5 Nguyên Nhân Áp Xe Vú Thường Gặp Và Cách Phòng Ngừa
Áp xe vú là tình trạng hình thành ổ mủ trong mô vú, thường liên quan đến nhiễm khuẩn. Ở phụ nữ đang cho con bú, bệnh có thể liên quan đến viêm vú và tổn thương núm vú. Ở người không cho con bú, các nguyên nhân thường gặp gồm viêm quanh ống tuyến vú và nhiễm khuẩn vùng vú. Hút thuốc lá, đái tháo đường cũng có thể làm tăng nguy cơ. Khi vú sưng đau kéo dài hoặc kèm sốt, bạn nên đi khám sớm.

Áp xe vú là tình trạng hình thành ổ mủ trong mô vú, có thể cần dùng thuốc hoặc dẫn lưu. Vậy áp xe vú do đâu, nguyên nhân ở người đang cho con bú và người không cho con bú có gì khác nhau? Bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu các nguyên nhân thường gặp, cách phòng ngừa và dấu hiệu cần đi khám.
Áp xe vú do đâu? Ổ mủ hình thành như thế nào?
“Áp xe tuyến vú là tình trạng tích tụ mủ trong mô tuyến vú, thường là biến chứng của viêm tuyến vú. Người bệnh có thể nhận thấy đau tăng dần, sưng khu trú, da vùng vú đỏ và có thể sờ thấy khối mềm. Tình trạng này thường kèm sốt cao, vì vậy khi xuất hiện các dấu hiệu trên, người bệnh nên đi khám để được đánh giá và điều trị phù hợp.”
–ThS.BS Trương Thị Thùy An, Trung tâm Vú HANO – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội.
Ở phụ nữ đang cho con bú, tình trạng viêm vú có thể liên quan đến sữa ứ đọng và vi khuẩn xâm nhập qua núm vú bị nứt hoặc tổn thương. Nếu tình trạng nhiễm khuẩn tiến triển, ổ mủ có thể hình thành [1].
Ở người không cho con bú, áp xe vú thường liên quan đến viêm quanh ống tuyến vú hoặc nhiễm khuẩn qua vùng da bị tổn thương [2]. Hút thuốc lá và đái tháo đường là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Nguyên nhân áp xe vú liên quan đến cho con bú
1. Viêm vú do nhiễm khuẩn không được điều trị phù hợp
Áp xe vú có thể hình thành khi viêm vú do nhiễm khuẩn không được điều trị đúng cách hoặc không cải thiện sau điều trị [1]. Khi nhiễm khuẩn tiến triển, mủ có thể tích tụ trong mô vú và tạo thành ổ áp xe. Lúc này, chỉ dùng kháng sinh có thể chưa đủ, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá để xem có cần dẫn lưu mủ hay không [1].
2. Tổn thương núm vú khi cho con bú
Núm vú bị nứt hoặc trầy xước có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, làm tăng nguy cơ viêm vú và áp xe [1]. Tình trạng này có thể xảy ra khi bé ngậm bắt vú chưa đúng cách, khiến núm vú đau và dễ tổn thương.
Nếu núm vú đau nhiều, bị nứt hoặc lâu lành, bạn nên nhờ nhân viên y tế kiểm tra cách bé ngậm bắt vú và hướng dẫn chăm sóc phù hợp.
3. Sữa ứ đọng và tình trạng viêm kéo dài
Sữa không được dẫn lưu phù hợp có thể góp phần gây viêm vú ở phụ nữ đang cho con bú [1]. Tình trạng này có thể liên quan đến việc bé ngậm bắt vú chưa tốt hoặc thay đổi lịch cho bú khiến việc lấy sữa không phù hợp với nhu cầu.
Nếu tình trạng viêm kéo dài hoặc tiến triển thành nhiễm khuẩn, ổ áp xe có thể hình thành. Vì vậy, mẹ nên điều chỉnh cách cho bú theo hướng dẫn phù hợp, tránh tự ý ngừng cho bú đột ngột hoặc cố vắt kiệt sữa khi vú đang đau.
Nguyên nhân áp xe vú không liên quan đến cho con bú
Áp xe vú có thể xảy ra ngay cả khi phụ nữ không mang thai hoặc không cho con bú. Nguyên nhân thường liên quan đến viêm quanh ống tuyến vú hoặc vi khuẩn xâm nhập qua vùng da bị tổn thương [2]. Nếu vú sưng đau, nóng đỏ hoặc xuất hiện khối bất thường, bạn nên đi khám để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.
4. Viêm quanh ống tuyến vú
Các ống tuyến vú nằm gần núm vú có thể bị viêm, dẫn đến nhiễm khuẩn và hình thành ổ mủ quanh quầng vú. Tình trạng này có thể tái phát và thường gặp hơn ở người hút thuốc.
Một cơ chế có thể liên quan là chất sừng tích tụ làm tắc ống tuyến, tạo điều kiện cho tình trạng viêm phát triển.
5. Nhiễm khuẩn mô vú do tổn thương hoặc can thiệp vùng vú
Vi khuẩn có thể xâm nhập vào mô vú qua vùng da hoặc núm vú bị tổn thương. Một số yếu tố có thể liên quan đến nguy cơ viêm vú gồm tổn thương núm vú, đặt túi ngực hoặc cạo, nhổ lông quanh núm vú.
Ngoài ra, một nghiên cứu quy mô nhỏ ghi nhận mối liên quan giữa xỏ khuyên núm vú và áp xe vùng dưới quầng vú. Tuy nhiên, chưa đủ bằng chứng để khẳng định xỏ khuyên trực tiếp gây áp xe trong mọi trường hợp.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ áp xe vú
Ngoài những nguyên nhân trên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và áp xe vú:
- Hút thuốc lá: Có liên quan đến viêm quanh ống tuyến vú và áp xe vùng dưới quầng vú [2].
- Đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch: Có thể làm cơ thể dễ bị nhiễm khuẩn hơn [2].
Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị áp xe vú. Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên đi khám thay vì tự xác định nguyên nhân.
Cách phòng ngừa áp xe vú
Không thể phòng ngừa hoàn toàn áp xe vú, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ bằng cách xử trí sớm tình trạng viêm vú, hạn chế tổn thương núm vú và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
Với phụ nữ đang cho con bú
- Cho bú đúng cách: Đảm bảo bé ngậm bắt vú phù hợp, cho bú theo nhu cầu và tránh tự ý hạn chế cữ bú.
- Xử trí sớm các vấn đề ở vú: Khi căng sữa, đau hoặc nứt núm vú, hãy tìm hướng dẫn chăm sóc phù hợp để hạn chế tình trạng kéo dài.
- Không ngừng cho bú đột ngột khi bị viêm vú: Có thể tiếp tục cho bé bú theo nhu cầu nếu phù hợp; nếu quá đau, hãy hỏi nhân viên y tế về cách vắt sữa.
- Đi khám khi triệu chứng không cải thiện: Nếu vú không đỡ sau 12–24 giờ chăm sóc ban đầu, bạn nên liên hệ bác sĩ.

Với người không cho con bú
- Bỏ thuốc lá: Hút thuốc có liên quan đến áp xe quanh quầng vú và nguy cơ tái phát .
- Kiểm soát đái tháo đường: Tuân thủ hướng dẫn điều trị để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Hạn chế tổn thương vùng núm vú: Thận trọng khi xỏ khuyên, cạo hoặc nhổ lông quanh núm vú.
- Khám sớm khi có dấu hiệu bất thường: Nếu vùng quanh quầng vú sưng, đỏ hoặc đau, hãy đi khám để xác định nguyên nhân [3].
Phân biệt viêm vú và áp xe vú
Viêm vú và áp xe vú đều có thể gây sưng, đau, nóng đỏ vùng vú, đôi khi kèm sốt. Tuy nhiên, áp xe vú là tình trạng hình thành ổ mủ trong mô vú, có thể là biến chứng của viêm vú do nhiễm khuẩn. Phân biệt hai tình trạng giúp người bệnh nhận biết khi nào cần thăm khám và điều trị phù hợp [1].
| Tiêu chí | Viêm vú | Áp xe vú |
| Bản chất | Tình trạng viêm ở mô vú, có thể liên quan đến nhiễm khuẩn | Hình thành ổ mủ trong mô vú |
| Biểu hiện | Vú sưng, nóng, đau, đỏ; có thể sốt hoặc mệt mỏi | Vú sưng đau, nóng đỏ; có thể sờ thấy khối sưng đau khu trú, kèm sốt |
| Khám và chẩn đoán | Bác sĩ thăm khám, có thể chỉ định thêm xét nghiệm hoặc siêu âm | Thường cần siêu âm để xác định ổ mủ và đánh giá kích thước |
| Điều trị | Tùy nguyên nhân, có thể cần điều chỉnh việc cho bú, dùng thuốc hoặc các biện pháp khác theo chỉ định | Có thể cần hút mủ bằng kim hoặc rạch dẫn lưu, kết hợp kháng sinh khi phù hợp |
Các triệu chứng của viêm vú và áp xe vú có thể tương tự nhau, nên không thể chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài để xác định đã hình thành ổ mủ hay chưa. Nếu vú sưng đau, nóng đỏ, xuất hiện khối bất thường hoặc kèm sốt, bạn nên đi khám sớm. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm để kiểm tra, đặc biệt khi triệu chứng kéo dài, không cải thiện hoặc tái phát.
Dấu hiệu cần đi khám sớm
Bạn nên chú ý các dấu hiệu bất thường ở vú và đi khám sớm nếu xuất hiện một trong những biểu hiện sau:
- Vú sưng, nóng đỏ: Một vùng vú sưng nề, da đỏ và ấm hơn so với vùng xung quanh.
- Đau vú tăng dần: Cảm giác đau kéo dài, đau nhức nhiều hơn khi chạm vào hoặc khi cho con bú.
- Xuất hiện khối bất thường: Sờ thấy khối sưng đau trong vú, có thể kèm cảm giác căng tức hoặc mềm ở trung tâm khối.
- Sốt, rét run: Nhiệt độ cơ thể tăng, kèm mệt mỏi, ớn lạnh hoặc cảm giác giống cúm.
- Có dịch hoặc mủ chảy ra: Núm vú hoặc vùng da vú tổn thương tiết dịch bất thường, có thể lẫn mủ.
- Triệu chứng không cải thiện hoặc tái phát: Vú vẫn sưng đau sau 12–24 giờ chăm sóc ban đầu, không đỡ sau 48 giờ dùng kháng sinh hoặc tình trạng viêm tái diễn nhiều lần tại cùng một vị trí [3].

Nếu vú sưng đau kèm sốt cao, rét run, mệt lả, đau tăng nhanh hoặc vùng đỏ lan rộng, bạn cần đến cơ sở y tế ngay. Đây có thể là dấu hiệu viêm vú hoặc áp xe vú đang tiến triển. Bác sĩ sẽ thăm khám và có thể chỉ định siêu âm để xác định ổ mủ, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Áp xe vú được chẩn đoán và điều trị như thế nào?
Khi nghi ngờ áp xe vú, bác sĩ sẽ thăm khám, hỏi về các triệu chứng và tình trạng cho con bú. Siêu âm vú thường được chỉ định để xác định ổ mủ, đánh giá vị trí và kích thước, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp [1].
Chẩn đoán áp xe vú
Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định:
- Khám lâm sàng: Đánh giá vùng vú sưng đau, nóng đỏ, khối bất thường và các triệu chứng đi kèm.
- Siêu âm vú: Giúp xác định ổ mủ, phân biệt áp xe với tình trạng viêm chưa hình thành ổ mủ và hỗ trợ lựa chọn cách dẫn lưu.
- Xét nghiệm dịch mủ hoặc kiểm tra bổ sung: Có thể được thực hiện khi cần xác định vi khuẩn gây nhiễm khuẩn hoặc tìm nguyên nhân khác, đặc biệt nếu bệnh kéo dài hay tái phát.

Điều trị áp xe vú
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí ổ mủ và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các phương pháp thường được cân nhắc gồm:
- Hút mủ bằng kim: Bác sĩ dùng kim để lấy mủ ra, có thể cần thực hiện nhiều lần tùy đáp ứng điều trị.
- Rạch dẫn lưu: Tạo một đường rạch nhỏ để mủ thoát ra khi ổ mủ không phù hợp với phương pháp hút kim hoặc điều trị ban đầu chưa đạt kết quả.
- Dùng thuốc: Bác sĩ có thể kê kháng sinh khi có nhiễm khuẩn, kết hợp hướng dẫn chăm sóc và tái khám để theo dõi hồi phục.
Người bệnh không nên tự nặn, chọc hút ổ mủ hoặc tự mua kháng sinh sử dụng. Nếu đang cho con bú, hãy thông báo với bác sĩ để được hướng dẫn cách cho bú hoặc vắt sữa phù hợp trong quá trình điều trị.
Thăm khám và điều trị bệnh lý tuyến vú tại Trung tâm Vú HANO
Khi có dấu hiệu nghi ngờ áp xe vú, việc thăm khám sớm giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp. Trung tâm Vú HANO – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội cung cấp dịch vụ thăm khám và chẩn đoán bệnh lý tuyến vú với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm vú 3D, X-quang vú 3D và cộng hưởng từ (MRI) vú.
Trong đó, siêu âm vú có vai trò quan trọng khi cần kiểm tra ổ mủ. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác được bác sĩ cân nhắc tùy triệu chứng và kết quả thăm khám, không phải trường hợp áp xe vú nào cũng cần thực hiện tất cả các kỹ thuật này.
Nếu vú sưng đau kéo dài, nóng đỏ, xuất hiện khối bất thường hoặc kèm sốt, bạn nên đi khám sớm để được xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp. Nếu sốt cao, rét run, mệt lả, đau tăng nhanh hoặc vùng đỏ lan rộng, cần đến cơ sở y tế ngay. Liên hệ Trung tâm Vú HANO qua hotline 0971 088 897 / 0981 500 770 để được tư vấn chi tiết.

Câu hỏi thường gặp
Tại sao bị áp xe vú dù không cho con bú?
Ở người không cho con bú, áp xe vú có thể liên quan đến viêm quanh ống tuyến vú, khiến ống tuyến bị tắc và dễ nhiễm khuẩn. Tình trạng này thường gặp hơn ở phụ nữ hút thuốc lá. Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch và tổn thương vùng vú cũng có thể làm tăng nguy cơ.
Áp xe vú có lây không?
Áp xe vú không lây qua tiếp xúc thông thường. Nếu có vết thương hở hoặc ổ mủ đang dẫn lưu, bạn nên tuân thủ hướng dẫn vệ sinh và thay băng để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn tại chỗ.
Áp xe vú có phải do ăn uống hoặc mặc áo ngực không?
Chưa có bằng chứng cho thấy một loại thực phẩm cụ thể gây áp xe vú. Áo ngực quá chật có thể tạo áp lực lên vú, nhưng bằng chứng về mối liên quan với viêm vú còn hạn chế. Bạn nên chọn áo ngực vừa vặn, không gây hằn hoặc đau.
Bị áp xe vú có phải ngừng cho con bú không?
Thông thường, bạn không cần ngừng cho con bú đột ngột. Có thể tiếp tục cho bé bú nếu phù hợp với tình trạng vú và hướng dẫn của bác sĩ. Nếu đã dẫn lưu ổ mủ hoặc đang dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ cách cho bú an toàn.
Áp xe vú có liên quan đến ung thư vú không?
Áp xe vú không đồng nghĩa với ung thư vú. Tuy nhiên, một số bệnh lý như ung thư vú thể viêm có thể gây triệu chứng giống viêm vú [4]. Nếu vú không cải thiện sau điều trị, xuất hiện khối bất thường hoặc thay đổi da, hình dạng vú, bạn nên khám chuyên khoa để được đánh giá thêm.
==================
Áp xe vú thường liên quan đến nhiễm khuẩn. Ở phụ nữ cho con bú, bệnh có thể xuất hiện khi viêm vú tiến triển; ở người không cho con bú, nguyên nhân thường liên quan đến viêm quanh ống tuyến vú. Cho bú đúng cách, bỏ thuốc lá và đi khám sớm khi có dấu hiệu bất thường giúp giảm nguy cơ biến chứng.
Nếu vú sưng đau kéo dài, sốt hoặc sờ thấy khối bất thường, bạn nên đi khám sớm. Liên hệ hotline 0971 088 897 / 0981 500 770 để được tư vấn và đặt lịch khám tại Trung tâm Vú HANO – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội.
NGUỒN THAM KHẢO
1. Inch S, von Xylander S. Mastitis: causes and management. Geneva: World Health Organization; 2000. Report No.: WHO/FCH/CAH/00.13 [cited 2026 Oct 26]. Available from: https://www.e-lactancia.org/media/papers/Mastitis-WHO2000.pdf
2. National Health Service (UK). Mastitis [Internet]. Last reviewed 2023 Mar 17 [cited 2026 Oct 26]. Available from: https://www.nhs.uk/conditions/mastitis/
3. Pesce CE, Yao K. Abscess/infections/periareolar mastitis. Ann Breast Surg. 2021;5:25. doi:10.21037/abs-21-49
4. Cancer Research UK. Inflammatory breast cancer [Internet]. Last reviewed 2026 May 21 [cited 2026 Oct 26]. Available from: https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/breast-cancer/types/inflammatory-breast-cancer