Skip to main content

Thẻ: dấu hiệu tăng huyết áp

7 Dấu Hiệu Tăng Huyết Áp Cần Lưu Ý

Tăng huyết áp đang dần trở nên phổ biến và đang có dấu hiệu trẻ hóa đối tượng. Bài viết này sẽ giúp bạn chỉ mặt điểm tên những dấu hiệu tăng huyết áp phổ biến nhất, những triệu chứng cấp cứu cực kỳ nguy hiểm và bí quyết theo dõi huyết áp tại nhà chuẩn y khoa để bảo vệ sức khỏe tim mạch bền vững.

Tổng quan về tăng huyết áp

Tăng huyết áp (hay cao huyết áp) là một bệnh lý phổ biến xảy ra khi áp lực của máu tác động lên thành động mạch liên tục ở mức cao. Theo chia sẻ của BS CKII Đỗ Đức Linh – Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán Hình ảnh & Can thiệp, Bệnh viện Đa khoa Hà Nội, huyết áp được ghi nhận bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (áp lực khi tim co bóp) và huyết áp tâm trương (áp lực khi tim nghỉ giữa các nhịp) [1]. Một người được xác định mắc bệnh khi chỉ số huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg sau khi đo đúng quy trình.

Căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa nhanh chóng. Theo báo cáo thống kê của Hội Tim mạch Việt Nam tỷ lệ người mắc bệnh từ 25 tuổi trở lên tại Việt Nam đã tăng đáng kể trong những năm gần đây. Nếu không được kiểm soát, áp lực máu cao kéo dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ thống động mạch và các cơ quan quan trọng như tim, não, thận và mắt.

DẤU HIỆU CỦA TĂNG HUYẾT ÁP: HƯỚNG DẪN NHẬN BIẾT SỚM THEO Y KHOA
DẤU HIỆU CỦA TĂNG HUYẾT ÁP: HƯỚNG DẪN NHẬN BIẾT SỚM THEO Y KHOA

Phân loại tăng huyết áp

Dựa trên nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng, tăng huyết áp thường được phân thành các loại chính sau:

  • Tăng huyết áp vô căn (Nguyên phát): Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% các trường hợp ở người trưởng thành và thường không có nguyên nhân trực tiếp rõ ràng
  • Tăng huyết áp thứ phát: Chiếm khoảng 10%, là hệ quả của một bệnh lý khác như bệnh thận mạn tính, hẹp động mạch thận, các rối loạn nội tiết (hội chứng Cushing, u tủy thượng thận) hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc.
  • Tăng huyết áp tâm thu đơn độc: Trạng thái chỉ có huyết áp tâm thu tăng cao (≥ 140 mmHg) trong khi huyết áp tâm trương vẫn ở mức bình thường (< 90 mmHg), thường gặp ở người cao tuổi do mạch máu bị lão hóa và kém đàn hồi.
  • Tăng huyết áp thai kỳ: Bao gồm tăng huyết áp đơn thuần trong thai kỳ và tiền sản giật, thường khởi phát sau tuần thứ 20 của thai kỳ
  • Tăng huyết áp “áo choàng trắng”: Tình trạng huyết áp tăng cao khi đo tại phòng khám nhưng lại bình thường khi tự đo tại nhà
  • Tăng huyết áp ẩn giấu: Ngược lại với hiệu ứng áo choàng trắng, huyết áp đo tại phòng khám bình thường nhưng lại tăng cao khi đo ngoài môi trường y tế.

Phân độ tăng huyết áp

Việc phân độ giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế và các cập nhật mới nhất năm 2025, các mức huyết áp được phân loại như sau (dựa trên số đo tại phòng khám) [2]:

Phân loạiHuyết áp tâm thu (mmHg) Huyết áp tâm trương (mmHg)
Huyết áp bình thường  < 120và< 80
Tiền tăng huyết áp120 – 139hoặc70 – 89
Tăng huyết áp Độ 1140 – 159hoặc90 – 99
Tăng huyết áp Độ 2≥ 160hoặc≥ 100
Cơn tăng huyết áp (Khẩn cấp)>180hoặc>120

Lưu ý: Nếu huyết áp tâm thu và tâm trương không cùng mức phân độ, chỉ số nào cao hơn sẽ được dùng để xếp loại. Riêng theo hướng dẫn cập nhật năm 2025 của AHA/ACC, ngưỡng chẩn đoán Tăng huyết áp Giai đoạn 1 đã được hạ xuống mức 130-139/80-89 mmHg để khuyến khích can thiệp sớm.

Tại sao tăng huyết áp được gọi là “Kẻ giết người thầm lặng”?

Tăng huyết áp nhận “biệt danh” đáng sợ này bởi hai lý do chính: diễn tiến âm thầm và hệ lụy tàn khốc.

  • Không có triệu chứng cảnh báo: Đa số người bệnh không hề có bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng rõ ràng nào trong nhiều năm. Thống kê cho thấy có tới 51,6% người bệnh không biết mình mắc bệnh cho đến khi tình cờ đi khám hoặc xuất hiện biến chứng. Ngay cả khi huyết áp tăng vọt lên mức nguy hiểm, cơ thể vẫn có thể cảm thấy bình thường.
  • Tàn phá cơ thể ngấm ngầm: Dù không gây đau đớn tức thời, áp lực máu cao liên tục làm suy yếu thành mạch và gây tổn thương cơ quan đích. Đây là căn nguyên hàng đầu dẫn đến các biến cố đột ngột và tử vong như:
  • Đột quỵ: Làm vỡ hoặc tắc nghẽn mạch máu não
  • Nhồi máu cơ tim: Gây áp lực quá tải khiến cơ tim suy yếu và tổn thương động mạch vành.
  • Suy thận: Phá hủy các mạch máu nhỏ trong thận, làm mất chức năng lọc máu.
  • Mù lòa: Gây xuất huyết hoặc tổn thương võng mạc.

Vì những lý do này, việc chủ động đo huyết áp định kỳ được coi là cách duy nhất để “nhận diện” bệnh lý cao huyết áp trước khi nó gây ra những hậu quả không thể đảo ngược.

Những dấu hiệu tăng huyết áp phổ biến bạn thường bỏ qua

Tuy được nhiều bác sĩ tại Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh & Can thiệp – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội nhận định đây là bệnh lý phát triển âm thầm, cơ thể chúng ta vẫn có thể phát ra những tín hiệu nhỏ mà bản thân vẫn thường chủ quan xem nhẹ hoặc nhầm lẫn với các tình trạng sức khỏe thông thường khác.

Những dấu hiệu, triệu chứng thường gặp

Dù đa số người bệnh không biết mình mắc bệnh cho đến khi tình cờ đi khám, một số triệu chứng “ngầm” sau đây có thể là dấu hiệu cho thấy huyết áp của bạn đang ở mức không ổn định:

  • Nhức đầu âm ỉ: Đặc biệt là cảm giác đau đầu sau gáy hoặc vùng chẩm vào buổi sáng sớm, đôi khi cảm giác như có vòng đai bó chặt lấy đầu.
  • Hoa mắt, chóng mặt: Cảm giác mất thăng bằng, đặc biệt là khi thay đổi tư thế đột ngột như đứng lên hoặc ngồi xuống.
  • Ù tai và mất ngủ nhẹ: Những biểu hiện này thường bị bỏ qua vì nhiều người cho rằng do căng thẳng hoặc làm việc quá sức.
  • Mệt mỏi kéo dài: Cơ thể luôn trong tình trạng thiếu năng lượng dù đã nghỉ ngơi.
  • Thị lực giảm sút: Mắt mờ hoặc nhìn không rõ do áp lực máu cao làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc.
  • Hồi hộp, đánh trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, hụt hơi ngay cả khi vận động nhẹ hoặc đang nghỉ ngơi.

Những triệu chứng tăng huyết áp cấp cứu (Cần gọi cấp cứu ngay)

Khi chỉ số huyết áp tăng vọt lên mức nghiêm trọng (thường là ≥ 180/110 mmHg kèm tổn thương cơ quan đích), đây là tình trạng tăng huyết áp cấp cứu đe dọa trực tiếp đến tính mạng [3]. Bạn cần được can thiệp y tế ngay lập tức nếu cơ thể xuất hiện những dấu hiệu sau:

  • Đau nhói vùng tim hặc đau ngực dữ dội: dấu hiệu của biến cố mạch vành hoặc bóc tách động mạch chủ.
  • Khó thở cấp tính: Có thể là biểu hiện của suy tim cấp hoặc phù phổi cấp.
  • Nhức đầu dữ dội kèm buồn nôn/nôn: Cơ thể cảnh báo tăng áp lực nội sọ hoặc bệnh não do tăng huyết áp.
  • Biểu hiện thần kinh đột ngột: Yếu liệt tay chân, nói ngọng, mất trí nhớ tạm thời hoặc rối loạn ý thức (dấu hiệu của đột quỵ)
  • Chảy máu cam hoặc mặt đỏ bừng: Da có thể tái xanh, người bệnh rơi vào trạng thái hốt hoảng, lo âu cực độ.
Tổng quan về tăng huyết áp
Tổng quan về tăng huyết áp

Đối tượng nào cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu này?

Việc chủ động theo dõi các dấu hiệu cảnh báo là cực kỳ quan trọng đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Người trẻ tuổi: Bệnh đang có xu hướng trẻ hóa nhanh chóng do lối sống ít vận động, nhiều căng thẳng và chế độ ăn uống không lành mạnh. Người trẻ thường chủ quan cho rằng mình không thể mắc bệnh nên dễ bỏ qua các triệu chứng ban đầu như nhức đầu sau khi căng thẳng.
  • Người cao tuổi (trên 60 tuổi): Quá trình lão hóa chứng kiến mạch máu cứng và kém đàn hồi, làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nhiều người già chung sống với mức huyết áp cao mà không có biểu hiện rõ ràng cho đến khi xảy ra biến chứng.
  • Phụ nữ mang thai: Cần đặc biệt lưu ý nếu có huyết áp ≥ 140/90 mmHg sau tuần thứ 20, vì đây có thể là dấu hiệu của tiền sản giật, một tình trạng nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi.
  • Người có bệnh lý nền: Những người mắc bệnh thận mạn tính, đái tháo đường, hoặc béo phì có nguy cơ cao bị tổn thương cơ quan đích nặng nề hơn nếu không kiểm soát tốt huyết áp.
  • Người có tiền sử gia đình: Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột bị tăng huyết áp, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn đáng kể.

Vì triệu chứng thường mờ nhạt, cách duy nhất để xác định chính xác là chủ động đo huyết áp định kỳ. Đừng đợi đến khi có triệu chứng mới đi kiểm tra, vì khi đó bệnh có thể đã gây ra những tổn thương không thể đảo ngược.

Những nguyên nhân và biến chứng tăng huyết áp nguy hiểm

Tăng huyết áp là một bệnh lý mạn tính có diễn tiến hết sức phức tạp và nguy hiểm. Việc hiểu rõ căn nguyên cũng như những hệ lụy mà nó để lại là chìa khóa để bạn chủ động bảo vệ sức khỏe trước “kẻ giết người thầm lặng” này.

Nguyên nhân tăng huyết áp phổ biến

Theo các tài liệu y khoa, tăng huyết áp thường được chia thành hai nhóm chính dựa trên nguyên nhân gây bệnh:

  • Tăng huyết áp nguyên phát (vô căn): Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 90 – 95% trường hợp ở người trưởng thành. Loại này không có một nguyên nhân trực tiếp đơn lẻ nào mà thường là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, quá trình lão hóa và lối sống.
  • Tăng huyết áp thứ phát: Chiếm khoảng 5-10% số ca bệnh, xảy ra do một bệnh lý nền hoặc tác động cụ thể khác. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh thận cấp hoặc mạn tính (hẹp động mạch thận, sỏi thận, suy thận), rối loạn nội tiết (hội chứng Cushing, u tủy thượng thận), nhiễm độc thai nghén, hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc như thuốc tránh thai, corticoid.

Bên cạnh đó, các yếu tố nguy cơ và lối sống đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy bệnh khởi phát:

  • Chế độ ăn nhiều muối: Muối gây giữ nước trong cơ thể, làm tăng thể tích máu và tạo áp lực lớn lên thành mạch.
  • Thừa cân, béo phì: Cân nặng dư thừa khiến tim phải hoạt động vất vả hơn để bơm máu đi nuôi cơ thể, dẫn đến tăng áp lực máu.
  • Ít vận động và căng thẳng: Lối sống tĩnh tại cùng tình trạng stress kéo dài làm tăng hormone căng thẳng, gây co mạch và tăng nhịp tim liên tục.
  • Sử dụng rượu bia và thuốc lá: Nicotine trong thuốc lá gây co mạch và cồn trong rượu làm rối loạn cơ chế điều hòa huyết áp của cơ thể.

Đâu là những biến chứng bệnh tăng huyết áp?

Nếu không được kiểm soát tốt, áp lực máu cao kéo dài sẽ âm thầm tàn phá hệ thống mạch máu và gây ra những biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng tại các cơ quan đích:

  • Biến chứng tại Não: Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây ra đột quỵ (tai biến mạch máu não), bao gồm cả xuất huyết não và nhồi máu não, với nguy cơ tăng lên đến 220%. Bệnh cũng gây ra các tổn thương chất trắng, dẫn đến sa sút trí tuệ, mất trí nhớ và suy giảm chức năng nhận thức.
  • Biến chứng tại Tim: Áp lực máu cao khiến cơ tim phải co bóp mạnh hơn, lâu ngày dẫn đến phì đại thất trái và suy tim. Đồng thời, nó thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, gây ra nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực và các bệnh mạch vành nguy hiểm.
  • Biến chứng tại Thận: Đây là nguyên nhân phổ biến gây tổn thương các tiểu cầu thận, dẫn đến tình trạng xuất hiện protein trong nước tiểu và suy thận mạn tính giai đoạn cuối, khiến người bệnh phải lọc máu định kỳ.
  • Biến chứng tại Mắt: Tăng huyết áp làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc, gây xuất huyết, phù gai thị, dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa.
  • Tổn thương mạch máu: Gây xơ cứng thành mạch, phình tách động mạch chủ (một tình trạng cấp cứu cực kỳ nguy hiểm) và các bệnh mạch máu ngoại vi gây cản trở lưu thông máu đến chân tay.
Những triệu chứng tăng huyết áp cấp cứu
Những triệu chứng tăng huyết áp cấp cứu

Vì tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra biến chứng, việc chủ động đo huyết áp định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ là cách duy nhất để ngăn ngừa những hậu quả tàn khốc này.

Làm thế nào để phòng ngừa tăng huyết áp?

Tăng huyết áp hoàn toàn có thể thay đổi được để ngăn ngừa các biến cố tim mạch hiểm nghèo. Việc thực hiện đồng bộ các thay đổi trong lối sống không chỉ giúp ngăn ngừa bệnh khởi phát mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc hạ huyết áp ở những người đã mắc bệnh.

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Khuyến cáo mạnh mẽ việc áp dụng và duy trì thực đơn dinh dưỡng, ưu tiên trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và thực phẩm ít béo. Nên bổ sung thực phẩm giàu Kali, Canxi và Magie từ nguồn tự nhiên thay vì thực phẩm bổ sung.
  • Kiểm soát lượng muối nạp vào: Đây là yếu tố hàng đầu trong phòng ngừa bệnh. Bạn nên giới hạn lượng muối ăn dưới 5g/ngày (tương đương 1 thìa cà phê). Việc cắt giảm muối xuống mức 1.500 mg natri/ngày có thể mang lại hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt hơn.
  • Duy trì cân nặng lý tưởng: Thừa cân và béo phì làm tăng áp lực lên hệ tim mạch. Hãy cố gắng duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 20 đến 25 kg/m2 và vòng bụng dưới 90cm ở nam, dưới 80cm ở nữ. Chỉ cần giảm 5-10% trọng lượng cơ thể đã giúp cải thiện huyết áp đáng kể.
  • Hoạt động thể chất thường xuyên: Thực hiện ít nhất 150 phút vận động cường độ trung bình (như đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe) hoặc 75 phút tập luyện cường độ cao mỗi tuần. Tập thể dục đều đặn giúp tim khỏe hơn và giảm căng thẳng hiệu quả.
  • Từ bỏ thói quen xấu: Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá vì nicotine gây co mạch và tăng nhịp tim. Hạn chế rượu bia ở mức dưới 100g cồn/tuần hoặc tốt nhất là tránh hẳn đồ uống có cồn.

Chẩn đoán

Vì tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng, việc tầm soát định kỳ là vô cùng quan trọng: ít nhất 1 lần mỗi 3 năm với người dưới 40 tuổi và 1 lần mỗi năm với người từ 40 tuổi trở lên.

  • Ngưỡng chẩn đoán: Một người được xác định mắc bệnh khi chỉ số huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg tại phòng khám.
  • Phân loại mức huyết áp (theo hướng dẫn mới nhất):
    • Bình thường: < 120/80 mmHg.
    • Tiền tăng huyết áp: Tâm thu 120-139 mmHg hoặc tâm trương 70-89 mmHg.
    • Tăng huyết áp Độ 1: Tâm thu 140-159 mmHg hoặc tâm trương 90-99 mmHg.
    • Tăng huyết áp Độ 2: Tâm thu ≥ 160 mmHg hoặc tâm trương ≥ 100 mmHg.
  • Quy trình đo đúng: Để có kết quả chính xác, người bệnh cần nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh 5-10 phút trước khi đo, không dùng chất kích thích trong vòng 2 giờ trước đó, ngồi tựa lưng, chân sát sàn, không bắt chéo chân và giữ cánh tay ngang mức tim.
  • Đo huyết áp tại nhà (HBPM): Đây là công cụ quan trọng giúp theo dõi hiệu quả điều trị và loại trừ tình trạng “tăng huyết áp áo choàng trắng”.

Cách điều trị hiệu quả

“Tăng huyết áp nên làm gì” là câu hỏi mà bệnh nhân ở mọi độ tuổi đang gặp phải. Trên thực tế, điều trị tăng huyết áp là một quá trình liên tục và kéo dài suốt đời. Mục tiêu chung là đưa huyết áp về mức dưới 130/80 mmHg cho hầu hết người lớn nếu dung nạp được.

  • Nguyên tắc điều trị: Kết hợp giữa thay đổi lối sống và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý ngưng thuốc khi thấy huyết áp ổn định là sai lầm phổ biến và nguy hiểm, có thể dẫn đến đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim đột ngột.
  • Sử dụng thuốc hạ áp: Có 5 nhóm thuốc chính bao gồm: Ức chế men chuyển (ACEi), Chẹn thụ thể (ARB), Chẹn kênh canxi (CCB), Lợi tiểu và Chẹn beta. Bác sĩ sẽ cá nhân hóa việc lựa chọn thuốc dựa trên nguy cơ tim mạch và các bệnh lý đi kèm (như đái tháo đường, suy thận) thay vì dựa trên chủng tộc.
  • Chiến lược phối hợp thuốc: Với bệnh nhân tăng huyết áp độ 2, nên bắt đầu điều trị bằng 2 loại thuốc phối hợp trong cùng một viên (FDC) để giúp kiểm soát huyết áp nhanh hơn và tăng tính tuân thủ của người bệnh.
  • Quản lý theo nhóm đa chuyên khoa: Hiệu quả điều trị sẽ cao hơn khi có sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng và chuyên gia dinh dưỡng để hỗ trợ bệnh nhân vượt qua các rào cản trong quá trình điều trị.

Việc phát hiện sớm và điều trị tích cực không chỉ giúp hạ số đo huyết áp mà còn bảo vệ các cơ quan quan trọng như não, tim, thận, ngăn ngừa tình trạng sa sút trí tuệ và tàn phế.

Nếu bạn cần tầm soát và theo dõi huyết áp chính xác, hãy chủ động liên hệ 1900 2345 29 đăng ký thăm khám tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội để được bác sĩ chuyên khoa tim mạch tư vấn và kiểm tra đầy đủ. Việc khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm tăng huyết áp và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Câu hỏi thường gặp:

  1. Làm sao để biết mình bị cao huyết áp?

Cách duy nhất để biết chính xác bạn có bị bệnh hay không là đo huyết áp đúng quy trình bằng các thiết bị đo đã được kiểm chuẩn.

Tuy nhiên, bạn nên đi kiểm tra ngay nếu xuất hiện một số dấu hiệu thoáng qua như:

  • Nhức đầu âm ỉ, đặc biệt là đau vùng sau gáy vào buổi sáng sớm.
  • Hoa mắt, chóng mặt hoặc mất thăng bằng khi thay đổi tư thế đột ngột.
  • Thị lực giảm sút, mắt mờ hoặc nhìn không rõ.
  • Hồi hộp, đánh trống ngực hoặc cảm thấy tim đập nhanh, hụt hơi
  • Huyết áp và nhịp tim chuẩn là bao nhiêu?
  • Huyết áp chuẩn: Một người trưởng thành có chỉ số huyết áp bình thường khi huyết áp tâm thu dưới 120 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 80 mmHg. Nếu chỉ số của bạn từ 140/90 mmHg trở lên khi đo tại phòng khám, bạn đã bị tăng huyết áp.
  • Nhịp tim: Các tài liệu khuyến cáo cần ghi nhận tần số tim để phát hiện các rối loạn nhịp đi kèm. Thông thường, nhịp tim dưới 60 lần/phút được coi là chậm và cần thận trọng khi sử dụng một số nhóm thuốc hạ áp nhất định.
  • Huyết áp cao là biểu hiện của bệnh gì?

Phần lớn các trường hợp (khoảng 90-95%) là tăng huyết áp nguyên phát, không có nguyên nhân trực tiếp rõ ràng. Tuy nhiên, khoảng 5-10% còn lại là tăng huyết áp thứ phát, tức là huyết áp cao là biểu hiện của một bệnh lý nền khác như:

  • Bệnh lý về thận: Viêm cầu thận, hẹp động mạch thận, sỏi thận hoặc suy thận.
  • Rối loạn nội tiết: Hội chứng Cushing, u tủy thượng thận hoặc cường aldosterone.
  • Biến chứng thai kỳ: Tiền sản giật ở phụ nữ mang thai sau tuần thứ 20.
  • Các vấn đề khác: Ngưng thở khi ngủ, béo phì hoặc do tác dụng phụ của thuốc tránh thai, thuốc kháng viêm
  • Tăng huyết áp nên ăn hay uống gì để hạ nhanh?

Cần lưu ý rằng chế độ ăn uống là biện pháp hỗ trợ dài hạn, không thể thay thế thuốc hạ áp cấp cứu khi huyết áp tăng vọt quá cao. Tuy nhiên, áp dụng chế độ ăn DASH có thể giúp giảm huyết áp rõ rệt sau khoảng 2 tuần. Các khuyến nghị bao gồm:

  • Giảm muối tối đa: Nên ăn dưới 5g muối/ngày (khoảng 1 thìa cà phê).
  • Bổ sung thực phẩm giàu Kali: Chuối, khoai lang, rau lá xanh và bơ giúp hỗ trợ giãn mạch và thải bớt natri.
  • Tăng cường chất xơ: Ăn nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Hạn chế chất béo: Tránh mỡ động vật, nội tạng và các thực phẩm chế biến sẵn
  • Làm thế nào để huyết áp trở lại bình thường?

Để đưa huyết áp về mức mục tiêu (thường là dưới 130/80 mmHg), bạn cần thực hiện đồng bộ hai nhóm giải pháp:

  • Thay đổi lối sống: Giảm cân nếu thừa cân, tập thể dục aerobic (đi bộ nhanh, bơi lội) ít nhất 150 phút mỗi tuần, ngừng hút thuốc lá và hạn chế bia rượu.
  • Tuân thủ điều trị bằng thuốc: Sử dụng thuốc hạ áp (như thuốc ức chế men chuyển, chẹn kênh canxi…) theo đúng đơn kê của bác sĩ.

Lưu ý quan trọng: Vì tăng huyết áp là bệnh mạn tính, bạn tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc ngay cả khi chỉ số huyết áp đã trở lại bình thường, vì điều này có thể dẫn đến các biến cố đột ngột như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.

Nguồn tham khảo:

  1. National Institutes of Health, Your guide to lowering your blood pressure with DASH.
  2. Bộ Y tế, 31/08/2010, Hướng dẫn Chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp