Viêm Phần Phụ: 4 Dấu Hiệu Điển Hình & 3 Biến Chứng Nguy Hiểm

Đau bụng dưới, khí hư thay đổi, sốt hoặc đau khi quan hệ có thể là những dấu hiệu cảnh báo viêm phần phụ. Tuy nhiên, bệnh không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng, khiến nhiều phụ nữ chỉ phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng hoặc gặp khó khăn trong việc mang thai.
Bài viết dưới đây giúp bạn nhận biết 4 dấu hiệu thường gặp, 3 biến chứng nguy hiểm và hướng điều trị phù hợp, từ đó chủ động thăm khám khi xuất hiện triệu chứng bất thường và hạn chế ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
Viêm phần phụ là gì? Nguyên nhân và các thể bệnh
Phần phụ tử cung gồm những cơ quan nào?
Phần phụ tử cung là các cơ quan sinh sản nằm hai bên tử cung, chủ yếu gồm vòi trứng và buồng trứng, cùng các mô liên kết và dây chằng xung quanh.
Vòi trứng có nhiệm vụ đưa trứng từ buồng trứng về tử cung và là nơi trứng có thể gặp tinh trùng để thụ tinh. Khi vi khuẩn từ âm đạo hoặc cổ tử cung đi ngược lên gây viêm tại vòi trứng, buồng trứng, tình trạng này được gọi là viêm phần phụ. [1]
Trong thực hành, viêm phần phụ thường được đề cập trong nhóm viêm vùng chậu (PID), bao gồm các tình trạng viêm nhiễm ở cơ quan sinh sản phía trên. Đây không giống viêm âm đạo, vì viêm âm đạo chủ yếu xảy ra ở đường sinh dục dưới, còn viêm phần phụ liên quan đến các cơ quan sinh sản bên trong và có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Viêm phần phụ cấp tính và mạn tính khác nhau như thế nào?
| Đặc điểm | Cấp tính | Mạn tính |
| Khởi phát | Đột ngột | Âm thầm, kéo dài |
| Triệu chứng | Đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường rõ hơn | Triệu chứng nhẹ hoặc không rõ |
| Nguyên nhân | Thường liên quan nhiễm khuẩn mới | Có thể liên quan tổn thương, sẹo sau viêm kéo dài |
| Nguy cơ chính | Áp xe vòi trứng – buồng trứng | Sẹo dính, tắc vòi trứng |
Viêm phần phụ mạn tính có thể diễn tiến ít triệu chứng hoặc gần như không có biểu hiện rõ ràng. Một số phụ nữ chỉ phát hiện khi gặp khó khăn trong việc mang thai hoặc qua thăm khám phụ khoa. Vì vậy, phát hiện và điều trị đúng từ giai đoạn sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây viêm phần phụ
Viêm phần phụ thường xảy ra khi vi khuẩn từ đường sinh dục dưới đi ngược lên. Hai tác nhân thường gặp là Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae, nhưng nhiều trường hợp là nhiễm phối hợp nhiều loại vi khuẩn.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ gồm:
- Quan hệ tình dục không dùng biện pháp bảo vệ hoặc có nhiều bạn tình.
- Từng mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc viêm phần phụ.
- Đặt vòng tránh thai khi đang có nhiễm khuẩn đường sinh dục.
- Từng thực hiện một số thủ thuật trong buồng tử cung như nạo hút thai hoặc nội soi buồng tử cung.
Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn mắc bệnh, và không có yếu tố nguy cơ cũng không loại trừ khả năng bị viêm phần phụ.
4 dấu hiệu viêm phần phụ điển hình

Viêm phần phụ không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở những trường hợp diễn tiến âm thầm. Khi có biểu hiện, một số dấu hiệu thường gặp gồm:
1. Đau bụng dưới hoặc đau vùng chậu
Đây là triệu chứng thường gặp nhất. Cơn đau có thể xuất hiện ở một hoặc hai bên bụng dưới, âm ỉ, từng cơn hoặc cảm giác nặng vùng chậu và có thể tăng khi vận động.
Khi khám, bác sĩ có thể ghi nhận đau khi ấn vùng phần phụ hoặc khi di chuyển cổ tử cung. Tuy nhiên, đau bụng dưới cũng gặp trong nhiều bệnh lý khác như đau bụng kinh, u nang buồng trứng, viêm ruột thừa hoặc thai ngoài tử cung, nên không thể tự chẩn đoán chỉ dựa vào triệu chứng.
2. Khí hư bất thường
Khí hư có thể thay đổi về màu sắc, mùi và lượng, chẳng hạn có màu vàng hoặc xanh, mùi hôi và ra nhiều hơn bình thường.
Tuy nhiên, khí hư bất thường cũng có thể do viêm âm đạo, viêm cổ tử cung hoặc các nguyên nhân khác. Vì vậy, không nên tự mua thuốc điều trị chỉ dựa vào sự thay đổi của khí hư mà cần khám để xác định nguyên nhân.
3. Sốt, ớn lạnh và mệt mỏi
Sốt thường gặp hơn trong viêm phần phụ cấp tính và có thể đi kèm ớn lạnh, mệt mỏi hoặc đau nhức người. Nếu nhiễm khuẩn nặng hoặc đã hình thành áp xe vòi trứng – buồng trứng, các triệu chứng có thể rõ rệt hơn.
Ngược lại, viêm phần phụ diễn tiến kéo dài có thể không gây sốt, khiến người bệnh dễ bỏ qua. Khi đau bụng dưới kèm sốt, phụ nữ nên đi khám sớm thay vì tự theo dõi tại nhà.
4. Đau khi quan hệ tình dục
Viêm phần phụ có thể gây đau sâu trong vùng chậu khi hoặc sau khi quan hệ, đặc biệt khi có tác động sâu. Triệu chứng này khác với đau do khô âm đạo hoặc tổn thương ở vùng âm hộ.
Đau khi quan hệ cũng có thể liên quan đến lạc nội mạc tử cung, u nang buồng trứng hoặc viêm cổ tử cung. Nếu tình trạng kéo dài hoặc tái diễn, nên thăm khám phụ khoa để tìm đúng nguyên nhân.
Viêm phần phụ có nguy hiểm không? 3 biến chứng cần lưu ý
Viêm phần phụ nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng thường có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, khi điều trị muộn hoặc không đầy đủ, bệnh có thể gây những biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng sinh sản.

1. Áp xe vòi trứng – buồng trứng
Áp xe vòi trứng – buồng trứng (TOA) xảy ra khi nhiễm khuẩn không được kiểm soát, khiến mủ tích tụ tại vòi trứng, buồng trứng hoặc khu vực xung quanh.
Người bệnh có thể sốt cao kéo dài, đau vùng chậu dữ dội và có thể phát hiện khối đau ở vùng phần phụ khi khám. Trường hợp áp xe không đáp ứng với thuốc có thể cần nhập viện để điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch hoặc can thiệp dẫn lưu.
Nếu áp xe vỡ, mủ có thể lan vào ổ bụng gây viêm phúc mạc, đây là tình trạng cấp cứu cần được xử trí ngay.
2. Tắc vòi trứng gây hiếm muộn, vô sinh
Viêm phần phụ có thể để lại sẹo và dính tại vòi trứng. Tình trạng này có thể khiến vòi trứng bị hẹp hoặc tắc, cản trở tinh trùng gặp trứng và làm tăng nguy cơ khó có thai.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào số lần viêm, mức độ tổn thương và việc điều trị có đúng, đủ hay không. Vì vậy, điều trị sớm ngay từ lần viêm đầu tiên có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ khả năng sinh sản.
Phụ nữ từng bị viêm phần phụ nhưng đang khó mang thai có thể được bác sĩ đánh giá tình trạng vòi trứng bằng chụp tử cung – vòi trứng hoặc nội soi ổ bụng khi cần.
3. Tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung
Tổn thương do viêm có thể khiến vòi trứng bị hẹp hoặc giảm khả năng đưa phôi về tử cung. Khi đó, phôi có thể làm tổ ngay trong vòi trứng, gây thai ngoài tử cung.
Nếu không được phát hiện sớm, thai ngoài tử cung có thể gây vỡ vòi trứng và chảy máu trong ổ bụng, đe dọa tính mạng.
Phụ nữ từng bị viêm phần phụ khi phát hiện có thai nên thăm khám và siêu âm sớm để xác định vị trí thai, từ đó phát hiện kịp thời nếu thai làm tổ ngoài tử cung.
Chẩn đoán và điều trị viêm phần phụ
Chẩn đoán viêm phần phụ bằng cách nào?
Không có một xét nghiệm duy nhất có thể xác định viêm phần phụ. Bác sĩ thường kết hợp triệu chứng, khám phụ khoa và các xét nghiệm cần thiết để đưa ra chẩn đoán.
Khám phụ khoa: Một dấu hiệu quan trọng là đau khi bác sĩ ấn vào vùng phần phụ hoặc di chuyển cổ tử cung (cervical motion tenderness – CMT). Theo tiêu chí của CDC, ở phụ nữ có nguy cơ, chỉ cần có một trong ba dấu hiệu gồm đau tử cung, đau phần phụ hoặc đau khi di chuyển cổ tử cung đã có thể là cơ sở để bác sĩ cân nhắc điều trị.
Các xét nghiệm có thể được chỉ định:
- Công thức máu, CRP: Đánh giá tình trạng và mức độ viêm.
- Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục: Tìm Chlamydia và Neisseria gonorrhoeae từ mẫu dịch phù hợp.
- Beta-hCG: Giúp loại trừ thai ngoài tử cung trước khi điều trị.
Siêu âm phụ khoa qua đường âm đạo: Có thể phát hiện thành vòi trứng dày, dịch vùng chậu hoặc khối bất thường ở phần phụ khi đã hình thành áp xe. Tuy nhiên, siêu âm bình thường không loại trừ hoàn toàn viêm phần phụ.

Nội soi ổ bụng: Cho phép quan sát trực tiếp vòi trứng và buồng trứng, nhưng thường chỉ thực hiện khi chẩn đoán chưa rõ hoặc cần kết hợp điều trị bằng phẫu thuật.
Phác đồ điều trị viêm phần phụ theo hướng dẫn y khoa
Kháng sinh là phương pháp điều trị chính đối với viêm phần phụ do nhiễm khuẩn. Do bệnh có thể liên quan nhiều loại vi khuẩn cùng lúc, bác sĩ thường lựa chọn phác đồ có khả năng bao phủ các tác nhân như Chlamydia, Neisseria gonorrhoeae và vi khuẩn kỵ khí.
Người bệnh cần lưu ý:
- Dùng đúng loại, đúng liều và đủ thời gian theo đơn.
- Không tự ý ngừng thuốc chỉ vì triệu chứng đã giảm.
- Bạn tình có nguy cơ cũng cần được đánh giá và điều trị khi có chỉ định để hạn chế tái nhiễm.
- Thường cần tái khám sau khoảng 72 giờ để kiểm tra đáp ứng điều trị.
Phác đồ cụ thể phụ thuộc vào mức độ bệnh, tiền sử dị ứng, tình trạng sức khỏe và kết quả xét nghiệm. Không nên tự tìm phác đồ trên mạng và mua thuốc điều trị.
Thuốc kháng sinh điều trị viêm phần phụ được sử dụng như thế nào?
Viêm phần phụ thường cần phối hợp nhiều loại kháng sinh thay vì chỉ dùng một thuốc, nhằm bao phủ các nhóm vi khuẩn có thể cùng gây bệnh.
Người bệnh tuyệt đối không nên tự mua kháng sinh hoặc sử dụng lại đơn thuốc cũ. Dùng sai thuốc, sai liều hoặc không đủ thời gian có thể khiến vi khuẩn khó được kiểm soát và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
Ngay cả khi triệu chứng đã giảm, vẫn cần hoàn thành đủ liệu trình theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế tái phát và biến chứng.

Khi nào cần nhập viện điều trị?
Viêm phần phụ nhẹ hoặc mức độ vừa thường có thể điều trị ngoại trú. Tuy nhiên, người bệnh có thể cần nhập viện trong các trường hợp:
- Nghi ngờ hoặc xác định áp xe vòi trứng – buồng trứng.
- Sốt cao, nôn nhiều hoặc không thể dùng thuốc đường uống.
- Không cải thiện sau khoảng 72 giờ điều trị ngoại trú.
- Cần loại trừ các tình trạng cấp cứu như thai ngoài tử cung hoặc viêm ruột thừa.
- Đang mang thai.
- Không đảm bảo được việc tái khám và theo dõi theo lịch.
Phẫu thuật có thể được cân nhắc nếu áp xe không đáp ứng với điều trị bằng thuốc, có dấu hiệu vỡ hoặc chẩn đoán vẫn chưa rõ sau khi đã đánh giá đầy đủ.
Theo BS.CKII Nguyễn Thị Phượng – Bác sĩ Sản Phụ khoa, Bệnh viện Đa khoa Hà Nội: “Tùy vào tác nhân gây viêm mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc điều trị sớm rất quan trọng vì viêm nhiễm kéo dài có thể làm giảm khả năng thụ thai, gây viêm dính tử cung, vòi trứng và thậm chí dẫn đến tắc vòi trứng, ảnh hưởng đến khả năng mang thai tự nhiên.”
Câu hỏi thường gặp về viêm phần phụ
1. Viêm phần phụ có chữa khỏi được không?
Có thể, đặc biệt khi bệnh được phát hiện sớm và điều trị đúng. Viêm phần phụ cấp tính thường đáp ứng tốt với kháng sinh nếu dùng đúng thuốc và đủ thời gian.
Nếu bệnh kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, sẹo ở vòi trứng có thể đã hình thành và khó phục hồi hoàn toàn. Vì vậy, điều trị sớm ngay từ đợt đầu là cách quan trọng để hạn chế biến chứng và bảo vệ khả năng sinh sản.
2. Cách chữa viêm phần phụ tại nhà có an toàn không?
Không nên tự điều trị tại nhà. Viêm phần phụ thường cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định kháng sinh phù hợp. Các biện pháp như dùng thảo dược, thuốc dân gian hoặc tự mua kháng sinh không thể thay thế điều trị y tế.
Tại nhà, người bệnh chỉ nên dùng thuốc đúng đơn, đủ thời gian và tái khám theo lịch hẹn.
3. Viêm phần phụ có nguy hiểm không?
Có thể, đặc biệt khi điều trị muộn hoặc không đủ. Bệnh có thể gây áp xe vòi trứng – buồng trứng, thậm chí áp xe vỡ gây nhiễm trùng nghiêm trọng. Về lâu dài, tổn thương vòi trứng có thể dẫn đến hiếm muộn, vô sinh và tăng nguy cơ thai ngoài tử cung.
4. Viêm phần phụ có gây vô sinh không?
Có thể, nhất là khi bệnh tái phát nhiều lần hoặc điều trị không đầy đủ. Viêm có thể để lại sẹo và gây tắc vòi trứng, khiến tinh trùng khó gặp trứng.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp viêm phần phụ đều dẫn đến vô sinh. Nếu sau khi điều trị, phụ nữ vẫn khó mang thai, nên thăm khám chuyên khoa để kiểm tra tình trạng vòi trứng và lựa chọn hướng hỗ trợ sinh sản phù hợp.
=======================================
Viêm phần phụ cần được phát hiện và điều trị đúng thời điểm để kiểm soát tình trạng viêm và hạn chế ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản. Vì bệnh đôi khi diễn tiến âm thầm, phụ nữ không nên chủ quan khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường hoặc để triệu chứng kéo dài mà chưa được thăm khám.
Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ viêm phần phụ hoặc đã từng mắc bệnh và gặp khó khăn trong việc mang thai, Khoa Sản phụ và Trung tâm IVF HANO – Bệnh viện Đa khoa Hà Nội hỗ trợ thăm khám, chẩn đoán và điều trị viêm phần phụ, đồng thời đánh giá sức khỏe sinh sản và tình trạng vòi trứng khi cần. Đội ngũ chuyên gia sẽ tư vấn hướng điều trị phù hợp với từng trường hợp, đặc biệt khi bệnh đã ảnh hưởng đến khả năng mang thai. Liên hệ 0981 500 770 hoặc 1900 2345 29 để được tư vấn và đặt lịch thăm khám.