

    Các ca vô sinh hiếm muộn có nguyên nhân từ phía nam giới chiếm hơn 40%. Hiếm muộn ở nam giới thường xuất phát từ chất lượng hoặc số lượng tinh trùng kém, các bất thường di truyền, hoặc các bệnh lý về cơ quan sinh dục. Ngoài ra, lối sống không lành mạnh như hút thuốc, uống rượu và căng thẳng cũng làm tăng nguy cơ hiếm muộn.

    Dấu hiệu nhận biết vô sinh hiếm muộn là gì?

    Dấu hiệu hiếm muộn ở nữ là gì?

    Ở nữ giới, hiếm muộn có thể biểu hiện thông qua nhiều dấu hiệu bất thường liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, cơ quan sinh sản và khả năng thụ thai:

    • Kinh nguyệt không đều: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất của hiếm muộn, thường xuất hiện dưới dạng kinh nguyệt quá thưa, quá dày, hoặc không đều đặn giữa các chu kỳ. Một số trường hợp có thể vô kinh hoàn toàn hoặc bị rong kinh kéo dài.
    • Đau vùng chậu: Cơn đau thường xuất hiện trong kỳ kinh nguyệt hoặc khi quan hệ tình dục. Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như lạc nội mạc tử cung hoặc viêm nhiễm vùng chậu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thụ thai.
    • Không có thai sau 12 tháng: Dù quan hệ tình dục đều đặn và không sử dụng biện pháp tránh thai, việc không thể mang thai sau một năm là dấu hiệu quan trọng cảnh báo vấn đề về hiếm muộn.
    • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Đây là rối loạn nội tiết tố phổ biến, ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng và giảm khả năng thụ thai.
    • Các vấn đề về tử cung hoặc vòi trứng: Bao gồm tắc vòi trứng, u xơ tử cung hoặc dính buồng tử cung. Những vấn đề này có thể ngăn cản sự thụ tinh hoặc cản trở phôi phát triển.

    Dấu hiệu hiếm muộn ở nam

    Nam giới hiếm muộn thường không có nhiều biểu hiện rõ ràng, nhưng một số dấu hiệu dưới đây có thể giúp nhận biết:

    • Tinh dịch bất thường: Tinh dịch ít, loãng, hoặc có màu sắc lạ như vàng, nâu thường cho thấy bất thường trong tinh trùng hoặc tuyến sinh dục.
    • Rối loạn chức năng sinh lý: Bao gồm rối loạn cương dương, xuất tinh sớm hoặc xuất tinh ngược dòng. Đây là những nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh.
    • Đau hoặc sưng tinh hoàn: Các cơn đau kéo dài hoặc xuất hiện sưng ở tinh hoàn có thể liên quan đến viêm nhiễm, giãn tĩnh mạch thừng tinh hoặc các khối u.
    • Tiền sử bệnh lý: Các bệnh lý như quai bị sau tuổi dậy thì, chấn thương vùng sinh dục, hoặc phẫu thuật liên quan đến cơ quan sinh sản có thể gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
    • Suy giảm ham muốn: Sự thay đổi nồng độ testosterone hoặc các vấn đề nội tiết có thể làm giảm ham muốn tình dục và khả năng sinh sản.
    Dấu hiệu hiếm muộn ở nam
    Dấu hiệu hiếm muộn ở nam

    Nguyên nhân gây hiếm muộn là gì?

    Nguyên nhân hiếm muộn ở nữ giới

    Hiếm muộn ở nữ giới có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố liên quan đến cơ quan sinh sản, tuổi tác và nội tiết tố. Những nguyên nhân chính bao gồm:

    • Rối loạn rụng trứng: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm khoảng 25-30% các trường hợp hiếm muộn ở nữ. Rối loạn rụng trứng có thể khiến quá trình thụ thai gặp khó khăn hoặc không thể xảy ra. Các hội chứng như buồng trứng đa nang (PCOS), suy buồng trứng sớm hoặc rối loạn nội tiết tố thường gây ra tình trạng này.(2)
    • Lạc nội mạc tử cung: Một bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, gây dính và tắc vòi trứng, làm cản trở sự di chuyển của trứng và tinh trùng. Theo các nghiên cứu, khoảng 10-15% phụ nữ hiếm muộn được chẩn đoán mắc bệnh này.(3)
    • Tắc vòi trứng: Tình trạng tắc nghẽn vòi trứng làm ngăn cản sự di chuyển của tinh trùng đến gặp trứng hoặc phôi di chuyển về tử cung. Tắc vòi trứng thường do viêm nhiễm vùng chậu, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật trước đó.
    • Tuổi tác: Phụ nữ trên 35 tuổi có khả năng sinh sản giảm đáng kể. Điều này do số lượng và chất lượng trứng giảm theo thời gian, tăng nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể và các biến chứng trong quá trình thụ thai.
    • Bất thường về tử cung: U xơ tử cung, polyp tử cung, hoặc dính buồng tử cung có thể làm giảm khả năng phôi bám vào tử cung và phát triển.

    Nguyên nhân hiếm muộn ở nam giới

    Nam giới cũng có thể đối mặt với nhiều nguyên nhân gây hiếm muộn, phần lớn liên quan đến tinh trùng hoặc cơ quan sinh dục:

    • Tinh trùng yếu hoặc ít: Đây là nguyên nhân hàng đầu ở nam giới, chiếm khoảng 30-40% các trường hợp hiếm muộn. Tinh trùng có thể bị suy giảm chất lượng, di chuyển kém hoặc hình dạng bất thường, dẫn đến khó thụ tinh.
    • Bất thường về cấu trúc: Tắc ống dẫn tinh, giãn tĩnh mạch thừng tinh hoặc các tổn thương vùng sinh dục có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất và vận chuyển tinh trùng. Giãn tĩnh mạch thừng tinh, một bệnh lý thường gặp, ảnh hưởng đến khoảng 15% nam giới trưởng thành và gây ra 40% các trường hợp hiếm muộn nam.(4)
    • Lối sống không lành mạnh: Sử dụng rượu bia, thuốc lá hoặc chất kích thích có thể làm suy giảm khả năng sinh sản. Ngoài ra, căng thẳng kéo dài, béo phì và thiếu vận động cũng là yếu tố làm giảm chất lượng tinh trùng.
    • Bệnh lý di truyền: Các bất thường về gen hoặc nhiễm sắc thể, chẳng hạn hội chứng Klinefelter, có thể ảnh hưởng đến khả năng sản xuất tinh trùng và chức năng sinh sản.
    • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng vùng sinh dục, chẳng hạn như viêm mào tinh hoàn hoặc viêm tuyến tiền liệt, cũng có thể gây cản trở khả năng sinh sản ở nam giới.

    Hiếm muộn không rõ nguyên nhân

    Có khoảng 10% các cặp vợ chồng hiếm muộn không thể tìm ra nguyên nhân dù đã thực hiện đầy đủ các xét nghiệm và chẩn đoán. Đây được gọi là hiếm muộn không rõ nguyên nhân (5). Trong những trường hợp này, các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh nhân tạo (IUI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thường được khuyến nghị để tăng khả năng thụ thai.

    Khám hiếm muộn gồm những gì?
    Khám hiếm muộn gồm những gì?

    Khám hiếm muộn gồm những gì?

    Quy trình khám hiếm muộn

    Để chẩn đoán và điều trị hiếm muộn một cách hiệu quả, việc thăm khám và đánh giá sức khỏe sinh sản của cả hai vợ chồng là rất cần thiết. Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình khám hiếm muộn tại các cơ sở y tế:

    1. Khám lâm sàng

    Bác sĩ sẽ trao đổi với bệnh nhân về tình trạng sức khỏe tổng quát, tiền sử bệnh lý, các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn và những triệu chứng đang gặp phải.

    2. Xét nghiệm máu:

    Xét nghiệm này giúp kiểm tra nồng độ hormone sinh sản, chẳng hạn như LH, FSH, estrogen ở nữ giới và testosterone ở nam giới.

    Ngoài ra, xét nghiệm máu còn hỗ trợ phát hiện các bất thường di truyền hoặc dấu hiệu nhiễm trùng, từ đó xác định nguyên nhân gây hiếm muộn.

    3. Siêu âm và chụp tử cung – vòi trứng:

    Siêu âm là bước không thể thiếu để đánh giá cấu trúc của tử cung, buồng trứng và phát hiện các bất thường như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung hoặc buồng trứng đa nang.

    Chụp tử cung – vòi trứng (HSG) giúp kiểm tra sự thông suốt của vòi trứng, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.

    4. Xét nghiệm tinh dịch đồ:

    Phương pháp này tập trung vào việc đánh giá chất lượng và số lượng tinh trùng, bao gồm khả năng di chuyển và hình dạng của tinh trùng. Đây là bước quan trọng để chẩn đoán nguyên nhân hiếm muộn ở nam giới.

    Gói khám vô sinh hiếm muộn tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội

    Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính tại Bệnh viện Đa Khoa Hà Nội là địa chỉ khám chữa hiếm muộn uy tín được các cặp vợ chồng mong con tin tưởng lựa chọn. Trung tâm có sẵn các gói khám vô sinh hiếm muộn phù hợp với từng tình trạng sức khỏe cũng như nhu cầu của từng cặp vợ chồng.

    Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội
    Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội

    Chi phí khám vô sinh hiếm muộn tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội đều được công khai minh bạch. Trước khi bắt đầu buổi khám, bác sĩ sẽ tư vấn gói khám phù hợp với từng tình trạng sức khỏe. Thông thường, một gói khám tiêu chuẩn sẽ có chi phí từ 5 triệu đồng, ngoài ra bệnh viện còn có các chương trình ưu đãi hấp dẫn dành cho các cặp vợ chồng vì vậy mọi người không cần quá áp lực về tài chính.

    Bệnh viện tự hào sở hữu đội ngũ bác sĩ đầu ngành trong lĩnh vực sinh sản, giàu kinh nghiệm và tận tâm với bệnh nhân. Những cái tên quen thuộc như: ThS. BS Nguyễn Duy Phương, ThS. BS Nguyễn Thị Thu, ThS. BS Nguyễn Văn Long… cùng đội ngũ bác sĩ tại IVF Hà Nội đã giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn lâu năm thành công đón con yêu về nhà.

    Các phương pháp điều trị hiếm muộn là gì?

    Điều trị hiếm muộn bằng thuốc và hormone

    Phương pháp điều trị bằng thuốc và hormone thường được áp dụng cho những trường hợp rối loạn nội tiết hoặc rối loạn rụng trứng ở nữ giới. Một số loại thuốc và liệu pháp hormone phổ biến bao gồm:

    • Thuốc kích thích rụng trứng: Các loại thuốc như clomiphene citrate (Clomid) hoặc gonadotropin được sử dụng để kích thích buồng trứng sản sinh trứng đều đặn.
    • Bổ sung hormone: Đối với nam giới có nồng độ testosterone thấp hoặc nữ giới có vấn đề về nội tiết, bác sĩ sẽ chỉ định liệu pháp hormone. Điều này giúp cân bằng nội tiết tố và cải thiện khả năng sinh sản.

    Can thiệp bằng phẫu thuật

    Phẫu thuật được chỉ định trong những trường hợp nguyên nhân hiếm muộn liên quan đến các vấn đề cấu trúc của cơ quan sinh sản. Các phương pháp can thiệp phổ biến bao gồm:

    • Phẫu thuật nội soi điều trị tắc vòi trứng: Đây là một giải pháp quan trọng giúp thông vòi trứng, cải thiện khả năng thụ thai tự nhiên. Tuy vậy, tỷ lệ thành công của phương pháp này không đảm bảo 100%.
    • Điều trị lạc nội mạc tử cung: Phẫu thuật nội soi cắt bỏ các mô nội mạc tử cung sai vị trí giúp giảm đau và cải thiện khả năng thụ thai ở phụ nữ.
    • Điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh ở nam giới: Phẫu thuật điều trị bệnh lý này giúp tăng chất lượng tinh trùng, cải thiện khả năng sinh sản một cách đáng kể.

    Các phương pháp hỗ trợ sinh sản

    Khi các phương pháp điều trị thông thường không mang lại hiệu quả, các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại sẽ được áp dụng:

    1. Thụ tinh nhân tạo (IUI):

    • Đây là phương pháp phổ biến, trong đó tinh trùng đã được lọc rửa sẽ được bơm trực tiếp vào buồng tử cung của người phụ nữ. IUI thường áp dụng cho các trường hợp tinh trùng yếu, ít, hoặc do nguyên nhân tắc nghẽn cổ tử cung.
    • Tỷ lệ thành công dao động từ 10-25% mỗi chu kỳ điều trị, tùy thuộc vào tuổi tác và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

    2. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF):

    • Trứng và tinh trùng được thụ tinh bên ngoài cơ thể, sau đó phôi được chuyển vào tử cung. Đây là phương pháp tối ưu cho những trường hợp hiếm muộn phức tạp như tổn thương vòi trứng nghiêm trọng hoặc vô sinh không rõ nguyên nhân.

    Theo Bác sĩ Nguyễn Thị Thu – Chuyên gia hỗ trợ sinh sản của Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính Hà Nội: “Tỷ lệ thành công của thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có sự khác biệt rõ rệt giữa các trường hợp. Theo thống kê từ các nghiên cứu y tế trên thế giới, phụ nữ dưới 35 tuổi có tỷ lệ thành công trung bình từ 60-70%, nhưng tỷ lệ này giảm dần theo tuổi, đặc biệt sau 40 tuổi. Ngoài ra, kết quả IVF còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố y học và cá nhân của từng bệnh nhân, như nguyên nhân hiếm muộn hay tình trạng sức khỏe tổng quát.”

     Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính tại Bệnh viện Đa Khoa Hà Nội, tỷ lệ thành công của các ca IVF tại đây lên đến ~86% - con số cao TOP đầu miền Bắc
    Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính tại Bệnh viện Đa Khoa Hà Nội, tỷ lệ thành công của các ca IVF tại đây lên đến ~86% – con số cao TOP đầu miền Bắc

    Sự kết hợp giữa các phương pháp y học hiện đại và lối sống lành mạnh đã mang lại hy vọng lớn lao cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Theo thống kê của Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính tại Bệnh viện Đa Khoa Hà Nội, tỷ lệ thành công của các ca IVF tại đây lên đến ~86% – con số cao TOP đầu miền Bắc. Điều này khẳng định rằng hiếm muộn không còn là dấu chấm hết mà chỉ là một thử thách cần sự đồng hành của cả hai vợ chồng và các bác sĩ chuyên khoa.

    27 năm mong con, đi qua 8 lần IUI, 5 lần IVF thất bại, anh Thanh và chị Tuyến cuối cùng đã đón trái ngọt mang tên Hoàng Thành Công

    Câu hỏi thường gặp

    Bao nhiêu tuổi mới bị vô sinh?

    Vô sinh không phụ thuộc vào tuổi tác cụ thể nhưng nguy cơ tăng cao theo độ tuổi. Ở nữ giới, khả năng sinh sản giảm rõ rệt sau 35 tuổi và rất thấp sau 40. Nam giới cũng bị ảnh hưởng, tuy nhiên sự suy giảm diễn ra chậm hơn, thường sau tuổi 40. Vì vậy, việc duy trì sức khỏe sinh sản và thăm khám sớm là rất quan trọng.

    Hiếm muộn và vô sinh khác gì nhau?

    Hiếm muộn là tình trạng chậm có con sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai. Vô sinh là khi có một trong hai vợ chồng gặp vấn đề về khả năng sinh sản, dẫn đến không thể có con nếu không can thiệp y học. Nói cách khác, hiếm muộn có thể là biểu hiện ban đầu của vô sinh, nhưng không phải tất cả hiếm muộn đều là vô sinh.

    Khám hiếm muộn nghĩa là gì?

    Khám hiếm muộn là quá trình kiểm tra sức khỏe sinh sản của cả vợ chồng để xác định nguyên nhân khiến họ chưa thể có con dù quan hệ tình dục đều đặn, không dùng biện pháp tránh thai trong hơn một năm. Quy trình này bao gồm các xét nghiệm, siêu âm, và đánh giá tình trạng cơ quan sinh sản của cả hai.

    Làm sao để biết mình bị vô sinh ở nữ?

    Nữ giới có thể nghi ngờ vô sinh nếu gặp các dấu hiệu như kinh nguyệt không đều, đau vùng chậu kéo dài, hoặc không thể mang thai sau một năm quan hệ đều đặn. Các bệnh lý như buồng trứng đa nang, lạc nội mạc tử cung hoặc tắc vòi trứng cũng là nguyên nhân phổ biến. Việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp chẩn đoán chính xác hơn.

    Chậm kinh do đâu?

    Chậm kinh có thể do nhiều nguyên nhân như căng thẳng, rối loạn nội tiết, thay đổi cân nặng đột ngột, hội chứng buồng trứng đa nang hoặc các vấn đề về tuyến giáp. Đôi khi, nguyên nhân có thể là dấu hiệu mang thai hoặc một bệnh lý phụ khoa tiềm ẩn. Để xác định nguyên nhân cụ thể, cần thăm khám y tế.

    Khám hiếm muộn là khám những gì?

    Khám hiếm muộn bao gồm các bước: thu thập tiền sử sức khỏe, xét nghiệm máu để kiểm tra hormone, siêu âm tử cung và buồng trứng ở nữ giới, xét nghiệm tinh dịch đồ ở nam giới. Ngoài ra, có thể thực hiện chụp tử cung – vòi trứng hoặc sinh thiết nội mạc tử cung nếu cần thiết để đánh giá chức năng sinh sản chi tiết hơn.

    Hiếm muộn nên ăn gì?

    Người hiếm muộn nên bổ sung thực phẩm giàu dinh dưỡng như rau xanh, trái cây, cá béo (giàu omega-3), ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt. Đặc biệt, cần tăng cường thực phẩm giàu kẽm, vitamin E, C, và axit folic để cải thiện sức khỏe sinh sản. Hạn chế đồ ăn nhanh, đồ chiên rán và chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá.

    Hy vọng qua bài viết trên, đã giúp bạn giải đáp thắc mắc: hiếm muộn là gì? Tuy hành trình điều trị vô sinh hiếm muộn không hề dễ dàng nhưng cũng không phải là dấu chấm hết. Trong thời đại y học phát triển, với những tiến bộ vượt bậc của các phương pháp hỗ trợ sinh sản, các cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn lâu năm, bệnh lý phức tạp cũng đã và đang có cơ hội hiện thực hóa giấc mơ làm cha mẹ. Nếu như vợ chồng bạn đang mong con và quan tâm đến các phương pháp điều trị vô sinh hiếm muộn, hay liên hệ 1900 234529 hoặc 0981500770 để nhận tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.

    NGUỒN THAM KHẢO:

    1. “Báo động gia tăng vô sinh, hiếm muộn tại Việt Nam”, https://vtv.vn/xa-hoi/bao-dong-gia-tang-vo-sinh-hiem-muon-tai-viet-nam-20230415103402946.htm, (28/12/2024)
    2. “Rối loạn phóng noãn: Nguyên nhân chính dẫn đến hiếm muộn ở nữ”, https://bachmai.gov.vn/tin-chi-tiet/-/bai-viet/r-i-lo-n-phong-noan-nguyen-nhan-chinh-d-n-d-n-hi-m-mu-n-n-145.html?, (28/12/2024)
    3. “Lạc nội mạc tử cung là gì? Có dễ tái phát không? Nhóm phụ nữ có nguy cơ cao bị lạc nội mạc tử cung?”, https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/lac-noi-mac-tu-cung-la-gi-co-de-tai-phat-khong-nhom-phu-nu-co-nguy-co-cao-bi-lac-noi-mac-tu-cung-150629-191751.html, (28/12/2024)
    4. “Varicocele and male infertility conundrum: Making sense of a never-ending story for the busy clinician”, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/20905998.2023.2291628, (28/12/2024)
    5. “Cảnh báo trẻ hóa tỷ lệ vô sinh hiếm muộn”, https://dangcongsan.vn/y-te/canh-bao-tre-hoa-ty-le-vo-sinh-hiem-muon-631149.html, (28/12/2024)