Ung thư vú sống được bao lâu: Biểu hiện của ung thư vú là gì?
Ung thư vú là một trong những bệnh lý thường gặp ở phụ nữ. Việc phát hiện và điều trị sớm đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe cho các bệnh nhân mắc căn bệnh này. Tuy nhiên, một trong những thắc mắc phổ biến mà nhiều bệnh nhân quan tâm là: “Thời gian sống của bệnh nhân ung thư vú kéo dài bao lâu?”

Ung thư vú sống được bao lâu?
Tùy vào giai đoạn bệnh
Ung thư vú được chia thành năm giai đoạn chính, từ giai đoạn 0 đến giai đoạn IV, mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng biệt và tiên lượng sống khác nhau.(1)
Giai đoạn 0 (Stage 0):
Giai đoạn này thường được phát hiện sớm nhờ sàng lọc ung thư vú hoặc qua các dấu hiệu ban đầu, chẳng hạn như ung thư biểu mô nội ống, ung thư tiểu thùy tại chỗ, hoặc bệnh Paget ở núm vú mà không có khối u nguyên phát. Ở giai đoạn này, chưa hình thành khối u, cũng như chưa có di căn đến hạch bạch huyết hay các cơ quan khác. Nếu bệnh được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, tỷ lệ sống của bệnh nhân có thể đạt 100%.

Giai đoạn I (Stage I):
Giai đoạn I (A): Khối u có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng 2 cm và chưa lan ra ngoài vùng vú, hoặc có kích thước từ 2 đến 5 cm nhưng chưa di căn đến hạch bạch huyết hay các cơ quan khác. Bệnh nhân được phát hiện và điều trị ở giai đoạn này thường có tỷ lệ sống đạt 100%.
Giai đoạn I (B): Khối u có kích thước từ 2 đến 5 cm và chưa lan ra ngoài vùng vú, hoặc đã di căn đến hạch bạch huyết nhưng chưa ảnh hưởng đến các cơ quan khác. Ở giai đoạn này, tỷ lệ sống của bệnh nhân vẫn thường ở mức cao.
Giai đoạn II (Stage II):
Giai đoạn IIA (Stage IIA): Trong ung thư vú giai đoạn II, khối u nguyên phát có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng 2 cm nhưng đã lan ra ngoài vùng vú, hoặc khối u có kích thước từ 2 đến 5 cm và đã di căn đến hạch bạch huyết cùng bên. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, tỷ lệ sống ở giai đoạn này có thể đạt 98%.
Giai đoạn IIB (Stage IIB): Giai đoạn này bao gồm nhiều trường hợp với sự khác biệt về kích thước khối u và mức độ di căn. Tỷ lệ sống của bệnh nhân sẽ phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng trường hợp.
Giai đoạn III (Stage III):
Giai đoạn IIIA (Stage IIIA): Ở giai đoạn III ung thư vú, khối u nguyên phát chưa di trú, nhưng hạch bạch huyết cùng bên đã bị di căn và xuất hiện các dấu hiệu đặc trưng. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, tỷ lệ sống của bệnh nhân có thể đạt 88%
Giai đoạn IIIB (Stage IIIB): Khối u có thể có bất kỳ kích thước nào và đã xâm lấn vào thành ngực hoặc da vùng ngực, đồng thời hạch bạch huyết đã di căn đến các khu vực lân cận. Ở giai đoạn này, tỷ lệ sống của bệnh nhân thường đạt khoảng 52%.
Giai đoạn IIIC (Stage IIIC): Giai đoạn này bao gồm các trường hợp phức tạp, khi khối u nguyên phát đã di căn đến các hạch bạch huyết ở xa hoặc các cơ quan khác trong cơ thể. Tỷ lệ sống của bệnh nhân sẽ thay đổi tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Giai đoạn IV (Stage IV):
Giai đoạn cuối của ung thư vú là khi bệnh đã di căn xa đến các cơ quan khác. Tỷ lệ sống của bệnh nhân ở giai đoạn này thường khá thấp, chỉ khoảng 16% nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc lựa chọn phương pháp điều trị và phối hợp các liệu pháp sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm lâm sàng và nhiều yếu tố khác, nhằm đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp nhất.
Tỷ lệ sống tương đối theo độ tuổi
Tỷ lệ sống 5 năm của bệnh nhân ung thư vú được ước tính theo độ tuổi tại thời điểm chẩn đoán như sau:
- Dưới 45 tuổi: 88%
- Từ 45 đến 54 tuổi: 91%
- Từ 55 đến 64 tuổi: 91%
- Từ 65 đến 74 tuổi: 92%
- Từ 75 tuổi trở lên: 86%
Phụ nữ dưới 50 tuổi mắc ung thư vú khu trú thường có tỷ lệ sống sau 5 năm thấp hơn so với phụ nữ từ 50 tuổi trở lên. Điều này có thể do phụ nữ trẻ ít có khả năng được chẩn đoán ở giai đoạn đầu so với phụ nữ lớn tuổi. Bên cạnh đó, họ cũng ít có nguy cơ mắc ung thư vú dương tính với thụ thể hormone. Vì vậy, việc tầm soát ung thư vú định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Tùy theo thể trạng cá nhân người bệnh
Thể trạng người bệnh là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của ung thư. Người cao tuổi thường có nguy cơ mắc các bệnh lý kèm theo như bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc các bệnh viêm mạn tính, điều này có thể làm giảm khả năng đáp ứng điều trị và ảnh hưởng đến thời gian sống. Ngược lại, những bệnh nhân trẻ tuổi, có sức khỏe tốt và không mắc bệnh lý kèm theo, thường có khả năng phục hồi tốt hơn và sống lâu hơn sau khi được chẩn đoán và điều trị ung thư.

Ung thư vú sống được bao lâu tùy vào khả năng đáp ứng với điều trị
Phẫu thuật
Phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư vú, giúp kiểm soát khối u vú vẫn còn khu trú. Các phương pháp phẫu thuật ung thư vú có thể bao gồm:
- Cắt bỏ khối u (phẫu thuật bảo tồn vú): Trong phẫu thuật này, bác sĩ sẽ loại bỏ khối u và một phần mô khỏe mạnh xung quanh để giảm thiểu tối đa các tế bào ung thư còn sót lại. Phẫu thuật này thường áp dụng cho các khối u nhỏ dưới 2 cm và chỉ khu trú trong vú.
- Cắt bỏ toàn bộ vú: Phẫu thuật này loại bỏ toàn bộ mô vú, bao gồm các tiểu thùy, ống dẫn, mô mỡ và một số vùng da, bao gồm cả núm vú và quầng vú. Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để còn bao gồm việc loại bỏ hầu hết da và nạo hạch nách. Trong một số trường hợp, có thể thực hiện phẫu thuật tái tạo lại vú.
- Loại bỏ hạch bạch huyết (nạo vét hạch nách): Nếu ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết trong nách, bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật để loại bỏ các hạch bạch huyết này qua một đường rạch riêng biệt.
- Cắt bỏ cả hai vú: Một số phụ nữ có nguy cơ cao mắc ung thư vú ở cả hai bên do di truyền hoặc tiền sử gia đình có thể chọn phẫu thuật cắt bỏ cả hai vú để giảm nguy cơ tái phát.
Xạ trị
Ung thư vú có thể sống được bao lâu khi có xạ trị? Khi kết hợp xạ trị sau phẫu thuật bảo tồn vú hoặc sau khi phát hiện di căn hạch nách (với việc xem xét một số yếu tố khác sau phẫu thuật), xạ trị giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư khoảng 50% sau 10 năm và giảm nguy cơ tử vong do ung thư vú gần 20% sau 15 năm. Xạ trị đặc biệt có lợi đối với các khối u lớn hơn 5 cm, các khối u xâm lấn vào da hoặc thành ngực, và những trường hợp ung thư đã di căn đến nhiều hạch bạch huyết.
Liệu pháp hormone (liệu pháp nội tiết)
Liệu pháp hormone có thể được áp dụng trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác để giảm nguy cơ ung thư vú tái phát. Nếu ung thư đã di căn, liệu pháp hormone có thể giúp thu nhỏ và kiểm soát sự phát triển của khối u. Nói chung, các khối u nhạy cảm với hormone thường có tiên lượng tốt hơn.
Hóa trị
Hóa trị liệu bằng các thuốc như cyclophosphamide, doxorubicin, epirubicin, docetaxel, paclitaxel trong chu kỳ 6 tháng (thường từ 6 đến 8 chu kỳ) có thể giúp giảm 25% nguy cơ tái phát trong 10-15 năm. Điều trị bổ trợ ung thư vú dương tính với thụ thể hormone (HR+) giai đoạn đầu bằng tamoxifen hoặc anastrozole trong ít nhất 5 năm đã được chứng minh là giảm 50% tỷ lệ tái phát trong 10 năm đầu và giảm 30% tỷ lệ tử vong trong 15 năm đầu.
Liệu pháp nhắm mục tiêu
Liệu pháp nhắm mục tiêu được chỉ định cho khoảng 17% bệnh nhân ung thư vú có sản xuất quá mức yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 (HER2). Trastuzumab, thuốc đầu tiên được phê duyệt, là một kháng thể đơn dòng nhắm trực tiếp vào protein HER2. Khi kết hợp với hóa trị trong điều trị ung thư vú dương tính với HER2, trastuzumab giúp giảm nguy cơ tái phát đến 52% và giảm nguy cơ tử vong 33% so với chỉ điều trị bằng hóa trị. Hiện nay, Pertuzumab cũng được sử dụng như một tác nhân kháng HER2 khác, giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Những bệnh nhân có điều kiện kinh tế có thể sử dụng cả Trastuzumab và Pertuzumab trong liệu pháp kháng HER2 kép để đạt hiệu quả cao hơn.
Biến chứng làm tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân ung thư vú
Tiên lượng sống có thể xấu đi nếu có biến chứng sau điều trị, bất kể phương pháp điều trị nào được áp dụng. Các biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật ung thư vú bao gồm:
- Nhiễm trùng
- Đau đớn
- Chảy máu
- Sưng cánh tay
- Sẹo vĩnh viễn
- Mất cảm giác ở một số vùng ngực, cánh tay, lưng.
Xạ trị có thể gây ra các biến chứng sau:
- Đau và thay đổi màu da ngực
- Mệt mỏi
- Các vấn đề về tim và phổi
- Rối loạn thần kinh
Các biến chứng của hóa trị:
- Buồn nôn, nôn
- Tiêu chảy
- Rụng tóc
- Mất trí nhớ
- Khô âm đạo
- Mãn kinh sớm
- Vấn đề về sinh sản
- Tổn thương thần kinh
- Tổn thương tim và thận.
Các biến chứng có thể xảy ra với liệu pháp hormone bao gồm:
- Nóng bừng
- Đổ mồ hôi ban đêm
- Khô âm đạo
- Mệt mỏi
- Buồn nôn
- Rối loạn cương dương ở nam giới mắc ung thư vú
- Loãng xương
- Tăng nguy cơ đông máu

Bệnh viện Đa Khoa Hà Nội là một trong những cơ sở uy tín hàng đầu trong việc tầm soát ung thư vú, sử dụng hệ thống siêu âm 3D Acuson S2000 ABVS:
▪️ Thiết bị siêu âm 3D đầu tiên cho phép khảo sát và chụp toàn bộ vùng vú
▪️ Phương tiện tầm soát đặc biệt phù hợp với phụ nữ Châu Á
▪️ Kỹ thuật không xâm lấn, không đè ép, không đau, không sử dụng tia xạ, phù hợp với mọi lứa tuổi
▪️ Giúp phát hiện các u vú kích thước nhỏ nhất, hỗ trợ tầm soát ung thư và hướng dẫn sinh thiết u vú, đưa ra hình ảnh ung thư vú giai đoạn đầu rõ nét.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu thêm về câu hỏi “Ung thư vú sống được bao lâu?”. Những bệnh lý nghiêm trọng và cần điều trị kéo dài thường tác động đáng kể đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh. Liên hệ ngay hotline 1900234529 để đặt lịch tầm soát ung thư vú.
Câu hỏi thường gặp
Ung thư vú giai đoạn 4 sống được bao lâu?
Theo BS.CKII Lê Bích Hường Trưởng khoa Ung bướu – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội giải đáp: “Tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 4 thường thấp, với thời gian sống trung bình khoảng 2-3 năm, nhưng có thể kéo dài hơn nếu điều trị hiệu quả và phù hợp. Tỷ lệ sống cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sức khỏe tổng quát, độ tuổi và phản ứng với các phương pháp điều trị.”
Ung thư vú di căn phổi sống được bao lâu?
Theo BS.CKII Lê Bích Hường giải đáp: “Tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư vú di căn phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sức khỏe tổng quát và hiệu quả điều trị. Thông thường, thời gian sống trung bình có thể từ 1 đến 3 năm, nhưng nếu điều trị hiệu quả, bệnh nhân có thể sống lâu hơn.”
Ung thư vú di căn xương sống được bao lâu?
Thời gian sống của bệnh nhân ung thư vú di căn xương sống phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ di căn, tuổi tác, sức khỏe tổng quát và phản ứng với điều trị. Trung bình, bệnh nhân có thể sống từ 1 đến 3 năm, nhưng nếu điều trị hiệu quả, thời gian sống có thể kéo dài lâu hơn.
Ung thư vú ác tính sống được bao lâu?
Thời gian sống của bệnh nhân ung thư vú ác tính phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại ung thư, và phản ứng với điều trị. Nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời, tỷ lệ sống có thể cao, với nhiều người sống trên 5 năm hoặc lâu hơn.
Ung thư vú giai đoạn cuối có triệu chứng gì?
Ung thư vú giai đoạn cuối có thể có các triệu chứng như đau hoặc sưng vú, mệt mỏi, khó thở, giảm cân không giải thích được, đau xương, hoặc xuất hiện khối u ở các cơ quan khác như phổi, gan, hoặc xương.
Nguồn tham khảo:
- Breast Cancer Survival Rates, Breast Cancer: What Are the Survival Rates?, (4/1/2025)