Skip to main content

Thẻ: ung thư giai đoạn 4

Ung Thư Vú Giai Đoạn 4 Sống Được Bao Lâu?

Mỗi năm, tại Mỹ ghi nhận khoảng 300.000 ca ung thư vú, trong đó hơn 40.000 người tử vong vì căn bệnh này, chiếm khoảng 7% tổng số ca tử vong do ung thư. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm đối với phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn 4 là 31%, tức là cứ 100 phụ nữ được chẩn đoán ở giai đoạn này thì 31 người vẫn sống sau 5 năm.

Dù ít phổ biến hơn, nam giới cũng có thể mắc ung thư vú giai đoạn 4. Ở nam giới, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm được báo cáo là 20%, theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ.

ung thư vú giai đoạn 4 sống được bao lâu
ung thư vú giai đoạn 4 sống được bao lâu

Ung thư vú giai đoạn 4 là như thế nào?

Ung thư vú giai đoạn 4 là dạng ung thư vú tiến triển, trong đó các tế bào ung thư đã lan từ vị trí ban đầu ở vú đến các cơ quan khác như xương, phổi, gan hoặc não. Giai đoạn này còn được gọi là ung thư vú di căn hoặc ung thư vú tái phát.

Chỉ khoảng 6-10% phụ nữ được chẩn đoán ung thư vú ở giai đoạn 4 ngay từ đầu. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, khoảng 30% phụ nữ được chẩn đoán mắc ung thư vú giai đoạn đầu sau đó sẽ phát triển thành ung thư vú giai đoạn 4 (di căn), thường xảy ra sau vài tháng hoặc nhiều năm.

Hầu hết các loại ung thư vú, ngoại trừ ung thư biểu mô ống dẫn tại chỗ (DCIS) – một dạng ung thư không xâm lấn, đều có khả năng tiến triển đến giai đoạn 4. Quá trình này xảy ra khi các tế bào ung thư di căn đến ít nhất một cơ quan xa so với vị trí ban đầu.

Ung thư vú giai đoạn 4 là dạng ung thư vú tiến triển
Ung thư vú giai đoạn 4 là dạng ung thư vú tiến triển

Phân loại ung thư vú giai đoạn 4

Hệ thống phân loại TNM là viết tắt của Khối u (Tumor), Hạch bạch huyết (Node), và Di căn (Metastasis), dùng để mô tả mức độ tiến triển của ung thư:(1)

  • T (Tumor): Đánh giá kích thước và đặc điểm của khối u.
  • N (Node): Xác định sự lan rộng của ung thư đến các hạch bạch huyết vùng.
  • M (Metastasis): Xác định ung thư đã di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể hay chưa.

Phân giai đoạn TNM của ung thư vú:

Ung thư vú giai đoạn đầu: Khối u chỉ giới hạn ở vú, chưa có dấu hiệu lan đến các hạch bạch huyết.

Ung thư vú giai đoạn I: Khối u có kích thước tối đa 2 cm và chưa lan rộng.

Ung thư vú giai đoạn IIA:

  • Khối u nhỏ hơn 2 cm nhưng đã lan đến các hạch bạch huyết ở nách.
  • Hoặc khối u có kích thước từ 2 cm đến dưới 5 cm nhưng chưa lan đến hạch bạch huyết.

Ung thư vú giai đoạn IIB:

  • Khối u lớn hơn 5 cm và chưa lan đến hạch bạch huyết.
  • Hoặc khối u có kích thước từ 2 cm đến dưới 5 cm nhưng đã lan đến hạch bạch huyết.

Ung thư vú giai đoạn IIIA:

  • Khối u lớn hơn 5 cm và đã lan đến các hạch bạch huyết ở nách hoặc gần xương ức.
  • Hoặc bất kỳ khối u kích thước nào đã xâm lấn vào các hạch bạch huyết hoặc mô gần đó.

Ung thư vú giai đoạn IIIB: Khối u có kích thước bất kỳ, đã lan đến da hoặc thành ngực.

Ung thư vú giai đoạn IIIC: Khối u có kích thước bất kỳ nhưng đã lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều hạch bạch huyết.

Ung thư vú giai đoạn IV: Khối u bất kể kích thước đã di căn đến các cơ quan xa như xương, phổi, gan, não hoặc các hạch bạch huyết xa.

Dấu hiệu ung thư vú giai đoạn 4

Các triệu chứng chung gợi ý ung thư vú có thể bao gồm:

Triệu chứng tại vú

  • Xuất hiện khối u trong vú, gần vú hoặc vùng nách, kéo dài trong kỳ kinh nguyệt.
  • Thay đổi kích thước, hình dạng hoặc đường cong của vú.
  • Tiết dịch từ núm vú, có thể lẫn máu.
  • Da vú hoặc núm vú có dấu hiệu lõm, nhăn nheo, đỏ.
  • Thay đổi vị trí hoặc hình dạng của núm vú.

Triệu chứng ở các cơ quan di căn

1. Xương:

  • Đau xương nghiêm trọng, đặc biệt ở cột sống, xương sườn, xương chậu hoặc xương dài ở tay và chân.
  • Sưng khớp.
  • Xương yếu hoặc dễ gãy không do loãng xương.
  • Yếu ở tay hoặc chân.
  • Tăng nồng độ canxi trong máu (tăng canxi huyết).

2. Phổi:

  • Ho kéo dài.
  • Khó thở, đặc biệt là sau khi hoạt động thể chất.
  • Đau hoặc khó chịu ở ngực.

3. Gan:

  • Vàng da hoặc lòng trắng mắt chuyển vàng.
  • Ngứa da hoặc phát ban.
  • Nồng độ men gan cao qua xét nghiệm máu.
  • Đau bụng, đặc biệt ở vùng bên phải.
  • Cảm giác yếu, chán ăn.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Phân có màu xám nhạt.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

4. Não:

  • Đau đầu dai dẳng, ngày càng nghiêm trọng hoặc cảm giác áp lực trong đầu.
  • Mất trí nhớ.
  • Rối loạn thị lực .
  • Nói lắp.
  • Chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
  • Yếu hoặc liệt một bên cơ thể.
  • Tê hoặc ngứa ran ở tứ chi.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Co giật hoặc đột quỵ.
  • Thay đổi tâm trạng, tính cách.
  • Suy giảm khả năng phán đoán.
Các triệu chứng trên có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương tại cơ quan di căn.
Các triệu chứng trên có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương tại cơ quan di căn.

Biểu hiện có thể rõ ràng hoặc không, và mức độ nghiêm trọng cũng thay đổi từ nhẹ đến nặng.

Tiên lượng khả năng sống còn của ung thư vú giai đoạn 4

Ung thư vú giai đoạn 4 có thể chữa khỏi không? Ung thư vú giai đoạn 4 không thể chữa khỏi hoàn toàn, do khối u đã di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể, làm cho tiên lượng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Thống kê cho thấy, chỉ khoảng 22% bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 4 có thể sống sót sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ và chất lượng cuộc sống

  • Loại ung thư vú: Mỗi dạng ung thư vú có mức độ ác tính và tiên lượng khác nhau. Một số dạng khó điều trị hơn, hạn chế các lựa chọn điều trị.
  • Mức độ và vị trí di căn: Vị trí và phạm vi di căn của ung thư ảnh hưởng lớn đến khả năng sống sót.

Cải thiện tiên lượng sống

Mặc dù tiên lượng của ung thư vú giai đoạn 4 thường kém, tuổi thọ và chất lượng sống của bệnh nhân có thể được cải thiện đáng kể nếu được điều trị kịp thời bằng các phương pháp như:

  • Hóa trị: Giúp thu nhỏ khối u và kiểm soát sự lan rộng của tế bào ung thư.
  • Phẫu thuật: Loại bỏ khối u ở những trường hợp cần thiết.
  • Liệu pháp hormone: Thích hợp với những loại ung thư nhạy cảm với hormone, giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.

Điều trị không chỉ nhằm kéo dài tuổi thọ mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp bệnh nhân giảm bớt triệu chứng và tăng khả năng sinh hoạt bình thường.

Chẩn đoán ung thư vú giai đoạn 4

Nếu bệnh nhân có tiền sử hoặc vừa được chẩn đoán ung thư vú và xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ di căn nào, bác sĩ có thể đề nghị một hoặc nhiều xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm máu: Bao gồm kiểm tra các chất chỉ điểm khối u ở một số bệnh nhân.
  • Siêu âm vú và nhũ ảnh: Giúp đánh giá tính chất khối u và kiểm tra hạch bạch huyết vùng nách.
  • Chụp CT (cắt lớp vi tính): Được thực hiện ở một hoặc nhiều khu vực như não, cổ, ngực, bụng, vùng chậu hoặc toàn cơ thể để đánh giá tổn thương.
  • Chụp PET-CT: Cung cấp hình ảnh chi tiết về sự lan rộng của ung thư trong cơ thể.
  • MRI (cộng hưởng từ): Được sử dụng để chụp chi tiết vú, cột sống hoặc não nhằm phát hiện tổn thương chính xác hơn.
  • Xạ hình xương toàn cơ thể: Có thể kết hợp với chụp X-quang để kiểm tra các tổn thương nghi ngờ ở xương.
  • Nội soi phế quản: Chỉ định trong trường hợp ho kéo dài hoặc khó thở, giúp loại trừ các tổn thương khác và đánh giá tình trạng đường thở.
  • Sinh thiết: Lấy mẫu từ bất kỳ vị trí nghi ngờ di căn nào để xác nhận sự hiện diện của tế bào ung thư và thực hiện xét nghiệm sinh học khối u nhằm đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
  • Chọc hút dịch: Thực hiện trên các bộ phận như màng phổi hoặc màng bụng có triệu chứng, giúp giảm bớt triệu chứng và đánh giá sự hiện diện của tế bào ung thư cùng các yếu tố sinh học liên quan.

Các phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 4

Ở giai đoạn 4 của ung thư vú, việc chữa khỏi hoàn toàn là không thể. Tuy nhiên, với các phương pháp điều trị phù hợp, bác sĩ có thể giúp làm thu nhỏ và làm chậm sự tiến triển của khối u, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Hoá trị

Khi ung thư vú tiến triển đến giai đoạn 4, hóa trị thường được sử dụng như phương pháp điều trị chính để làm chậm sự phát triển của ung thư. Để tăng hiệu quả, phương pháp này thường được kết hợp với liệu pháp hormone.

Hóa trị có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm uống thuốc hoặc truyền dịch qua tĩnh mạch. Tùy thuộc vào phác đồ điều trị, hóa trị thường được thực hiện theo chu kỳ, cho phép cơ thể người bệnh có thời gian phục hồi giữa các đợt điều trị.

Liệu pháp hormone

Phụ nữ mắc ung thư vú nhạy cảm với các thụ thể hormone kích thích sự phát triển của ung thư có thể đạt được hiệu quả điều trị cao nhờ liệu pháp hormone.

Các loại thuốc phổ biến trong liệu pháp này bao gồm tamoxifen, được sử dụng cho tất cả phụ nữ, và các chất ức chế aromatase như exemestane, anastrozole, hoặc letrozole dành cho phụ nữ sau mãn kinh.

Ngoài ra, toremifene và fulvestrant cũng là những lựa chọn điều trị khác có tác dụng ức chế các thụ thể hormone. Các loại thuốc này thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn cuối.

Đối với phụ nữ chưa mãn kinh, phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng có thể là một giải pháp để ngừng sản xuất hormone, giúp làm chậm sự phát triển của ung thư vú.

Liệu pháp nhắm trúng đích

Một phương pháp điều trị hiện đại cho ung thư vú giai đoạn 4 là liệu pháp nhắm trúng đích. Ước tính khoảng 20% phụ nữ mắc ung thư vú có mức protein HER2 quá cao, làm cho ung thư lan nhanh trong cơ thể.

Trastuzumab (Herceptin) thường được sử dụng để điều trị cho những bệnh nhân ung thư vú di căn dương tính với HER2, giúp ngăn chặn protein này kích thích sự phát triển của tế bào ung thư.(2)

Ngoài ra, người mắc ung thư vú dương tính với HER2 có thể được điều trị bằng các liệu pháp nhắm trúng đích khác như:

  • Ado-trastuzumab emtansine (Kadcyla)
  • Pertuzumab (Perjeta)
  • Margetuximab (Margenza)
  • Palbociclib (Ibrance)
  • Neratinib (Nerlynx)
  • Abemaciclib (Verzenio)
  • Lapatinib (Tykerb)
  • Fam-trastuzumab deruxtecan-nxki (Enhertu)
  • Ribociclib (Kisqali)

Đối với phụ nữ bị ung thư vú có đột biến BRCA nhưng âm tính với HER2, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các chất ức chế PARP như talazoparib (Talzenna) và olaparib (Lynparza).

Ngoài ra, với phụ nữ mắc ung thư vú âm tính với thụ thể hormone hoặc HER2, thuốc điều trị miễn dịch như atezolizumab (Tecentriq) là một lựa chọn phù hợp. Thuốc này kích thích hệ miễn dịch tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư. Atezolizumab cũng có thể được kết hợp với hóa trị liệu bằng paclitaxel (Abraxane) để tăng cường hiệu quả điều trị.

Phẫu thuật và xạ trị

Trong một số trường hợp ung thư vú giai đoạn 4, xạ trị và phẫu thuật có thể được sử dụng để giảm đau và kiểm soát các triệu chứng tại các vị trí ung thư đã di căn.

Ở giai đoạn 4 của ung thư vú, việc chữa khỏi hoàn toàn là không thể. 
Ở giai đoạn 4 của ung thư vú, việc chữa khỏi hoàn toàn là không thể. 

Chế độ ăn uống và việc điều trị ung thư vú giai đoạn 4

Điều chỉnh chế độ ăn uống cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 4

Ngăn ngừa tăng hoặc giảm cân

Bác sĩ thường khuyến nghị bệnh nhân thay đổi chế độ ăn uống để duy trì cân nặng và hỗ trợ sức khỏe khi đối mặt với ung thư vú giai đoạn 4. Thay vì tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, người bệnh nên tập trung vào việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh, giàu dinh dưỡng để hỗ trợ hệ miễn dịch, ngay cả khi cân nặng tăng do bệnh.

Dưới đây là một số gợi ý để xây dựng kế hoạch ăn uống lành mạnh:

  • Ăn nhiều bữa nhỏ: Chia nhỏ khẩu phần thành nhiều bữa trong ngày để duy trì năng lượng và giảm cảm giác buồn nôn.
  • Bổ sung protein nạc: Lựa chọn thịt gà, trứng, sữa ít béo, đậu, sản phẩm từ đậu nành và các loại hạt để hỗ trợ sửa chữa mô và tế bào.
  • Đa dạng trái cây và rau củ: Tiêu thụ nhiều loại rau quả và trái cây mỗi ngày để bổ sung chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch.
  • Uống đủ nước: Đảm bảo cung cấp đủ nước mỗi ngày để giữ cơ thể đủ ẩm.
  • Ưu tiên thực phẩm giàu calo: Khi cảm thấy chán ăn, hãy chọn các thực phẩm giàu calo như sữa lắc, sinh tố, bơ hạt hoặc bánh quy giòn.

Dinh dưỡng giúp giảm buồn nôn

Buồn nôn là một tác dụng phụ phổ biến trong điều trị ung thư vú giai đoạn 4. Để giảm thiểu cảm giác này và đảm bảo cơ thể có đủ năng lượng, người bệnh có thể áp dụng các mẹo sau:

  • Sử dụng gừng: Uống trà gừng hoặc tiêu thụ thực phẩm có chứa gừng để giảm buồn nôn.
  • Chọn thực phẩm ít mùi: Ưu tiên đồ ăn được hâm nóng thay vì nấu chín để tránh mùi gây buồn nôn.
  • Uống nước chanh: Nước chanh có thể làm dịu cảm giác buồn nôn hiệu quả.
  • Ăn thực phẩm dễ tiêu hóa: Các món như bánh mì nướng, táo, bánh quy giòn hoặc chuối rất dễ tiêu hóa và ít gây khó chịu.
  • Hạn chế thực phẩm kích thích vị giác: Tránh đồ ngọt, nhiều dầu mỡ, cay nóng hoặc có hương vị quá mạnh.

Việc duy trì một chế độ ăn uống cân đối không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tổng thể mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 4.

Ung thư vú giai đoạn 4 sống được bao lâu? Ung thư vú giai đoạn 4 là tình trạng ung thư vú tiến triển và đã di căn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ của người bệnh. Vì vậy, việc chủ động tầm soát sớm là giải pháp hiệu quả để ngăn ngừa bệnh và bảo vệ sức khỏe.

Bệnh viện Đa khoa Hà Nội tự hào là địa chỉ uy tín trong thăm khám và tầm soát ung thư vú, được người dân Thủ đô tin tưởng. Bệnh viện sở hữu hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.

Để được tư vấn trực tiếp, quý khách vui lòng liên hệ HOTLINE 1900.2345.29 hoặc đăng ký ngay TẠI ĐÂY.

Câu hỏi thường gặp:

Tác động của ung thư vú giai đoạn 0 với sức khỏe như thế nào?

Ung thư vú giai đoạn 0 thường không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe vì đây là giai đoạn sớm nhất, khi các tế bào bất thường chưa lan ra ngoài ống dẫn hoặc tiểu thùy. Tuy nhiên, nếu không điều trị, nó có thể tiến triển thành ung thư xâm lấn.

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải ung thư vú giai đoạn 4 là gì?

Ung thư vú giai đoạn 4 có thể gây các biến chứng như đau xương, gãy xương, khó thở, vàng da, suy gan, tổn thương thần kinh, mất trí nhớ, hoặc suy giảm chức năng các cơ quan do di căn.

Chi phí điều trị ung thư vú giai đoạn 4 hết bao nhiêu?

BS.Nguyễn Thị Phượng – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội chia sẻ:

“Chi phí điều trị ung thư vú giai đoạn 4 phụ thuộc vào phương pháp điều trị (hóa trị, xạ trị, phẫu thuật, liệu pháp hormone, liệu pháp nhắm trúng đích), loại thuốc, cơ sở y tế và thời gian điều trị. Mức chi phí có thể dao động từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng mỗi đợt điều trị.”

Ung thư vú giai đoạn 4 có phải là giai đoạn cuối không?

Ung thư vú giai đoạn 4 là giai đoạn cuối, khi ung thư đã di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể.
Ung thư vú giai đoạn 4 có chữa được không?

BS.Nguyễn Thị Phượng – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội giải đáp:

“Ung thư vú giai đoạn 4 không thể chữa khỏi, nhưng điều trị có thể giúp kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống.”
Bị ung thư vú giai đoạn 4 sống được bao lâu?

Thời gian sống của người mắc ung thư vú giai đoạn 4 trung bình khoảng 22% sau 5 năm, nhưng tùy thuộc vào tình trạng và điều trị.

Nguồn tham khảo:

  1. Stage 4 breast cancer, https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/breast-cancer/stages-grades/stage-4 , (7/1/2025)

HER2-Targeted Therapies, https://www.komen.org/breast-cancer/treatment/type/her2-targeted-therapies/ , (7/1/2025)